Một quyết định mang tính bước ngoặt cho bảo hiểm y tế và y học cổ truyền
Việc Bộ Y tế đề xuất mở rộng danh mục bảo hiểm y tế thuốc cổ truyền bằng cách bổ sung 129 thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền và xây dựng danh mục riêng 35 thuốc kết hợp dược chất với dược liệu được Quỹ BHYT chi trả là một bước chuyển chính sách quan trọng, phản ánh nỗ lực đưa y học cổ truyền Việt Nam tiến gần hơn tới hệ thống chăm sóc sức khỏe chính thống, đồng thời giúp bệnh nhân tiếp cận thuận lợi hơn các phương pháp điều trị truyền thống.
Điểm đáng nói ở đề xuất này không phải chỉ là con số 129 thuốc mới, mà là thông điệp chính sách sau hơn một thập kỷ gần như "đóng băng" danh mục thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế. Khi danh mục BHYT mở rộng, Nhà nước đang gửi đi một tín hiệu rõ ràng: y học cổ truyền không còn đứng bên lề mà được nhìn nhận như một thành tố cần được tích hợp, kiểm soát và đầu tư trong hệ thống khám chữa bệnh. Trong bối cảnh tỉ lệ bao phủ BHYT vượt 97% dân số ở quý I/2026, mỗi thay đổi trong danh mục chi trả không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà trực tiếp tác động đến quyền tiếp cận dịch vụ chữa bệnh của hàng chục triệu người tham gia bảo hiểm.
Vì sao phải mở rộng danh mục sau 11 năm gần như không thay đổi?
Thực tế đáng chú ý là danh mục thuốc y học cổ truyền đang được áp dụng theo Thông tư 05/2015 và sửa đổi năm 2020, nhưng từ khi ban hành đến nay chưa có đợt cập nhật, bổ sung mang tính hệ thống. Nếu dự thảo mới được thông qua, đây sẽ là lần đầu sau 11 năm danh mục thuốc y học cổ truyền trong BHYT được điều chỉnh ở quy mô lớn, nâng tổng số thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền lên 358 mục, tăng 129 mục so với hiện hành. Trong khi đó, danh mục dược liệu giảm nhẹ từ 349 xuống 344 mục, cho thấy nỗ lực rà soát, sàng lọc thay vì mở rộng một cách cơ học.
Sự chậm trễ cập nhật danh mục phần nào lý giải vì sao chi phí thuốc y học cổ truyền chỉ chiếm khoảng 5,4% trong tổng chi thuốc mà Quỹ BHYT chi trả, dù Việt Nam có nguồn dược liệu phong phú và nền y học cổ truyền lâu đời. Một phát biểu tiêu biểu có thể trích dẫn là: "Chi phí thuốc y học cổ truyền chỉ chiếm 5,42% tổng chi phí thuốc BHYT chi trả". Rõ ràng, khoảng cách giữa tiềm năng và thực hành đang quá lớn. Khi Bộ Y tế xây dựng Chiến lược quốc gia phát triển y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, việc không điều chỉnh danh mục BHYT sẽ biến mọi mục tiêu trở thành khẩu hiệu hơn là chính sách có sức nặng.

Danh mục BHYT mở rộng: không chỉ thêm số lượng mà còn thay đổi cách tiếp cận
Điểm nổi bật của dự thảo không chỉ là mở rộng danh mục thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, mà còn là xây dựng riêng phụ lục 35 thuốc kết hợp dược chất với dược liệu được Quỹ BHYT thanh toán. Đây là nhóm thuốc “lai” giữa y học hiện đại và y học cổ truyền, từ Ginkgo biloba dùng trong rối loạn tuần hoàn thần kinh cảm giác đến Curcumin chi trả trong điều trị viêm loét dạ dày, hành tá tràng không có xuất huyết hoặc thủng. Bản thân việc phân tầng thanh toán theo phạm vi điều trị, tuyến chuyên môn, tỉ lệ chi trả và thời gian sử dụng cho từng thuốc cho thấy tư duy kiểm soát quỹ song song với khuyến khích sử dụng thuốc nguồn gốc tự nhiên.
Một thay đổi mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa thực tiễn là cách xác định thuốc và đường dùng: dự thảo cho phép thanh toán cho thuốc dù cách ghi tên khác nhau, từ dạng chiết xuất đến các dạng bào chế, chế biến, miễn là cùng bản chất dược chất hoặc dược liệu. Việc bổ sung quy định về đường dùng “tiêm” – bao gồm cả tiêm huyệt – vào hệ thống quy định thanh toán thuốc BHYT cho thấy Nhà nước chấp nhận những thực hành điều trị đặc thù của y học cổ truyền trong một khuôn khổ quản lý rõ ràng. Đây không chỉ là cập nhật kỹ thuật, mà là cách khẳng định y học cổ truyền có chỗ đứng trong chuẩn mực quản trị quỹ, không bị xem là ngoại lệ mơ hồ.
