Bức tranh thương mại Việt Nam - Thái Lan: Tăng nhanh nhưng lệch cán cân
Thương mại Việt Nam Thái Lan là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được hai nước trao đổi trong một giai đoạn nhất định, phản ánh mức độ gắn kết sản xuất, chuỗi cung ứng và mức phụ thuộc kinh tế song phương ngày càng sâu sắc của cả hai bên. Trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch thương mại song phương đã đạt 18,52 tỷ USD, tăng 30,6% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy dòng hàng hóa đang tăng tốc rõ rệt. Tuy vậy, đằng sau con số tăng trưởng ấn tượng là một thực tế ít dễ chịu hơn: Việt Nam đang nhập siêu từ Thái Lan với quy mô lớn và kéo dài, khiến sự phụ thuộc vào nguồn cung điện tử, xăng dầu và nhiều sản phẩm công nghiệp từ thị trường này ngày càng bền chặt. Nói cách khác, bánh xe thương mại đang quay nhanh, nhưng trục cân bằng lại nghiêng về phía Thái Lan.

Điện tử hai chiều: Động cơ tăng trưởng hay cái bẫy giá trị gia tăng thấp?
Nhóm hàng điện tử xuất nhập khẩu đang là trung tâm mới của thương mại Việt Nam Thái Lan. Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện sang Thái Lan đạt 2,16 tỷ USD trong 8 tháng, tăng 114,3% so với cùng kỳ. Ở chiều ngược lại, Thái Lan cũng là nguồn cung lớn máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện cho Việt Nam, với kim ngạch nhập khẩu xấp xỉ 1,86 tỷ USD và tăng tới 60,4%. Cấu trúc này cho thấy hai nền kinh tế đang gắn với nhau trong cùng chuỗi giá trị công nghiệp điện tử, nhưng phần lớn vẫn là gia công, lắp ráp và xuất – nhập linh kiện. Nếu Việt Nam không nhanh chóng bứt lên ở khâu thiết kế, bán dẫn, bảng mạch PCB và phần mềm, đà tăng của nhóm hàng điện tử sẽ khó chuyển hóa thành lợi thế giá trị gia tăng cao mà chỉ củng cố thêm mức độ phụ thuộc lẫn nhau.
Năng lượng, xăng dầu: Chỗ dựa an ninh hay điểm tựa nhập siêu?
Nhiên liệu và xăng dầu là trụ cột thứ hai đang dẫn dắt kim ngạch thương mại song phương. Tăng trưởng nhập khẩu xăng dầu từ Thái Lan cho thấy Việt Nam đang tận dụng lợi thế địa lý, logistics và công suất lọc hóa dầu của bạn hàng để bảo đảm nguồn cung. Nhưng khi xăng dầu và nhiên liệu góp phần đáng kể vào mức nhập siêu từ Thái Lan, câu hỏi đặt ra là: chúng ta đang mua sự an toàn năng lượng hay mua thêm rủi ro cán cân thương mại? Các dự án như Tổ hợp hóa dầu Long Sơn với vốn đầu tư rất lớn của nhà đầu tư Thái cho thấy xu hướng Thái Lan “bám sâu” vào chuỗi năng lượng – hóa dầu tại Việt Nam. Nếu không có chiến lược nội địa hóa, kết nối nguồn cung trong nước và phát triển năng lượng tái tạo, Việt Nam dễ rơi vào tình thế vừa nhập khẩu nhiên liệu, vừa phụ thuộc vào doanh nghiệp FDI Thái đang hoạt động ngay trên lãnh thổ mình.

Dòng vốn Thái Lan: Vừa là động lực, vừa có thể trở thành áp lực
Đầu tư Thái Lan tại Việt Nam đang song hành với thương mại, tạo nên một mạng lưới “ba trong một”: sản xuất – phân phối – tiêu dùng. Tính đến hết tháng 8/2026, nhà đầu tư Thái có 824 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký hơn 15,476 tỷ USD, xếp thứ 9 trong số 154 đối tác đầu tư và thứ 2 trong ASEAN sau Singapore. Vốn này tập trung mạnh vào công nghiệp chế biến, chế tạo, năng lượng, bất động sản, bán buôn – bán lẻ, với hàng loạt thương vụ M&A lớn đưa doanh nghiệp Thái vào những phân khúc chủ lực của thị trường Việt Nam. Cùng lúc, thương mại song phương được định hướng tăng lên 50 tỷ USD theo hướng cân bằng, bền vững. Nếu Việt Nam không nâng năng lực doanh nghiệp nội, các chuỗi cung ứng kết nối với Thái Lan có nguy cơ bị chi phối bởi nhà đầu tư ngoại, biến đầu tư thành áp lực cạnh tranh hơn là động lực hợp tác.

Từ nhập siêu sang cân bằng: Cần một chiến lược công nghiệp – thương mại mới
Câu chuyện nhập siêu từ Thái Lan không thể giải quyết chỉ bằng các biện pháp hành chính hay đàm phán giảm rào cản thương mại. Cốt lõi nằm ở cấu trúc sản xuất của Việt Nam. Khi hàng điện tử xuất nhập khẩu, xăng dầu và các sản phẩm công nghiệp nặng là trụ cột, muốn giảm nhập siêu thì Việt Nam phải nâng tỉ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như linh kiện chính xác, chất bán dẫn, bảng mạch PCB. Đồng thời, cần dùng các cơ chế như Ủy ban hỗn hợp Thương mại để mở thêm cửa cho nông sản, thực phẩm chế biến và dịch vụ Việt Nam vào thị trường Thái, thay vì chỉ tập trung vào nhập khẩu. Thương mại Việt Nam Thái Lan chỉ thực sự bền vững khi tăng trưởng song hành với một chiến lược công nghiệp thông minh, khiến mỗi đô la xuất – nhập khẩu đều góp phần thu hẹp chênh lệch chứ không đào sâu nhập siêu.







