Rafetus swinhoei: Từ truyền thuyết Hoàn Kiếm đến ẩn số Đồng Mô
Rùa Hoàn Kiếm, tên khoa học Rafetus swinhoei, là một loài rùa mai mềm cỡ lớn gắn với truyền thuyết hồ Gươm và ngày nay được xem như biểu tượng giao thoa giữa văn hóa Việt Nam và khoa học bảo tồn hiện đại, khi số cá thể còn lại trong tự nhiên gần như không được biết chính xác. Câu chuyện về rùa Hoàn Kiếm đang một lần nữa thu hút sự quan tâm, khi câu hỏi liệu hồ Đồng Mô còn cá thể Giải sin-hoi (Rafetus swinhoei) nào hay không vẫn chưa có lời giải cuối cùng. Điều đáng nói là sự quan tâm này không chỉ là nỗi nhớ một linh vật gắn với ký ức Hà Nội, mà còn là phép thử xem chúng ta có đủ dũng cảm đối diện sự thật sinh học, thay vì tự ru ngủ bằng huyền thoại.
Theo GS.TS Nguyễn Quảng Trường, rùa hồ Gươm, hay Giải sin-hoi, có tên khoa học là Rafetus swinhoei và thuộc nhóm rùa mai mềm cỡ lớn. Các nghiên cứu về hình thái và di truyền đã xác nhận những cá thể từng được ghi nhận tại Việt Nam và Trung Quốc, bao gồm rùa ở hồ Gươm và hồ Đồng Mô, đều thuộc cùng một loài. Điều đó có nghĩa: khi nói về “rùa Hoàn Kiếm”, ta không chỉ nói về một cá thể huyền thoại, mà nói về cả một loài rùa mềm Trung Quốc cực kỳ hiếm đang trên bờ tuyệt chủng. Câu hỏi thực sự không còn là nó có linh thiêng hay không, mà là chúng ta có sẵn sàng đối xử với nó như một đối tượng bảo tồn loài quý hiếm, chứ không chỉ như biểu tượng tinh thần.

Hồ Đồng Mô còn rùa Hoàn Kiếm hay không?
Tại Việt Nam, Giải sin-hoi từng được ghi nhận ở một số khu vực thuộc Phú Thọ, Hà Nội và Thanh Hóa, nhưng các khảo sát gần đây không phát hiện lại loài tại phần lớn những địa điểm này. Sự chú ý hiện tập trung vào hồ Đồng Mô và hồ Xuân Khanh ở Hà Nội. Ở Đồng Mô, một cá thể rùa đã được xác nhận bằng quan sát trực tiếp, ảnh chụp và ADN trong mẫu nước; cá thể này chết vào tháng 4/2023. Sự kiện đó là cú sốc với giới bảo tồn: một bằng chứng sống cho cả một loài rùa mềm Trung Quốc đột ngột biến mất, để lại phía sau là khoảng trống thông tin và một núi kỳ vọng mới vào những tin đồn về “cá thể khác” còn ẩn trong hồ.
Sau khi cá thể rùa Đồng Mô được vớt lên sau khi chết, thông tin về khả năng hồ vẫn còn một cá thể khác nhanh chóng lan rộng. Tuy nhiên, theo GS.TS Nguyễn Quảng Trường, cần thêm bằng chứng để xác thực; giữa việc ghi nhận dấu hiệu nghi ngờ và xác nhận một cá thể Giải sin-hoi thực sự tồn tại là cả một quá trình kiểm chứng khoa học. Nói cách khác, niềm hy vọng mà công chúng bấu víu hiện nay mới chỉ là phỏng đoán. Nếu tiếp tục xem mọi vệt sóng hay bóng đen trong nước là “rùa Hoàn Kiếm”, chúng ta sẽ biến khoa học bảo tồn thành trò đoán mò. Câu hỏi “hồ Đồng Mô còn rùa Hoàn Kiếm không” vì thế phải được trả lời bằng dữ liệu, không phải bằng cảm xúc.

