Từ làng nghề gốm truyền thống đến không gian sáng tạo đa giá trị
Bát Tràng du lịch di sản là mô hình phát triển mới nơi làng nghề gốm truyền thống chuyển mình thành không gian sáng tạo đa giá trị, kết nối di sản với nghệ thuật, công nghệ, du lịch, kinh tế đêm và công nghiệp văn hóa gốm nhằm tạo ra cả lợi ích kinh tế lẫn trải nghiệm văn hóa cho cộng đồng và du khách.
Điểm cốt lõi của sự chuyển đổi ở Bát Tràng là thay đổi cách nhìn về di sản: từ chỗ chỉ là ký ức làng nghề thành một “tài sản chiến lược” của kinh tế di sản Hà Nội. Làng không còn chỉ sản xuất và bán gốm, mà đang xây dựng một hệ sinh thái trải nghiệm, nơi mỗi sản phẩm, mỗi ngõ cổ, mỗi lò gốm trở thành một câu chuyện để kể. Trong dòng chảy phát triển công nghiệp văn hóa của Thủ đô, Bát Tràng đang chuyển mình từ một làng nghề gốm truyền thống thành không gian sáng tạo đa giá trị, nơi di sản được kết nối với nghệ thuật, công nghệ, du lịch và kinh tế đêm.
Cách tiếp cận này ăn khớp với xu hướng đang được nêu lên tại các diễn đàn hợp tác di sản: di sản chỉ thực sự sống khi gắn chặt với cộng đồng, công nghệ, du lịch và công nghiệp văn hóa. Bát Tràng không đứng ngoài xu hướng đó, mà chọn đi nhanh, đi sâu, trở thành một “phòng thí nghiệm” cho mô hình kinh tế sáng tạo dựa trên di sản.

Kinh tế di sản Hà Nội và cú hích từ chính sách công nghiệp văn hóa
Sự chuyển mình của Bát Tràng không phải là câu chuyện tự phát, mà được đặt trong khung chính sách rõ ràng về công nghiệp văn hóa gốm và kinh tế di sản Hà Nội. Nghị quyết số 80-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030, các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP và đến năm 2045 phấn đấu đạt 9%, với ít nhất 10 thương hiệu lễ hội nghệ thuật, văn hóa tầm vóc quốc tế. Đây là một câu nói đáng trích: “Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP; tầm nhìn đến năm 2045… 9% GDP”.
Trên nền tảng đó, chương trình hành động số 08-CTr/TU nhấn mạnh yêu cầu phát triển công nghiệp văn hóa gắn với bảo tồn di sản, tôn vinh nghệ nhân và kết nối truyền nghề với du lịch. Bát Tràng, với tư cách một trung tâm gốm sứ lâu đời, trở thành “ứng viên tự nhiên” để hiện thực hóa định hướng này, khi làng sở hữu 47 di tích lịch sử – văn hóa, trong đó có 10 di tích cấp quốc gia cùng 3 di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Trong bức tranh rộng hơn, diễn đàn hợp tác địa phương Việt Nam – Nhật Bản tại Huế cho thấy một sự đồng thanh: di sản đang được nhìn nhận như một nguồn lực cho phát triển khi được kết nối với cộng đồng, công nghệ, du lịch và công nghiệp văn hóa. Điều này củng cố thêm tính chính đáng của chiến lược Bát Tràng: bảo tồn không phải là “đóng băng quá khứ”, mà là tạo ra chuỗi giá trị mới cho hiện tại.
Festival, “Thanh âm Gốm” và trải nghiệm di sản sống
Nếu cần một minh chứng rõ ràng cho cách Bát Tràng dùng di sản để định hình du lịch văn hóa, thì Festival Thăng Long – Hà Nội với chủ đề “Dòng chảy di sản – Heritage Flow” là câu trả lời. Trong hành trình này, Bát Tràng được đặt cạnh Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Bảo tàng Hà Nội như một trụ cột của dòng chảy di sản đô thị. Làng gốm không chỉ “trưng bày” truyền thống mà trở thành đại diện cho sức sáng tạo bền bỉ của cộng đồng làng nghề.
Ngày 19/9, chương trình nghệ thuật “Thanh âm Gốm” diễn ra tại xã Bát Tràng, mang đến cách tiếp cận mới trong việc quảng bá và phát huy giá trị làng nghề. Điểm nhấn là hệ thống nhạc cụ độc bản được chế tác từ chum, vại, niêu đất – những vật dụng vốn quen thuộc với đời sống gốm. Lấy Gom Show – Âm thanh từ gốm làm trục xuyên suốt, chương trình kết hợp xiếc, múa, nghệ thuật sắp đặt và các nghệ nhân Bát Tràng để tạo nên một “bản giao hưởng” của đất và lửa.
Qua những hoạt động như vậy, di sản gốm được đưa ra khỏi trạng thái tĩnh để tham gia vào đời sống đương đại; công chúng không chỉ đến quan sát mà trở thành một phần của quá trình khám phá và sáng tạo. Đây chính là bước nhảy từ sản phẩm thủ công sang trải nghiệm văn hóa: di sản không còn là thứ để ngắm, mà là thứ để chạm, nghe, cảm và đồng sáng tạo.

