Thâm hụt thương mại Việt Thái là gì và vì sao đáng lo?
Thâm hụt thương mại Việt Thái là tình trạng Việt Nam nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ Thái Lan với giá trị cao hơn đáng kể so với kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này trong một giai đoạn nhất định, khiến cán cân thương mại hai chiều nghiêng mạnh về phía Thái Lan và gây sức ép lên nỗ lực nâng cao năng lực sản xuất nội địa, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Đông Nam Á. Trong 8 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Thái Lan đạt 7,44 tỷ USD, trong khi nhập khẩu lên tới 11,09 tỷ USD, khiến Việt Nam nhập siêu 3,65 tỷ USD. Con số này cho thấy thâm hụt thương mại Việt Thái không còn là biến động ngắn hạn, mà là xu hướng kéo dài nhiều năm, phản ánh bất cân xứng về cấu trúc ngành hàng. Câu hỏi phải đặt ra lúc này không phải là "thâm hụt có tồn tại hay không", mà là "những ngành nào đang kéo lệch cán cân và doanh nghiệp Việt cần phản ứng ra sao".
Ngành xuất khẩu Việt Nam: tăng nhanh nhưng chưa đủ bù nhập khẩu
Nhìn ở chiều xuất khẩu, bức tranh không hề u ám. Việt Nam đã đẩy được nhiều nhóm hàng giá trị cao sang Thái Lan, cho thấy năng lực sản xuất công nghiệp đang lên. Đáng chú ý nhất là nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, đạt 2,16 tỷ USD và tăng tới 114,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là động lực chính kéo kim ngạch xuất khẩu tăng và là bằng chứng rằng nếu có sản phẩm đúng phân khúc, doanh nghiệp Việt hoàn toàn cạnh tranh được trên thị trường khu vực. Máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng với gần 1 tỷ USD, điện thoại và linh kiện hơn 720 triệu USD cũng đều tăng trên 30%. Cùng với phương tiện vận tải, sản phẩm từ sắt thép, hóa chất, chất dẻo nguyên liệu, thủy sản, hạt điều, hạt tiêu, cấu trúc xuất khẩu sang Thái Lan đã chuyển dần từ nông sản thô sang hàng công nghiệp và sản phẩm phụ trợ. Vấn đề là tốc độ tăng xuất khẩu dù ấn tượng vẫn chưa bắt kịp nhu cầu nhập khẩu đầu vào sản xuất và hàng tiêu dùng trong nước.
Những nhóm hàng kéo lệch cán cân: ô tô, điện tử, xăng dầu và nguyên liệu
Nếu phải chỉ ra những “thủ phạm” chính làm thâm hụt thương mại Việt Thái phình to, đó là các nhóm sản phẩm công nghiệp nặng và hàng tiêu dùng trung – cao cấp mà Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Về phía Thái Lan, ô tô nguyên chiếc là nhóm gây chú ý nhất, với kim ngạch gần 923 triệu USD, thể hiện sự hiện diện rất rõ của thương hiệu Thái trên thị trường Việt Nam. Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt khoảng 877,8 triệu USD; linh kiện ô tô ở mức 490,9 triệu USD, cùng với nhóm kim loại cơ bản hơn 623,4 triệu USD. Đáng nói hơn, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện nhập từ Thái Lan đạt khoảng 1,86 tỷ USD, tăng hơn 60% so với cùng kỳ. Xăng dầu lại là cú nhảy vọt khác: lượng nhập tăng gấp nhiều lần, từ hơn 158 nghìn tấn lên hơn 832 nghìn tấn, kéo kim ngạch lên gần 890,42 triệu USD. Khi những nhóm này cộng dồn, cán cân thương mại hai chiều nghiêng mạnh về Thái Lan là điều hoàn toàn dễ hiểu.
Chuỗi cung ứng Đông Nam Á: thâm hụt hay cơ hội chiến lược?
Điều đáng chú ý là thâm hụt thương mại Việt Thái diễn ra trong bối cảnh hai nước tăng tốc hội nhập chuỗi cung ứng Đông Nam Á, mở rộng hợp tác sản xuất và dịch vụ. Tổng kim ngạch hai chiều đã đạt 18,5 tỷ USD trong 8 tháng, cho thấy quy mô trao đổi hàng hóa ngày càng lớn. Theo Thương vụ Việt Nam tại Thái Lan, nền tảng quan hệ hợp tác giữa hai nước ngày càng vững chắc, mở ra dư địa lớn cho hợp tác kinh tế, đặc biệt khi cả hai cùng chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, số hóa và bền vững. Việc kết nối sâu hơn giữa doanh nghiệp, địa phương và ngành sản xuất không chỉ nâng quy mô giao thương mà còn giúp hai bên nâng khả năng tham gia chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị khu vực. Nói cách khác, nhập khẩu nhiều hơn chưa chắc là “xấu” nếu hàng hóa đó trở thành đầu vào cho sản xuất, tái xuất trong mạng lưới khu vực. Vấn đề là doanh nghiệp Việt có nắm được vị trí đủ cao trong chuỗi hay vẫn dừng ở khâu lắp ráp, gia công đơn giản.
Doanh nghiệp Việt cần làm gì để không mãi nhập siêu?
Thâm hụt thương mại Việt Thái là tín hiệu cảnh báo, nhưng đồng thời là lời nhắc về một cơ hội chiến lược: hoặc tiếp tục đóng vai “người mua lớn” trong khu vực, hoặc vươn lên thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng Đông Nam Á. Hai nước hiện mở rộng hợp tác trên nhiều trụ cột như chuỗi cung ứng, logistics, tài chính số, năng lượng và đầu tư, tạo nền tảng để doanh nghiệp tăng liên kết sản xuất, tận dụng lợi thế mỗi bên. Muốn thu hẹp nhập siêu, doanh nghiệp Việt cần nhắm thẳng vào những nhóm đang gây thâm hụt – như ô tô, linh kiện, thiết bị điện, xăng dầu – bằng cách tham gia sâu hơn vào khâu cung ứng linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, phân phối, hoặc liên doanh sản xuất. Cùng lúc, phải đẩy mạnh xuất khẩu các nhóm đang tăng nhanh như điện tử, máy móc, thủy sản, hàng phụ trợ, biến những ngành này thành đối trọng thực sự trên cán cân thương mại hai chiều.