Tác động thực tế đến người bệnh: từ lựa chọn điều trị đến công bằng tiếp cận
Mỗi năm có khoảng 195 triệu lượt khám chữa bệnh sử dụng BHYT, nhưng khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền chỉ chiếm khoảng 3,3%, tương đương 7 triệu lượt. Một câu nói đáng nhớ từ số liệu này là: "Khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền chỉ chiếm 3,3% trong tổng lượt khám chữa bệnh BHYT". Khi chi trả cho dược liệu chi trả và thuốc cổ truyền còn hạn chế, người bệnh thường buộc phải lựa chọn giữa phương pháp truyền thống gắn với chi phí tự chi trả cao và phương pháp hiện đại được BHYT bảo vệ tốt hơn. Việc danh mục BHYT mở rộng, đặc biệt với bảo hiểm y tế thuốc cổ truyền, có thể đảo chiều bài toán đó: bệnh nhân được khuyến khích cân nhắc nhiều lựa chọn điều trị, kể cả kết hợp Đông – Tây y, mà vẫn được quỹ bảo hiểm hỗ trợ.
Tác động này rõ nhất ở tuyến xã và y tế cơ sở – nơi mạng lưới y học cổ truyền đang được duy trì, mở rộng nhưng sức hút còn hạn chế phần vì gánh nặng chi phí. Khi thuốc và dược liệu cổ truyền được BHYT thanh toán rộng hơn, các cơ sở này có thêm động lực hoàn thiện chuyên môn, phát triển bài thuốc, phương thuốc, đồng thời người dân nông thôn, vùng khó khăn có thêm cơ hội sử dụng dịch vụ y học cổ truyền mà không bị rào cản kinh tế. Tuy nhiên, để tránh biến chính sách thành "bữa tiệc chi trả" thiếu kiểm soát, việc quy định chi tiết phạm vi chỉ định, tỉ lệ và thời gian thanh toán cho từng loại thuốc là điều cần thiết để vừa bảo vệ quỹ, vừa bảo vệ người bệnh khỏi sử dụng thuốc thiếu bằng chứng.
Từ chính sách chi trả đến chiến lược hiện đại hóa y học cổ truyền Việt Nam
Đề xuất mở rộng chi trả dược liệu chi trả và thuốc cổ truyền không thể tách rời khỏi bức tranh lớn hơn: chiến lược phát triển y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 mà Bộ Y tế đang xây dựng. Định hướng rất rõ ràng: y học cổ truyền phải được phát triển theo hướng hiện đại, khoa học, dựa trên bằng chứng, lấy người bệnh làm trung tâm, bảo đảm chất lượng, an toàn và hiệu quả, đồng thời tăng cường kết hợp với y học hiện đại. Muốn vậy, cơ chế BHYT bắt buộc phải thay đổi; không thể đòi hỏi cơ sở y học cổ truyền nâng chất lượng nếu những dịch vụ cốt lõi của họ vẫn bị đứng ngoài khung chi trả. Nhìn ở góc độ này, mở rộng danh mục không chỉ là bảo tồn tri thức truyền thống mà còn là đặt nền móng cho một mô hình tích hợp chăm sóc sức khỏe mà y học cổ truyền là đối tác ngang hàng, thay vì “y học phụ”.
Ở mặt khác, việc Bộ Y tế dành riêng một danh mục cho thuốc kết hợp dược chất với dược liệu cũng báo hiệu lộ trình hiện đại hóa: y học cổ truyền không bị cố định trong các thang thuốc, vị thuốc cổ phương mà được khuyến khích phát triển thành các chế phẩm chuẩn hóa, có bằng chứng khoa học và tương thích với chuẩn mực kê đơn, thanh toán của y học hiện đại. Tất nhiên, mọi bước đi sẽ còn phụ thuộc vào quá trình lấy ý kiến đến ngày 18/9 và khả năng thông qua dự thảo. Nhưng nếu nhìn dài hơi, đây là thời điểm hiếm hoi mà chính sách BHYT – thường bị xem là "khô khan" – lại có thể trở thành đòn bẩy quan trọng để y học cổ truyền Việt Nam bước ra khỏi vùng an toàn, tiến vào một giai đoạn mới: được bảo hiểm, được kiểm chứng và được đặt ngang hàng trong hệ thống y tế.






