Điện hạt nhân Ninh Thuận: Quyết định mở lại cánh cửa bị khép gần một thập kỷ
Việc Việt Nam chính thức tái khởi động chương trình điện hạt nhân thông qua dự án điện hạt nhân Ninh Thuận, với nhà máy Ninh Thuận 1 công suất khoảng 2,4 GW và kế hoạch phát triển rộng hơn đến năm 2050, là bước ngoặt chiến lược nhằm củng cố an ninh năng lượng, hỗ trợ tăng trưởng công nghiệp và thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính. Điện hạt nhân ở đây không còn là tham vọng xa xôi, mà là lựa chọn chính sách rõ ràng khi các nguồn năng lượng truyền thống lẫn năng lượng tái tục đã chạm tới giới hạn về độ ổn định. Mấu chốt của câu chuyện không phải ở việc có thêm bao nhiêu MW, mà ở chỗ Việt Nam dám quay lại một con đường từng bị dừng năm 2016 vì lo ngại kinh tế và chi phí. Khi Quốc hội ngày 24.8 thông qua thỏa thuận liên quan đến dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1, chương trình điện hạt nhân được đặt lại lên bàn như một trụ cột mới của hệ thống điện quốc gia. Cùng thời điểm, Quốc hội khóa XVI cũng phê chuẩn Nghị quyết tách Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận thành các dự án độc lập, tạo cấu trúc pháp lý linh hoạt hơn cho một siêu dự án chưa từng có trong lịch sử. Không thể hiểu quyết định này nếu bỏ qua bối cảnh: Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ít nhất 10% mỗi năm từ 2026, với trọng tâm là sản xuất công nghiệp, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và trung tâm dữ liệu – những ngành đòi hỏi nguồn điện lớn, liên tục và ổn định. Các đợt thiếu điện trong những năm gần đây đã ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất công nghiệp và đời sống người dân, trong đó có Hà Nội, cho thấy hệ thống hiện tại không còn đủ an toàn về mặt năng lượng. Về mặt chính trị, chương trình điện hạt nhân đã được Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức khôi phục từ 2024, định vị lại điện hạt nhân như công cụ tăng cường an ninh năng lượng và đáp ứng nhu cầu phát triển. Trong bức tranh tổng thể của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tổng công suất nguồn điện dự kiến tăng từ 82,4 GW cuối 2024 lên 183,3–236,4 GW vào năm 2030, với điện mặt trời có thể đạt 73,4 GW, điện gió trên bờ và gần bờ khoảng 38 GW, còn nhiệt điện than khoảng 31,1 GW. Trong hệ thống đó, điện hạt nhân được xây dựng như “nguồn nền” ổn định với đóng góp 4–6,4 GW giai đoạn 2030–2035. Đặt trong bối cảnh năng lượng tái tục Việt Nam tăng mạnh nhưng vẫn phụ thuộc thời tiết, lựa chọn quay lại điện hạt nhân là một quyết định có tính tính toán, chứ không phải quay ngược xu thế.
Dự án 2,4 GW Ninh Thuận 1: Từ quyết định của Quốc hội đến bài toán an ninh năng lượng
Ninh Thuận 1 không chỉ là nhà máy điện hạt nhân đầu tiên, mà còn là phép thử cho toàn bộ định hướng an ninh năng lượng dài hạn. Quốc hội Việt Nam đã thông qua thỏa thuận liên quan đến dự án này ngày 24.8, đánh dấu bước tiến lớn nhất với điện hạt nhân kể từ khi kế hoạch xây dựng hai nhà máy Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 bị dừng năm 2016. Với hai tổ máy, tổng công suất khoảng 2,4 GW, Ninh Thuận 1 được thiết kế để vận hành trong giai đoạn 2030–2035, đóng góp vào mục tiêu 4–6,4 GW điện hạt nhân của Việt Nam trong cùng thời kỳ. Điểm đáng nói là Việt Nam không đặt kỳ vọng điện hạt nhân chiếm tỷ trọng lớn ngay lập tức, mà coi đây là nguồn điện nền ổn định để “đỡ lưng” cho tăng trưởng công nghiệp và năng lượng tái tục. Các nhà máy bán dẫn, trung tâm dữ liệu hay các cơ sở sản xuất quy mô lớn không thể phụ thuộc hoàn toàn vào điện mặt trời và điện gió – dù tổng công suất quy hoạch của các nguồn này rất lớn – bởi biến động thời tiết và khó khăn tích trữ điện ở quy mô hệ thống. Ý nghĩa thực tế của Ninh Thuận 1 đối với người dân chính là giảm nguy cơ thiếu điện từng làm gián đoạn sản xuất và sinh hoạt những năm qua. Theo Bộ Công Thương, Ninh Thuận 1 sẽ sử dụng công nghệ lò phản ứng VVER-1200 thế hệ mới, cùng các hệ thống an toàn do Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Nga phát triển. Đây là công nghệ đã được triển khai ở nhiều nước, cho phép Việt Nam bước vào điện hạt nhân với kinh nghiệm tích lũy của người đi trước thay vì thử nghiệm mô hình quá mới. Một câu trích dẫn quan trọng ở đây là: "Ninh Thuận 1 sẽ gồm hai tổ máy, tổng công suất khoảng 2,4 GW", qua đó cho thấy dự án 2,4 GW này ngay từ đầu đã được định vị là nhà máy quy mô lớn cho nhu cầu điện nền. Nhìn xa hơn dự án đơn lẻ, Chính phủ đặt mục tiêu nâng công suất điện hạt nhân lên 10,5–14 GW vào năm 2050. Điều này ngầm khẳng định Ninh Thuận 1 không phải là điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu cho một chương trình phát triển điện hạt nhân rộng hơn. Nếu Ninh Thuận 1 đạt tiến độ và vận hành an toàn, nó sẽ trở thành “tấm hộ chiếu” chính trị và xã hội cho các nhà máy tiếp theo, giúp điện hạt nhân bước từ tranh luận sang thực tiễn trong hệ thống năng lượng Việt Nam.
