Cuộc đối đầu định hình lại phân khúc SUV địa hình cỡ lớn
Mitsubishi Pajero và Toyota Land Cruiser Prado là hai mẫu SUV địa hình cỡ lớn của Nhật Bản, cùng dùng khung gầm rời và hướng đến khả năng off-road nhưng tiếp cận khách hàng theo hai triết lý khác nhau: một bên là huyền thoại Pajero trở lại với động cơ diesel tăng áp và cấu hình linh hoạt, bên kia là Prado với danh tiếng bền bỉ, tiện nghi và 4WD toàn thời gian đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ. Nhìn tổng thể, Mitsubishi Pajero 2027 xuất hiện như lời tuyên chiến rõ ràng vào vị thế "vua địa hình" của Toyota Land Cruiser Prado. Nếu Prado đại diện cho sự an toàn, quen thuộc, thì Pajero quay lại thị trường với tham vọng khuấy đảo phân khúc bằng giá cạnh tranh và gói trang bị đậm chất off-road. Tại Việt Nam, Prado đang bán chính hãng từ 3,48 tỷ đồng, trong khi Pajero chưa công bố giá nhưng được kỳ vọng dễ tiếp cận hơn về mặt chi phí. đây chính là điểm mấu chốt khiến cuộc so sánh xe SUV này trở nên đáng chú ý.

Khung gầm và kích thước: Pajero gọn gàng, Prado bề thế
Về nền tảng, cả hai đều dùng khung gầm rời: Pajero sử dụng kiểu ladder-frame tương tự triết lý Triton, còn Prado dùng khung GA-F thuộc cấu trúc TNGA. Sự giống nhau về concept khung gầm cho thấy cả hai cùng ưu tiên độ bền, chịu tải và khả năng địa hình hơn là cảm giác lái như crossover. Kích thước Pajero dài 4.920 mm, rộng 1.925 mm, cao 1.900–1.910 mm, trục cơ sở 2.870 mm và khoảng sáng gầm 230 mm. Prado dài 4.925 mm, rộng 1.980 mm, cao 1.870–1.935 mm, trục cơ sở 2.850 mm, khoảng sáng gầm 215–220 mm. Pajero vì vậy ngắn hơn đôi chút, hẹp hơn 55 mm và thấp hơn khoảng 25–40 mm, nhưng lại có trục cơ sở dài hơn 20 mm và gầm cao hơn. Lợi thế thuộc về Pajero khi đi đường hẹp, địa hình nhiều chướng ngại, trong khi thân xe rộng của Prado tạo cabin thoáng và cảm giác ổn định tốt khi chạy đường trường.
| Thông số | Mitsubishi Pajero | Toyota Land Cruiser Prado |
|---|---|---|
| Kiểu khung gầm | Khung rời dạng thang (ladder-frame) | Khung rời GA-F (TNGA) |
| Dài x Rộng x Cao | 4.920 x 1.925 x 1.900–1.910 mm | 4.925 x 1.980 x 1.870 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.870 mm | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm | 230 mm | 220 mm (215 mm cấu hình VN) |
| Góc tới / vượt / thoát | 30,4° / 22,6° / 25,8° | 30,0° / 25,0° / 22,0° |
| Cấu hình chỗ ngồi | 3 hàng ghế, 7 chỗ | 7 chỗ hoặc 5 chỗ |

