Nhu cầu điện bùng nổ: 93.000 MW không chỉ là con số kỹ thuật
Nhu cầu điện Việt Nam là tổng lượng điện năng mà nền kinh tế, các ngành sản xuất và đời sống người dân cần trong một giai đoạn nhất định, phản ánh trực tiếp tốc độ tăng trưởng và cấu trúc phát triển của cả nền kinh tế. Khi nhu cầu này tăng 10-12% mỗi năm, hệ thống điện không chỉ phải mở rộng quy mô công suất mà còn phải thay đổi cách thiết kế, vận hành và quản lý để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, độ ổn định và chi phí năng lượng phù hợp với khả năng chi trả của nền kinh tế.
Điểm mấu chốt hôm nay là: nếu Việt Nam muốn tăng trưởng GDP hai con số, câu chuyện không còn là “có đủ điện hay không”, mà là “có đủ đúng loại điện, đúng chuẩn và đúng thời điểm” cho từng nhóm khách hàng. Theo quy hoạch điều chỉnh, hệ thống phải bổ sung khoảng 93.000 MW nguồn điện đến năm 2030, trong bối cảnh nhu cầu điện dự kiến tăng 10-12% mỗi năm. Đây là cú sốc công suất chưa từng có, buộc chúng ta phải nhìn lại toàn bộ cách tiếp cận với an ninh năng lượng. Không thể vận hành tương lai bằng tư duy chỉ đếm kWh.
Tín hiệu cảnh báo đã rất rõ. Nhu cầu điện trong những tháng cao điểm vừa qua tăng tới 12% và 14,53%, riêng miền Bắc tăng 14,7% và 17,5%. Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên càng đẩy bài toán này lên mức sống còn, khi phụ tải mới không chỉ lớn hơn mà còn “khó tính” hơn về chất lượng và độ ổn định. Nếu tiếp tục coi điện chỉ là hạ tầng “hậu cần”, Việt Nam sẽ tự đặt trần cho tham vọng trở thành trung tâm sản xuất mới của khu vực.

EVN phải đủ mạnh: nòng cốt an ninh năng lượng chứ không chỉ là doanh nghiệp điện
An ninh năng lượng không thể giao phó cho một thị trường manh mún; nó cần một trụ cột đủ sức chịu va đập và dẫn dắt. Ở Việt Nam, vai trò đó đang đặt lên vai Tập đoàn Điện lực, với yêu cầu rất rõ: EVN phải đủ mạnh để giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Đây không phải lời khen xã giao, mà là “nhiệm vụ chiến lược” trong bối cảnh thế giới bất ổn, nguồn cung năng lượng toàn cầu biến động khó lường.
Trong buổi làm việc sáng 15/9, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc trực tiếp đặt vấn đề bảo đảm điện trong bối cảnh Việt Nam hướng tới tăng trưởng GDP hai con số giai đoạn 2026-2030. Ông ghi nhận những đóng góp của EVN trong bảo đảm an ninh năng lượng và yêu cầu tập đoàn phải trở thành một tập đoàn kinh tế mạnh, quy mô lớn, có năng lực cạnh tranh cao, phấn đấu đến năm 2030 nằm trong nhóm 3 doanh nghiệp Việt Nam có mặt trong Top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới.
Một câu nói đáng trích là: “EVN phải đủ mạnh mới có thể thực hiện tốt vai trò nòng cốt, dẫn dắt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.” Điều này có nghĩa EVN mở rộng không chỉ là mở thêm nhà máy, mà là tái cấu trúc toàn bộ tổ chức theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, làm chủ khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, nâng cao quản trị và khả năng huy động vốn dài hạn. Nếu EVN không tiến hóa thành một tập đoàn hạ tầng – công nghệ – tài chính hiện đại, hệ thống điện sẽ rất khó theo kịp tốc độ dịch chuyển của nền kinh tế.

Từ “đủ điện” đến “điện đúng chuẩn”: chuẩn mới cho hệ thống nguồn và lưới
Nếu trước đây, tiêu chuẩn thành công của ngành điện là không để mất điện, thì với mục tiêu tăng trưởng hai con số, tiêu chuẩn mới phải là: điện ổn định, chất lượng cao, linh hoạt và chi phí hợp lý cho từng nhóm ngành. Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên đang đặt ra yêu cầu mới, khi nhu cầu điện không chỉ tăng về sản lượng mà còn thay đổi sâu về cơ cấu và chất lượng.
Các ngành công nghệ cao, trung tâm dữ liệu, bán dẫn, số hóa… đòi hỏi nguồn điện gần như không gián đoạn, độ lệch điện áp và tần số cực thấp – những yêu cầu khác hẳn so với nhiều ngành công nghiệp truyền thống. Hệ thống vì thế không thể chỉ “đắp thêm” công suất; nó cần được thiết kế linh hoạt hơn, nhận diện rõ từng dạng phụ tải và ưu tiên đầu tư cho những khu vực có phụ tải “nhạy cảm” về chất lượng. Hệ thống điện trong giai đoạn tới sẽ không thể tiếp tục vận hành theo cách tiếp cận đơn thuần dựa trên việc tăng thêm sản lượng điện.
Hiện nay, trong 8 tháng đầu năm, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 235,82 tỷ kWh, tăng 9,3%; điện thương phẩm 210,4 tỷ kWh, tăng 9,8%. Nhưng con số đẹp không đồng nghĩa người dùng đã yên tâm. Mục tiêu cuối cùng phải là xây dựng phương án vừa bảo đảm đủ điện cho sản xuất, vừa kiểm soát được chi phí năng lượng, để doanh nghiệp có thể cạnh tranh và người dân chấp nhận được hóa đơn. Nói cách khác, “nguồn điện 2030” phải là tổ hợp của công suất, chất lượng và giá thành hợp lý, chứ không phải bảng thống kê MW trên giấy.