Tách Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2: Cấu trúc pháp lý kiểu "kiềng 3 chân" để chạy đua thời gian
Một lựa chọn đáng chú ý trong lần tái khởi động này là cách Việt Nam cấu trúc dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Chiều 24.8, Quốc hội khóa XVI thông qua Nghị quyết tách Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận thành các dự án độc lập, thay cho mô hình "dự án gộp" theo Nghị quyết 41 năm 2009. Cấu trúc mới được ví như "thế kiềng 3 chân" gồm: dự án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư; dự án Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1; và dự án Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 2, tất cả đặt dưới sự điều phối của Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân. Đây là lựa chọn mang tính quản trị siêu dự án: tách riêng phần giải phóng mặt bằng, an sinh xã hội khỏi phần nhà máy lõi để tránh việc một khâu bị chậm kéo lùi toàn bộ chương trình. UBND tỉnh Khánh Hòa đảm nhận dự án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư nhằm hoàn thiện hạ tầng an sinh và giải phóng mặt bằng. Việc tách này, như lời Bộ trưởng Bộ Tài chính được EVN trích dẫn, "nhằm tạo cơ sở pháp lý để xác lập vị trí độc lập của từng dự án, cho phép thực hiện các thủ tục mà không bị phụ thuộc lẫn nhau, từ đó đẩy nhanh tiến độ triển khai". Ninh Thuận 1 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam làm chủ đầu tư, hợp tác với Nga theo mô hình hiệp định liên chính phủ ký tháng 3, dùng công nghệ lò VVER-1200. Ninh Thuận 2 do Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam đảm nhận, mở cửa cho hợp tác sâu rộng với các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới như KEPCO (Hàn Quốc), sau khi hai bên ký Biên bản ghi nhớ về hợp tác điện hạt nhân vào tháng 4. Với thiết kế công suất mỗi nhà máy từ 2.000–3.200 MW và kế hoạch vận hành giai đoạn 2031–2035, cấu trúc tách dự án giúp Việt Nam linh hoạt lựa chọn đối tác, công nghệ, nguồn vốn cho từng phần thay vì phải “gắn số phận” tất cả vào một hợp đồng duy nhất. Nếu nhìn sang kinh nghiệm quốc tế, mô hình này không phải ngẫu nhiên. Thổ Nhĩ Kỳ đã tách riêng Nhà máy điện hạt nhân Akkuyu thành phần giải phóng mặt bằng và hạ tầng phụ trợ giao cho chính quyền tỉnh Mersin, còn phần nhà máy lõi giao Rosatom làm chủ đầu tư theo mô hình xây dựng – sở hữu – vận hành. Akkuyu với bốn tổ máy VVER thế hệ 3+, mỗi tổ máy 1.200 MW, dự kiến sản xuất khoảng 35 tỷ kWh điện mỗi năm và đáp ứng khoảng 10% nhu cầu tiêu thụ điện của Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời cắt giảm khoảng 35 triệu tấn CO2 mỗi năm. Việc Việt Nam tham khảo cách "bẻ nhỏ" một nhà máy điện hạt nhân trị giá khổng lồ thành các dự án độc lập cho thấy tham vọng đi theo chuẩn quản trị quốc tế, thay vì dựng một công trình mang tính biểu tượng nhưng khó kiểm soát rủi ro.