Động cơ và truyền động: máy dầu tăng áp của Pajero đấu máy xăng hybrid Prado
Trái tim của Pajero mới là động cơ diesel tăng áp 2.4L, 4 xi-lanh, tăng áp đơn biến thiên (Single VGT), cho công suất 204 mã lực và mô-men xoắn 480 Nm, kết hợp hộp số tự động 8 cấp. Đây là thiết lập mang đậm bản sắc Mitsubishi: ưu tiên lực kéo, độ bền và hiệu quả nhiên liệu, đúng với mong đợi ở một SUV địa hình cỡ lớn dùng động cơ diesel tăng áp. Prado LC250 lại có hai hướng: động cơ xăng 2.4L Turbo i-FORCE Max Hybrid cho 326 mã lực, 630 Nm, hoặc máy dầu 2.8L turbo cho 201 mã lực, 500 Nm; cả hai đều dùng hộp số tự động 8 cấp. Theo dữ liệu kỹ thuật, "bản Prado hybrid mạnh tới 326 mã lực và 630 Nm, trong khi Pajero diesel dừng ở 204 mã lực và 480 Nm". Về công suất, Prado áp đảo; nhưng ở thực tế off-road, mô-men xoắn dồi dào ngay vòng tua thấp của máy dầu Pajero lại là lợi thế khi leo dốc, kéo tải và đi địa hình khó.
| Thông số động lực | Mitsubishi Pajero | Toyota Land Cruiser Prado |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 2.4L tăng áp đơn biến thiên | Xăng 2.4L Turbo hybrid hoặc Diesel 2.8L Turbo |
| Công suất tối đa | 204 mã lực | 326 mã lực (Hybrid) / 201 mã lực (Diesel) |
| Mô-men xoắn cực đại | 480 Nm | 630 Nm (Hybrid) / 500 Nm (Diesel) |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |

Khả năng off-road và tiện nghi: Pajero thiên địa hình, Prado dung hòa đường phố
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hệ dẫn động. Pajero dùng Super Select 4WD-II với các chế độ 2H, 4H, 4HLc và 4LLc, kết hợp hệ thống S-AWC quản lý lực kéo, cân bằng điện tử và phanh để tối ưu độ bám. Người lái có 7 chế độ địa hình gồm Normal, Eco, Gravel, Snow, Mud, Sand, Rock, cùng hệ thống camera 3D bốn góc hỗ trợ quan sát phía trước và bên dưới đầu xe khi vượt địa hình. Prado sử dụng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, hộp số phụ 2 cấp, khóa vi sai trung tâm và cầu sau, tích hợp Multi-Terrain Select và CRAWL Control để tự động kiểm soát tốc độ off-road. Treo thích ứng AVS giúp Prado cân bằng giữa êm ái trên đường phố và khả năng vượt địa hình. Xét trên thông số, Pajero nhấn mạnh nhiều hơn vào độ linh hoạt cấu hình 4WD và khoảng sáng gầm, trong khi Prado đặt trọng tâm vào trải nghiệm sử dụng thường xuyên và độ hoàn thiện tổng thể.
Giá trị và lựa chọn: Pajero chơi tất tay, Prado giữ ngôi bằng danh tiếng
Về giá trị, Land Cruiser Prado đang được phân phối chính hãng với mức từ 3,48 tỷ đồng, nằm rõ ràng ở vùng giá cao của phân khúc. Trong khi đó, Pajero mới chỉ hé lộ kế hoạch về Việt Nam, chưa có giá cụ thể, nhưng tại thị trường toàn cầu, mức tham chiếu của Pajero thấp hơn khá nhiều so với Prado. Điều này củng cố nhận định rằng Mitsubishi nhắm tới phân khúc cao cấp nhưng dùng chiến lược giá cạnh tranh để lôi kéo khách hàng vốn đang mặc định nhìn Prado như lựa chọn duy nhất. Nhìn vào so sánh xe SUV này, Pajero nổi lên như chiếc SUV địa hình cỡ lớn mang tính "khiêu chiến": khung rời ladder-frame, động cơ diesel tăng áp, hệ dẫn động Super Select 4WD-II nhiều cấu hình và thiết kế hiện đại hướng tới người mê off-road. Prado vẫn là lựa chọn an toàn với lịch sử lâu đời, độ tin cậy cao, tiện nghi và công nghệ giàu trải nghiệm. Kết luận công bằng là: nếu Pajero có giá bán đúng như kỳ vọng, cán cân quyền lực trong phân khúc có thể sẽ không còn nghiêng hẳn về phía Toyota nữa.