Đầu tư hạ tầng chưa đủ: phải nâng cấp cả thể chế và mô hình quản lý
Bổ sung 93.000 MW trong vài năm tới là một cuộc chạy đua hạ tầng, nhưng nếu chỉ đổ tiền vào nhà máy và đường dây, Việt Nam vẫn có nguy cơ hụt hơi trước nhu cầu phụ tải mới. EVN hiện dự kiến đến năm 2030 điện sản xuất và mua đạt khoảng 505 tỷ kWh, điện thương phẩm 465 tỷ kWh, với tổng vốn đầu tư giai đoạn 2026-2030 khoảng 830.000 tỷ đồng. Câu hỏi không phải “có đầu tư hay không”, mà là “hệ thống thể chế nào đảm bảo dòng vốn này mang lại điện tốt hơn cho người dùng”.
Trong 8 tháng đầu năm, giá trị khối lượng đầu tư toàn tập đoàn ước đạt 76.820 tỷ đồng, bằng 62,2% kế hoạch; EVN đã khởi công 118 công trình lưới 110-500 kV và đóng điện 116 công trình. Song tốc độ giải ngân vẫn chưa tương xứng với áp lực phụ tải. Hệ thống cần những cải cách thể chế để rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án, tăng tính minh bạch và phân bổ rủi ro hợp lý giữa Nhà nước, EVN và nhà đầu tư tư nhân.
Ở tầm doanh nghiệp, EVN xác định các trọng tâm: bảo đảm cung ứng điện an toàn, ổn định; tăng tốc đầu tư nguồn và lưới; đột phá về khoa học – công nghệ, chuyển đổi số; nâng cao quản trị và phát triển nguồn nhân lực. Ở tầm hệ thống, như chuyên gia Hà Đăng Sơn nhấn mạnh, phải đổi cách dự báo kinh tế – xã hội, nhận diện phụ tải mới, cập nhật tiêu chuẩn và hướng dẫn để doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong sử dụng năng lượng, kể cả qua mô hình tự sản, tự tiêu và quản lý nhu cầu. Hạ tầng cứng phải đi cùng “hạ tầng mềm” mới đủ sức gánh một nền kinh tế hai con số.
Người dùng ở đâu trong bức tranh tăng trưởng hai con số?
Mọi con số về MW, kWh hay doanh thu cuối cùng đều quy về trải nghiệm của doanh nghiệp và người dân: điện có ổn định, có sạch, có “đáng tiền” hay không. EVN phải bảo đảm cung cấp điện ổn định, an toàn, chất lượng với chi phí hợp lý, qua đó tạo nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội. Trong 8 tháng, doanh thu toàn tập đoàn đạt 482.042 tỷ đồng, lợi nhuận ước đạt 12.215 tỷ đồng, nộp ngân sách khoảng 17.160 tỷ đồng. Những con số này chỉ thực sự có ý nghĩa nếu đi cùng chất lượng dịch vụ tốt hơn cho khách hàng.
Trong tiến trình hướng tới tăng trưởng hai con số, bài toán điện vì thế không chỉ nằm ở việc có đủ nguồn điện mà còn là khả năng cung cấp đúng loại điện, đúng chất lượng và với chi phí phù hợp cho từng nhóm ngành. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng được phương án vừa bảo đảm đủ điện cho sản xuất, vừa kiểm soát được chi phí năng lượng. Đó là chuẩn mực mà người dùng có quyền kỳ vọng và cũng là thước đo thực chất cho mọi kế hoạch “EVN mở rộng” hay chiến lược an ninh năng lượng.
Từ nay đến cuối năm, EVN dự báo nhu cầu điện tiếp tục tăng khoảng 10,5-12% và cam kết bảo đảm cung ứng điện trong mọi tình huống. Điều này chỉ khả thi nếu cả hệ thống – từ cơ quan quản lý, EVN tới doanh nghiệp và người dân – cùng chia sẻ một nhận thức mới: điện không còn là chi phí phụ, mà là điều kiện tồn tại trong cuộc đua cạnh tranh toàn cầu. Nếu chậm trễ, cái giá phải trả sẽ không đo bằng hóa đơn tiền điện, mà bằng cơ hội tăng trưởng mà chúng ta tự để vuột khỏi tay.






