Lớp học làng nghề: Di sản văn hóa bước ra khỏi trang sách
Lớp học làng nghề là mô hình giáo dục trải nghiệm, trong đó học sinh trực tiếp đến không gian sản xuất thủ công truyền thống, quan sát nghệ nhân làm việc, tự tay thực hành kỹ thuật thủ công gốm và lắng nghe câu chuyện văn hóa phía sau mỗi sản phẩm, qua đó hiểu sâu hơn về giá trị lao động và di sản văn hóa mà cộng đồng đã gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Điểm đáng nói ở mô hình này là thái độ đối với di sản: không coi nghề gốm, sơn mài hay đan lát như thứ “để tham quan”, mà như một hệ tri thức sống cần được học, được hiểu và được kể lại. Chương trình “Trải nghiệm ngành nghề nông thôn TP.HCM năm 2026” được tổ chức nhằm giúp học sinh khám phá các làng nghề truyền thống và nông nghiệp công nghệ cao, thay đổi cách tiếp cận từ học thuộc lòng sang trải nghiệm trực tiếp. Trong bối cảnh di sản được nhìn nhận như chất liệu cho những thiết kế, sản phẩm và trải nghiệm mới, lớp học làng nghề không phải hoạt động ngoại khóa “cho vui”, mà là một chiến lược giáo dục di sản văn hóa mang tính dài hạn.

Một ngày làm nghệ nhân: Bài học về giá trị lao động từ khối đất sét
Ở Lò lu Đại Hưng, hình ảnh học sinh THCS ôm lấy khối đất sét, loay hoay với bàn xoay gốm đã nói nhiều hơn mọi bài giảng về “giá trị lao động”. Nguyễn Ngọc Hân, học sinh lớp 8, chỉ nhận ra nghề gốm khó đến mức nào khi tự tay nhào đất, tạo hình và làm chiếc ống khói đầu tiên, từ đó học được sự cần mẫn và kiên trì. Những thao tác tưởng chừng đơn giản lại bộc lộ rõ khoảng cách giữa trí tưởng tượng trong lớp học và thực tế nghề thủ công: đất phải đủ độ dẻo, tay đủ lực mà không phá vỡ hình dáng, chỉ một động tác sai là sản phẩm biến dạng.
Khi các em chứng kiến cả quy trình từ xử lý đất, tạo hình, phơi, trang trí, tráng men đến nung, khái niệm “kỹ thuật thủ công gốm” không còn là vài dòng định nghĩa. Theo lời một học sinh, trước chuyến đi em tưởng chỉ cần đưa đất vào máy là có sản phẩm, nhưng sau trải nghiệm mới hiểu phía sau mỗi chiếc lu là rất nhiều thời gian và công sức của người thợ. Chính sự vụng về ban đầu – sản phẩm méo, nứt, hỏng – là phần quan trọng của bài học: cái đẹp trong gốm truyền thống là kết quả của rèn luyện lâu dài, không phải sự khéo tay tức thời.
Từ sơn mài đến gốm: Giáo dục di sản văn hóa qua thao tác tay
Không chỉ nghề gốm, những chuyến đi đến cơ sở sơn mài truyền thống cho học sinh thấy một mặt khác của giáo dục di sản văn hóa: sự tỉ mỉ đến mức ám ảnh. Tại một làng nghề sơn mài đã gắn bó với vùng đất Bình Dương cũ hơn hai thế kỷ và được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, nghệ nhân chia sẻ rằng phía sau vẻ đẹp tinh xảo, nhẹ nhàng là chuỗi công đoạn dài: tạo vóc, hom sơn, mài, phủ nhiều lớp sơn, cẩn vỏ trứng, cẩn xà cừ, dát vàng, đánh bóng… nhiều sản phẩm phải trải qua hàng chục lớp sơn và mất nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng mới hoàn thiện.