ADN môi trường và cuộc săn tìm bằng chứng
Hiện Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội đang phối hợp với Trung tâm Bảo tồn rùa Châu Á theo dõi, giám sát tại hồ Đồng Mô nhằm tìm thêm bằng chứng về sự hiện diện của loài. Một trong những công cụ được kỳ vọng là phân tích ADN môi trường (eDNA), cho phép các nhà khoa học lấy mẫu nước ở những khu vực nghi ngờ và tìm dấu vết ADN mà rùa để lại, thay vì phải bắt rùa để lấy mẫu. Về nguyên tắc, công nghệ này đưa cuộc tìm kiếm khỏi vùng mù mờ của những lời kể dân gian, tiến gần hơn tới chuẩn mực khoa học hiện đại trong bảo tồn loài quý hiếm.
Tuy vậy, eDNA không phải chiếc đũa thần. Phương pháp này tương đối tốn kém và không phải mẫu nước nào cũng chứa nồng độ ADN đủ để phát hiện. Việc tiếp tục ứng dụng eDNA vì thế phải đi cùng một chiến lược dài hạn: lấy mẫu có hệ thống, theo mùa, theo khu vực sinh cảnh tiềm năng, và kết hợp với quan sát thực địa, bẫy ảnh, ghi nhận của ngư dân. Nếu chúng ta chỉ kỳ vọng một lần lấy mẫu là “ra ngay rùa Hoàn Kiếm”, thất vọng là điều chắc chắn. Ở đây, khoa học bảo tồn đòi hỏi sự kiên nhẫn khó chịu: nhiều năm theo dõi hồ Đồng Mô trước khi dám nói một câu ngắn gọn “có” hoặc “không”.

Bảo tồn loài quý hiếm không thể chờ thấy rùa mới hành động
Nếu một cá thể Giải sin-hoi khác tại Đồng Mô được xác nhận, đó sẽ là “tin vui và hy vọng rất lớn” đối với công tác bảo tồn loài, không chỉ ở Việt Nam mà trên thế giới. Mỗi cá thể còn tồn tại đồng nghĩa có thêm nguồn gen quý để tính đến những giải pháp bảo tồn và nhân giống tương lai. Nhưng chính các nhà khoa học cũng nhấn mạnh: bảo tồn không thể chờ đến khi tìm thấy rùa. Việc cấp thiết hiện nay là bảo vệ sinh cảnh, đặc biệt là nơi kiếm ăn và những bãi đẻ tiềm năng; phòng, chống ô nhiễm nguồn nước; hạn chế rác thải, nhất là rác thải nhựa; đồng thời kiểm soát các loài động, thực vật ngoại lai. Nói thẳng: nếu hồ chết dần vì rác và hóa chất, có tìm thêm được rùa cũng chỉ là để chứng kiến chúng chết tiếp.
Về lâu dài, GS.TS Nguyễn Quảng Trường cho rằng các cá thể tại hồ Đồng Mô và hồ Xuân Khanh cần được bảo vệ tại chỗ thông qua việc thành lập khu bảo tồn loài và sinh cảnh, xác định vùng hoạt động, nơi kiếm ăn và bãi đẻ tiềm năng. Điều đó đặt ra yêu cầu chính sách cụ thể: quy hoạch, giới hạn hoạt động khai thác, giám sát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm. Nếu chỉ dừng ở mức “treo biển cấm” mà không có cơ chế thực thi, khu bảo tồn sẽ chỉ là khái niệm trên giấy. Hệ quả tệ nhất không phải là chúng ta không tìm thấy rùa Hoàn Kiếm, mà là để mất luôn cả hệ sinh thái hồ vốn nuôi sống vô số loài khác.
Người dân, văn hóa và trách nhiệm: rùa Hoàn Kiếm là bài kiểm tra của xã hội
Người dân địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Những hoạt động như đánh bắt cá bằng lưỡi câu, xả rác hoặc phóng sinh các loài ngoại lai đều có thể tạo thêm áp lực đối với hệ sinh thái và những cá thể rùa nếu chúng vẫn còn tồn tại. Nhưng trong lúc chờ câu trả lời, có một việc không cần phải chờ: bảo vệ hồ và sinh cảnh ngay từ hôm nay. Về mặt xã hội, rùa Hoàn Kiếm không chỉ là một cá thể rùa mềm Trung Quốc hiếm hoi; nó là tấm gương soi thái độ của chúng ta với thiên nhiên. Chúng ta có sẵn sàng thay đổi tập quán xả rác, đánh bắt, phóng sinh để cứu lấy một hệ sinh thái, hay chỉ muốn giữ lại một biểu tượng trong bảo tàng?
Mẫu rùa hồ Gươm chết năm 2016 đã được chế tác thành tiêu bản nhựa hóa tại Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam. Hình ảnh đó dễ khiến công chúng cảm động, nhưng cũng tiềm ẩn một nguy cơ: biến rùa Hoàn Kiếm từ sinh vật sống thành món kỷ vật để trưng bày. Nếu câu chuyện kết thúc ở một tiêu bản đẹp mắt và vài dòng chú thích, chúng ta đã thất bại trong bảo tồn sinh học hiện đại. Kết luận công bằng nhất lúc này có lẽ là: chưa ai có thể khẳng định rùa Hoàn Kiếm còn sống ở hồ Đồng Mô. Nhưng sự mập mờ ấy không phải cái cớ để trì hoãn, mà là lời nhắc nhở rằng bảo tồn bắt đầu từ việc sửa cách sống của con người, trước khi tìm thêm bất kỳ cá thể rùa nào.






