Nhóm Bergen và bước ngoặt trong cách Mỹ đối xử với đồng minh NATO
Việc chính quyền Tổng thống Donald Trump chọn lọc một số NATO đồng minh Mỹ tham dự Nhóm Bergen, đồng thời loại các đối tác quân sự chủ chốt khỏi cuộc họp tại Ba Lan thảo luận tương lai liên minh, đánh dấu một bước ngoặt trong chiến lược ngoại giao Mỹ, khi Washington ưu tiên làm việc với nhóm nhỏ những nước đáp ứng yêu cầu chi tiêu và lợi ích của mình, thay vì dựa trên nguyên tắc tham vấn rộng rãi trong toàn bộ liên minh quân sự châu Âu. Theo 6 nhà ngoại giao, cuộc họp tại Ba Lan do Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách chính sách Elbridge Colby thúc đẩy, về bản chất là một nhóm công tác về tương lai NATO. Danh sách được chọn gồm Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan, Ba Lan, Đức và Hà Lan, những nước được mô tả là nhanh chóng thực hiện cam kết chi tiêu quốc phòng và có tiềm lực quân sự đủ lớn. Đáng chú ý, Anh, Pháp cùng ba nước Baltic – các thành viên đóng góp mạnh cho răn đe Nga – lại bị loại khỏi cuộc chơi.

Tiêu chí chọn đồng minh: từ cam kết chi tiêu đến ‘đồng minh kiểu mẫu’
Động thái chọn lọc đồng minh cho Nhóm Bergen không đến trong khoảng trống chính sách; nó nối dài chuỗi phát biểu gay gắt của ông Trump về chia sẻ gánh nặng quốc phòng trong NATO đồng minh Mỹ. Tổng thống Mỹ nhiều lần phàn nàn rằng Washington phải gánh phần lớn chi phí an ninh, đồng thời gây sức ép buộc các nước châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng và ủng hộ các ưu tiên của Mỹ, từ Iran đến cấu trúc răn đe ở châu Âu. Ông Colby công khai mô tả các nước trong Nhóm Bergen là những thành viên “đang nhanh chóng thực hiện cam kết về chi tiêu quốc phòng, có tiềm lực quân sự đủ lớn và sẵn sàng tập trung vào những quyết định mang tính thực tiễn”. Song song, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth nói về khái niệm “đồng minh kiểu mẫu” và cảnh báo những nước không ủng hộ lợi ích của Mỹ có thể đối mặt hậu quả. Đây không còn là nhắc nhở mang tính biểu tượng, mà là hệ tiêu chí ngầm chi phối việc được hay không được ngồi vào bàn thảo luận chiến lược liên minh quân sự châu Âu.

Nhóm nhỏ năng động hay mầm mống chia rẽ NATO?
Một nhà ngoại giao tham gia Nhóm Bergen khẳng định nhóm không nhằm làm suy yếu NATO, mà muốn xây dựng các đề xuất để toàn liên minh thảo luận, thậm chí kỳ vọng trở thành “động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi” của NATO. Nếu chỉ nhìn trên giấy, mô hình nhóm nhỏ năng động – nơi các đối tác có năng lực và sẵn sàng hành động nhanh cùng nhau – có thể giúp NATO thích ứng với môi trường an ninh biến động. Nhưng vấn đề nằm ở cách Washington triển khai: danh sách khách mời thiếu những cường quốc quân sự như Anh, Pháp, cùng ba nước Baltic giữ vai trò tuyến đầu răn đe Nga, khiến nhiều nhà ngoại giao đặt câu hỏi về tiêu chí thực sự. Một người nhận định: “Nếu họ cố chia NATO thành nhóm tốt và nhóm xấu thì điều đó nguy hiểm đối với Mỹ. Nhưng với châu Âu, đây là vấn đề sống còn”. Khi những quyết định về tương lai liên minh được thai nghén trong các vòng tròn kín, nguy cơ chia rẽ NATO trở nên hữu hình – không chỉ về cảm xúc, mà về cấu trúc tham vấn và ra quyết định.
Tái định hình liên minh quân sự châu Âu: lợi ích ngắn hạn, rủi ro dài hạn
Cách tiếp cận mới của Mỹ có một logic chiến lược: ưu tiên các đối tác có năng lực, sẵn sàng chi nhiều hơn cho quốc phòng và đi cùng Washington trong những hồ sơ nhạy cảm, từ hiện diện quân sự ở Greenland đến hỗ trợ Ukraine. Đan Mạch – nước vừa đạt thỏa thuận cho phép Mỹ mở rộng hiện diện quân sự tại Greenland – được dự đoán là cái tên tiếp theo bước vào Nhóm Bergen. Với Mỹ, đây là cách nhanh chóng xây dựng “trụ cột thiện chí” trong NATO, dùng để thúc đẩy các sáng kiến và ép phần còn lại phải điều chỉnh. Tuy nhiên, liên minh quân sự châu Âu tồn tại dựa trên nguyên tắc phòng thủ tập thể và chia sẻ rủi ro. Khi các cuộc thảo luận chiến lược chỉ còn là sân chơi của “nhóm ưu ái”, thông điệp gửi đến phần còn lại là: mức độ được lắng nghe phụ thuộc vào việc bạn có đi theo chiến lược ngoại giao Mỹ hay không. Điều này có thể khuyến khích một số nước tăng đóng góp, nhưng cũng dễ kích hoạt phản ứng ngược – từ giảm niềm tin, tự phát triển cấu trúc an ninh song song, đến hạn chế hỗ trợ những sáng kiến do Washington dẫn dắt.
Kết luận: chiến lược chọn lọc đồng minh có thể làm NATO mạnh hơn hay mong manh hơn?
Trong ngắn hạn, việc tập hợp một nhóm các NATO đồng minh Mỹ giàu năng lực, sẵn sàng chi thêm và chấp nhận vai trò lớn hơn trong chia sẻ gánh nặng có thể giúp Washington thúc đẩy những điều chỉnh cần thiết cho liên minh quân sự châu Âu. Nhưng đằng sau hiệu quả tác chiến là rủi ro chính trị: cảm giác bị phân loại thành “tốt” và “xấu” làm xói mòn nền tảng tin cậy lẫn nhau – thứ mà mọi cơ chế phòng thủ tập thể đều cần. Nếu Mỹ tiếp tục định hình NATO quanh một “câu lạc bộ thân Mỹ”, thay vì một vòng tròn đồng thuận rộng rãi, liên minh có thể trở nên hiệu quả hơn ở một số mặt trận, nhưng đồng thời bớt gắn kết và dễ tổn thương trước khủng hoảng hoặc bất đồng nội bộ. Câu hỏi đặt ra cho các thủ đô châu Âu không chỉ là làm sao đáp ứng yêu cầu chi tiêu, mà là họ sẵn sàng chấp nhận một NATO được thiết kế theo chiến lược ngoại giao Mỹ đến mức nào – và có phương án nào để bảo toàn đoàn kết trước những mũi chia rẽ NATO ngày càng rõ rệt.