Hợp tác Nga – Hàn Quốc và bài toán giải phóng mặt bằng: Thành công sẽ nằm ở năng lực thực thi
Điện hạt nhân là lĩnh vực mà không quốc gia mới nổi nào có thể đi một mình. Trong câu chuyện Ninh Thuận, hợp tác Nga – Hàn Quốc đóng vai trò then chốt cả về công nghệ lẫn tài chính. Ở Ninh Thuận 1, Việt Nam và Nga đã ký hiệp định liên chính phủ về hợp tác xây dựng nhà máy, sử dụng công nghệ lò VVER-1200 cùng các hệ thống an toàn của Rosatom, với mục tiêu đưa nhà máy vào vận hành trong giai đoạn 2030–2035. Ở Ninh Thuận 2, biên bản ghi nhớ giữa Petrovietnam và KEPCO của Hàn Quốc mở ra khả năng tham gia của một trong những doanh nghiệp điện hạt nhân dày kinh nghiệm nhất thế giới vào chương trình này. Nhìn từ góc độ chính sách, Việt Nam đang cố dựng một "kiềng 3 chân" vững: một chân công nghệ – tài chính Nga, một chân công nghiệp – công nghệ Hàn Quốc, và một chân nội lực thể chế, doanh nghiệp trong nước. Cách phối hợp này giúp phân tán rủi ro, tránh phụ thuộc tuyệt đối vào một đối tác, đồng thời tạo không gian học hỏi và chuyển giao năng lực cho các tập đoàn Việt Nam. Nếu Akkuyu ở Thổ Nhĩ Kỳ đóng vai trò then chốt trong cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2053, Ninh Thuận có cơ hội trở thành nền tảng để Việt Nam xây dựng lộ trình khí hậu tham vọng hơn. Tuy nhiên, điểm yếu tiềm tàng lại nằm ở khâu tưởng như "ngoại biên": giải phóng mặt bằng và tái định cư. Dự án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được giao cho UBND tỉnh Khánh Hòa nhằm hoàn thiện hạ tầng an sinh và giải phóng mặt bằng cho cả hai nhà máy. Đây là khâu thường gây chậm tiến độ các dự án hạ tầng lớn, nhất là khi tác động đến sinh kế, đất đai, không gian sống của người dân. Nếu giải phóng mặt bằng không được xử lý minh bạch, có đối thoại và đảm bảo quyền lợi, một dự án công nghệ cao có thể nhanh chóng bị kéo vào các xung đột xã hội không cần thiết. Năng lượng tái tục Việt Nam – điện mặt trời, điện gió – đã cho thấy sức bật ấn tượng về công suất quy hoạch, nhưng cả hệ thống sẽ chỉ thực sự an toàn nếu các nhà máy điện nền như Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 đi vào vận hành đúng hẹn. Thành công của chương trình điện hạt nhân sẽ không được quyết định bởi các bài thuyết trình đẹp về công nghệ VVER hay các hợp đồng MOU với tập đoàn nước ngoài, mà bởi năng lực quản trị dự án, chất lượng đối thoại với cộng đồng địa phương, và khả năng gắn điện hạt nhân vào chiến lược khí hậu tổng thể thay vì coi đó là "cú nổ" đơn lẻ.
Kết luận: Điện hạt nhân là lựa chọn khó nhưng cần thiết trong kỷ nguyên thiếu điện và áp lực khí hậu
Việt Nam bước lại vào con đường điện hạt nhân không phải vì muốn gây ấn tượng, mà vì bị đẩy tới điểm giới hạn của bài toán điện năng trong một nền kinh tế tăng trưởng nhanh, công nghiệp hóa sâu và chịu sức ép giảm phát thải. Ninh Thuận 1 với công suất 2,4 GW, cùng cấu trúc tách dự án kiểu "kiềng 3 chân" và hợp tác Nga – Hàn Quốc, cho thấy cách tiếp cận thực dụng: vừa tận dụng kinh nghiệm quốc tế, vừa giữ chủ động trong cấu trúc pháp lý, phân định rõ trách nhiệm giải phóng mặt bằng và quản trị nhà máy lõi. Điện hạt nhân không phải giải pháp hoàn hảo – rủi ro công nghệ, chất thải, vốn đầu tư đều là những câu hỏi khó – nhưng trong bối cảnh năng lượng tái tục Việt Nam chưa thể một mình giữ ổn định hệ thống, bỏ qua điện hạt nhân là đánh cược với tăng trưởng và an ninh năng lượng. Điều quan trọng lúc này không phải tranh luận lại "có hay không" điện hạt nhân, mà là làm thế nào để Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 trở thành các dự án an toàn, minh bạch, đúng tiến độ, gắn với lợi ích cụ thể của người dân địa phương và các ngành công nghiệp chiến lược. Nếu làm được, Việt Nam sẽ không chỉ có thêm vài gigawatt công suất, mà còn có một trụ cột mới cho chiến lược năng lượng và khí hậu tới giữa thế kỷ.






