Điện hạt nhân Ninh Thuận: Định nghĩa lại an ninh năng lượng trong kỷ nguyên Net Zero
Điện hạt nhân Ninh Thuận là chương trình phát triển nhà máy điện hạt nhân đầu tiên của Việt Nam, được quy hoạch tại khu vực Phước Dinh và Vĩnh Hải với mục tiêu vừa bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn, vừa hỗ trợ tăng trưởng xanh và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0.Điện hạt nhân Ninh Thuận được xác định có vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng, hỗ trợ tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Tại hội thảo khoa học “Phát triển điện hạt nhân vì tăng trưởng xanh và an ninh năng lượng quốc gia” ngày 21/9, lãnh đạo Bộ Khoa học và Công nghệ nhấn mạnh năng lượng là nền tảng của phát triển, còn phát triển điện hạt nhân là chủ trương chiến lược, dài hạn của Đảng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, phục vụ phát triển nhanh và bền vững. Quốc hội đã quyết nghị tiếp tục thực hiện chủ trương đầu tư Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận tại Nghị quyết số 174/2024/QH15 và ban hành một số cơ chế, chính sách đặc biệt tại Nghị quyết số 189/2025/QH15. Nói cách khác, sau nhiều năm tạm dừng, điện hạt nhân quay trở lại trung tâm bàn cờ an ninh năng lượng Việt Nam.
Quy hoạch công suất và lý do Ninh Thuận là “trụ cột” mới
Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII đã đưa hai dự án Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 vào cơ cấu nguồn giai đoạn 2030 – 2035, với tổng công suất dự kiến khoảng 4.000 – 6.400 MW. Đây không chỉ là vài con số kỹ thuật; đó là thông điệp chính trị về việc điện hạt nhân sẽ là một trong những trụ cột mới của an ninh năng lượng Việt Nam. Đến năm 2050, Việt Nam tiếp tục xem xét bổ sung khoảng 8.000 MW điện hạt nhân, cho thấy lộ trình dài hơi chứ không phải quyết định nhất thời. Theo Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025, bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia là nền tảng để phát triển đất nước, với yêu cầu cung cấp năng lượng đầy đủ, ổn định, chất lượng cao, giảm phát thải cho phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi vừa đủ điện cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vừa chuyển sang hệ thống năng lượng xanh, sạch, việc đưa điện hạt nhân trở lại không còn là lựa chọn tùy hứng mà là bước xoay trục chiến lược.
Bài toán lựa chọn công nghệ: an toàn, kinh tế và tích hợp hệ thống
Tranh luận lớn nhất hiện nay không phải có làm điện hạt nhân Ninh Thuận hay không, mà là chọn công nghệ điện hạt nhân nào để không lặp lại những bài học đắt giá trên thế giới. Các nghiên cứu hiện sử dụng dải công suất khoảng 1.000 – 1.600 MW/tổ để xem xét phương án vận hành và đấu nối, trong khi công nghệ và công suất tổ máy cụ thể vẫn chưa được quyết định. Theo Viện Năng lượng nguyên tử, điện hạt nhân thế giới phát triển theo hai hướng: lò nước nhẹ thế hệ III/III+ tiếp tục là xương sống của điện hạt nhân thương mại; song song là các công nghệ tiên tiến như lò nhanh làm mát bằng khí, chì, natri, lò muối nóng chảy, lò nước siêu tới hạn và lò nhiệt độ rất cao. Chiến lược quốc gia cũng đặt mục tiêu hình thành nền tảng để tiếp thu, làm chủ công nghệ SMR (lò phản ứng mô-đun nhỏ). Tuy nhiên, với hai dự án Ninh Thuận, việc lựa chọn công nghệ không thể tách khỏi bài toán an toàn, kinh tế và khả năng tích hợp vào hệ thống điện. Các tiêu chí phải bao gồm an toàn, môi trường, nhiên liệu đã qua sử dụng, chất thải phóng xạ, an ninh nhiên liệu, khả năng chống chịu khí hậu và mức độ phù hợp với hệ thống điện Việt Nam. Nói thẳng, một công nghệ “thời thượng” nhưng chưa được kiểm chứng ở quy mô thương mại sẽ là rủi ro khó chấp nhận cho an ninh năng lượng Việt Nam.
Ưu tiên công nghệ đã kiểm chứng nhưng không từ bỏ tương lai SMR
Các chuyên gia trong nước đều nghiêng về quan điểm phải ưu tiên công nghệ đã được kiểm chứng, thiết kế chuẩn hóa, có khả năng quản trị tốt tiến độ và hợp đồng, đồng thời có cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý. Điểm mấu chốt là nhìn toàn bộ vòng đời dự án: từ chuẩn bị đầu tư, xây dựng, vận hành đến tháo dỡ, bao gồm cả xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng và chất thải phóng xạ. Trong khi đó, SMR được xem là hướng đi dài hạn: IAEA mô tả SMR là các lò phản ứng tiên tiến công suất khoảng 300 MW/mô-đun, nhưng như các chuyên gia nhấn mạnh, điều quan trọng không nằm ở con số công suất mà ở khả năng chuẩn hóa, chế tạo lặp lại và xây dựng theo mô-đun. Hiện OECD/NEA theo dõi 129 thiết kế SMR với mức độ trưởng thành rất khác nhau, nghĩa là Việt Nam không thể thử nghiệm tùy tiện. Hướng hợp lý là “đi hai chân”: trước mắt hợp tác quốc tế để tiếp nhận những công nghệ SMR có mức độ trưởng thành cao, song song đầu tư nghiên cứu, thẩm định, thiết kế trong nước và nâng cao năng lực cơ quan pháp quy, nhân lực, công nghiệp hỗ trợ. Nếu không xây được “khách hàng thông thái” ngay từ hôm nay, Việt Nam rất dễ bị lệ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài trong nhiều thập kỷ tới.
Thể chế, nhân lực và cộng đồng địa phương: điều kiện để công nghệ phát huy hiệu quả
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công của chương trình điện hạt nhân không chỉ phụ thuộc vào lò phản ứng, mà còn vào chất lượng hệ thống quốc gia quản lý công nghệ đó. Các mô hình Nhật Bản, Hàn Quốc, UAE cho thấy nếu phân định rõ chức năng giữa cơ quan hoạch định chính sách, cơ quan pháp quy, chủ đầu tư và đơn vị vận hành, đồng thời xây dựng năng lực quản lý nhà thầu theo mô hình “khách hàng thông thái”, thì rủi ro giảm đi đáng kể. Từ kinh nghiệm UAE, Việt Nam có thể học cách huy động chuyên gia quốc tế, nhưng không thể sao chép mô hình phụ thuộc lớn vào tài chính và nhân sự nước ngoài; cần chiến lược nội địa hóa và đào tạo nhân lực phù hợp điều kiện trong nước. Tỉnh Khánh Hòa cũng đề nghị xây dựng chương trình quốc gia về chuỗi cung ứng, công nghiệp hỗ trợ và đào tạo nhân lực điện hạt nhân ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, cho thấy địa phương không muốn bị biến thành “bãi công trường” đơn thuần. Thực tế, thời gian qua, chính quyền tỉnh đã tập trung đẩy nhanh giải phóng mặt bằng, chuẩn bị các điều kiện cần thiết để triển khai dự án, coi đây là cơ hội phát triển công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ kỹ thuật, logistics và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Nếu không gắn trách nhiệm bảo vệ sinh kế, môi trường và văn hóa cộng đồng địa phương vào thiết kế thể chế, điện hạt nhân Ninh Thuận khó có thể được xã hội chấp nhận như một trụ cột phát triển xanh.