Khi học sinh được trực tiếp trải nghiệm một vài thao tác đơn giản dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân, những tiếng cười và sự lúng túng trở thành điểm bắt đầu cho sự tôn trọng lao động. Ở trường, các em chỉ biết tên nghề gốm, nghề sơn mài hay nghề đan lát; nhưng khi đứng trước khối đất, cầm thanh nan tre hay thử một công đoạn sơn mài, khái niệm “giá trị lao động” trở nên cụ thể, trực quan, sinh động hơn. Một chiếc lu mở ra câu chuyện đời sống người dân Nam Bộ; một sản phẩm sơn mài dẫn dắt các em tiếp cận lịch sử, văn hóa, nghệ thuật; một chiếc rổ tre gắn với vật liệu tự nhiên và sinh hoạt cư dân nông thôn. Giáo dục di sản văn hóa, do đó, không còn tách rời khỏi kỹ năng tay và trải nghiệm.
Bát Tràng và dòng chảy mới: Khi gốm trở thành trải nghiệm đa giác quan
Ở Bát Tràng, đất, nước, lửa và bàn tay người thợ vẫn là nền tảng của nghề, những kỹ thuật truyền qua nhiều thế hệ tiếp tục là phần quan trọng tạo nên bản sắc sản phẩm. Nhưng làng gốm này không dừng lại ở việc bảo tồn nguyên trạng; từ chất liệu truyền thống, người làm sáng tạo phát triển thiết kế mới, sản phẩm mới và những trải nghiệm mới để di sản tiếp cận công chúng rộng hơn. Gốm không còn chỉ là món hàng bày bán; mỗi sản phẩm mang theo câu chuyện về vùng đất, người thợ và quá trình hình thành làng nghề.
Khi nghề thủ công kết nối với nghệ thuật, âm nhạc và hoạt động trải nghiệm du lịch, lớp học làng nghề mở rộng thành không gian đa giác quan. Một chương trình nghệ thuật như “Thanh âm mùa gốm” được xây dựng để người dân địa phương thêm tự hào về sản phẩm của mình, còn công chúng hiểu rõ hơn câu chuyện của sản phẩm, của làng nghề và hành trình từ đất, nước, lửa đến vật dụng đời sống. Đây là phiên bản mở rộng của trải nghiệm gốm truyền thống: học sinh không chỉ học kỹ thuật thủ công gốm, mà còn học cách “đọc” câu chuyện văn hóa trên bề mặt men, họa tiết, hình khối.
Từ 300 học sinh đến tương lai di sản: Công nghệ, bài thu hoạch và sách
Sau ba lần tổ chức chương trình trải nghiệm ngành nghề nông thôn tại các khu vực của TP.HCM, đã có 300 học sinh THCS tham gia các hoạt động này. Con số không lớn, nhưng mang ý nghĩa thử nghiệm một mô hình mà trong đó làng nghề không còn ở vị thế “bị ngắm nhìn”, mà trở thành người thầy chia sẻ tri thức. Nghệ nhân không kỳ vọng học sinh sẽ nối nghề, họ kỳ vọng các em hiểu giá trị sản phẩm, trân trọng công sức người làm nghề và biết kể lại câu chuyện ấy cho cộng đồng. Sau mỗi chuyến đi, học sinh thực hiện bài thu hoạch, đề xuất ý tưởng bảo tồn, phát triển ngành nghề; các bài viết và hình ảnh tiêu biểu được định hướng tuyển chọn để xuất bản thành sách giới thiệu về ngành nghề trên địa bàn thành phố.
Trong bức tranh đó, công nghệ giữ vai trò công cụ. Tại một không gian di sản như Văn Miếu – Quốc Tử Giám, công nghệ 3D Mapping mở ra cách tiếp cận mới: kiến trúc lịch sử vẫn giữ nguyên, trong khi ánh sáng và hình ảnh tạo thêm một lớp trải nghiệm trực quan cho công chúng. Công nghệ có thể mở rộng cách công chúng trải nghiệm; nghệ thuật có thể tạo thêm phương thức kể chuyện; du lịch có thể đưa nhiều người đến với làng nghề. Nhưng giá trị văn hóa phải giữ vai trò cốt lõi, không bị làm lu mờ bởi kỹ thuật số. Nếu lớp học làng nghề được thiết kế trên nguyên tắc đó, mỗi chuyến đi của học sinh không chỉ là buổi tham quan mà trở thành mắt xích trong dòng chảy di sản, nối quá khứ với tương lai.