Kinh tế đêm, công nghệ và mô hình Bát Tràng du lịch di sản
Điểm táo bạo của Bát Tràng là dịch chuyển mạnh sang kinh tế đêm, biến làng nghề gốm truyền thống thành một không gian đa lớp của trải nghiệm. Xã Bát Tràng xây dựng phương án tổ chức không gian kinh tế đêm với các phân vùng rõ ràng, vừa kết nối thông suốt, vừa tôn vinh giá trị từng khu di tích. Khu triển lãm 1.000 năm Thăng Long và Ao Long Nhỡn được định hướng thành nơi trình diễn ánh sáng công nghệ cao, biểu diễn âm nhạc, triển lãm thiết kế sáng tạo, cùng không gian giao lưu với nghệ nhân về bí quyết nghề gốm và văn hóa Thăng Long.
Tại khu Lò Bầu cổ, các lớp workshop vuốt nặn, vẽ gốm dưới ánh đèn đêm từ 19–22h đưa du khách vào trải nghiệm “nghề gốm bản thân”. Du khách được trực tiếp chứng kiến nghệ nhân đốt lò và nhận giấy chứng nhận sản phẩm do chính tay mình tạo tác. Ở đình làng, du khách thưởng thức chèo, ca trù, quan họ, xẩm, lễ hội Áo dài; trong khi các tuyến ngõ cổ được chiếu sáng nghệ thuật, trình chiếu 3D Mapping lên kiến trúc gốm cổ và xây dựng đường gốm phát sáng, tiểu cảnh check-in.
Những cách làm này cho thấy Bát Tràng đang kết nối di sản với công nghệ và chiến lược du lịch hiện đại để tạo ra mối quan hệ cảm xúc sâu hơn giữa du khách và làng nghề. Du khách không chỉ “thăm làng gốm”, mà còn bước vào một “vũ trụ gốm” sống động, nơi ký ức, âm thanh, ánh sáng, mùi khói lò và cảm giác chạm vào đất ướt hòa vào nhau, hình thành một kiểu kinh tế du lịch di sản mới.

Bài học từ Asuka, Huế và con đường dài của kinh tế di sản
Để hiểu hết tham vọng của Bát Tràng, cần đặt làng gốm này trong dòng trao đổi kinh nghiệm quốc tế. Tại một diễn đàn hợp tác địa phương Việt Nam – Nhật Bản, câu chuyện Asuka (Nara, Nhật Bản) cho thấy một mô hình khác: bảo tồn dựa trên luật và quỹ chung của địa phương. Luật Bảo tồn Asuka được xây dựng với hai trụ cột: kiểm soát phát triển và hỗ trợ tài chính cho chi phí bảo tồn, cùng quỹ khoảng 3 tỷ yên và hỗ trợ 200 triệu yên mỗi năm để người dân sửa mái, tường, nhà cổ.
Điểm chung của Asuka, Huế và Bát Tràng là nhấn mạnh vai trò cộng đồng và công nghệ. Ở Huế, việc chuẩn hóa và số hóa hơn 1.400 bộ hồ sơ tư liệu, số hóa ba chiều 207 cổ vật, gắn chip NFC cho 108 cổ vật và xây dựng cơ sở dữ liệu cây xanh, điểm tương tác thông minh cho thấy một chiến lược số hóa di sản bài bản. Ở Bát Tràng, công nghệ xuất hiện qua 3D Mapping, ánh sáng, tương tác sáng tạo, dù chưa đạt đến độ “hạ tầng số” như Huế nhưng đã mở ra lối vào công nghiệp văn hóa gốm.
Song, con đường kinh tế di sản không chỉ trải hoa hồng. Các diễn đàn đã chỉ ra rằng quá trình này đòi hỏi phải xử lý đồng thời vấn đề quyền khai thác dữ liệu, sở hữu trí tuệ, chia sẻ lợi ích và sinh kế cộng đồng. Nếu Bát Tràng muốn trở thành hình mẫu bền vững, làng cần tiếp tục cân bằng giữa du lịch và đời sống cư dân, giữa sáng tạo mới và bản sắc nghề, giữa “sự kiện hóa” và nhịp sống thường ngày.
Kết luận hợp lý là: Bát Tràng đang bước những bước táo bạo nhưng cần thiết để chuyển di sản từ chỗ “được ngắm” sang “được sống cùng” và “được kiếm sống từ”. Nếu Hà Nội kiên trì coi đây là trụ cột của kinh tế di sản, thì Bát Tràng không chỉ là một điểm đến du lịch, mà có thể trở thành “xưởng sáng tạo” ngoài trời của cả đô thị, nơi đất, lửa và trí tưởng tượng cùng nhau định nghĩa lại tương lai của làng nghề.






