Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Dự án BT tồn đọng: Vì sao tắc và tháo gỡ thế nào?

Dự án BT tồn đọng: Vì sao tắc và tháo gỡ thế nào?
Sở thích|Đông Nam Á

Dự án BT tồn đọng là gì và vì sao đang trở thành nút thắt hạ tầng?

Dự án BT tồn đọng là các dự án hạ tầng được triển khai theo hình thức xây dựng – chuyển giao, đã ký kết và triển khai một phần nhưng bị kéo dài, dừng lại hoặc không thể thanh toán dứt điểm bằng quỹ đất hay nguồn lực công, khiến công trình dang dở, quỹ đất bị treo và nghĩa vụ tài chính giữa Nhà nước – nhà đầu tư không thể quyết toán rõ ràng. Dưới lớp vỏ của mô hình huy động vốn tư nhân cho dự án hạ tầng Việt Nam, BT từng được coi là “lối tắt” tăng tốc đầu tư công. Nhưng khi khung pháp lý đất đai thay đổi, sai phạm bị khui ra, hàng loạt dự án BT tồn đọng lộ rõ là những điểm nghẽn của quản lý dự án công, nơi rủi ro pháp lý và lợi ích kinh tế đang bị đẩy sang người dân và ngân sách.

Vấn đề không nằm ở bản chất mô hình BT, mà ở cách chúng ta cho phép nó vận hành nhiều năm dựa trên giả định “giải quyết dần bằng quỹ đất”. Khi pháp luật mới siết chặt, các vụ án kinh tế làm lộ ra sai phạm, những hợp đồng BT thiếu chặt chẽ lập tức trở thành bom nổ chậm: công trình đã làm xong một phần, người dân đang sử dụng, nhưng cơ chế thanh toán không còn phù hợp. Chính vì vậy, câu hỏi không còn là có nên tiếp tục BT hay không, mà là xử lý di sản hàng loạt dự án tồn đọng như thế nào để không biến nguồn lực phát triển thành gánh nặng lâu dài.

Phú Thọ: 13 dự án tồn đọng và bài toán gỡ rối pháp lý

Tại Phú Thọ, chính quyền đang phải đối mặt một danh sách dài gồm 13 dự án tồn đọng kéo dài, đều là những dự án có lịch sử triển khai phức tạp và liên quan tới nhiều lĩnh vực, nhiều cơ quan quản lý. Điều này cho thấy sự mỏng manh của hệ thống quản lý dự án công khi một dự án không chỉ nằm trong tay một sở, một ngành. Khi mỗi mắt xích đều có thể đưa ra quyết định sai hoặc chậm, tổng thể dự án bị treo là kết cục dễ đoán.

Một phần trong số 13 dự án có kết luận thanh tra, kiểm tra hoặc bản án nhưng lại không đủ điều kiện áp dụng cơ chế đặc thù theo Nghị quyết 29, trong khi một nhóm khác có thể áp dụng nhưng vẫn vướng nghĩa vụ tài chính của nhà đầu tư đối với Nhà nước. Cách phân nhóm này là bước cần thiết, song cũng phơi bày một thực tế: chúng ta đang phải dùng tới các nghị quyết “đặc thù” để xử lý những việc lẽ ra phải được quản lý bằng khuôn khổ luật định bình thường. Khi Chủ tịch UBND tỉnh phải giao từng sở ngành xây dựng phương án tháo gỡ riêng cho từng dự án và đặt hạn chót báo cáo trong tháng 9, thông điệp rất rõ: hoặc xử lý dứt điểm, hoặc tiếp tục để đất đai và nhà xưởng phơi mưa nắng, nguồn lực xã hội bị “đóng băng” thêm nhiều năm nữa.

Dự án BT tồn đọng: Vì sao tắc và tháo gỡ thế nào?

Khánh Hòa sau vụ Phúc Sơn: hạ tầng dang dở và “cục xương” sân bay cũ

Khánh Hòa đang là ví dụ điển hình cho mặt trái của các dự án BT hạ tầng lớn. Ba dự án gồm các tuyến đường và nút giao kết nối khu sân bay Nha Trang, Nút giao Ngọc Hội và đường vành đai kết nối nút giao này, có tổng mức đầu tư hơn 3.500 tỷ đồng. Nhiều hạng mục đã xây dựng, người dân đi lại hàng ngày trên các nhánh N1, N2, N3 và vòng xuyến Ngọc Hội, nhưng chúng mới chỉ được khai thác tạm thời. Làm dở nhưng vẫn phải sử dụng – đó là bức tranh rất không lành mạnh của quản lý dự án công: rủi ro an toàn tăng lên, trong khi nhà đầu tư và Nhà nước đều chưa thể chốt được “hóa đơn” cuối cùng.

Khi lãnh đạo Công ty Phúc Sơn phải phục vụ điều tra từ tháng 2/2024, dự án Nút giao Ngọc Hội gần như chững lại, thời hạn hợp đồng BT kết thúc vào tháng 12/2024 nhưng đường gom N1, N3 vẫn chưa hoàn thiện, gây ngập khi mưa, bụi khi nắng và ảnh hưởng an toàn giao thông, khiến cử tri liên tục kiến nghị. Nút thắt lớn nhất nằm ở quỹ đất sân bay Nha Trang cũ dùng để thanh toán cho nhà đầu tư: một số quyết định giao đất được ban hành trước khi ký hợp đồng BT và giá trị quỹ đất đến nay vẫn chưa được xác định chính thức. Việc để quỹ đất vàng bị “treo” vì không chốt được giá trị và nghĩa vụ tài chính không chỉ gây lãng phí mà còn tạo tâm lý bất an cho người dân, doanh nghiệp quanh khu vực.

Nguyên nhân gốc: khoảng trống pháp lý và tư duy “chốt sau” trong quản lý dự án công

Nhìn từ Phú Thọ và Khánh Hòa, có thể thấy các dự án BT tồn đọng không phải là tai nạn riêng lẻ, mà là kết quả của một mô thức quản lý dự án công lỏng lẻo. Thứ nhất, nhiều dự án được phê duyệt khi khung pháp lý đất đai và BT chưa hoàn chỉnh, dẫn tới tình trạng quyết định giao đất được ban hành trước cả thời điểm ký hợp đồng, sai lệch về trình tự. Thứ hai, tư duy “làm trước, chốt tiền sau” khiến giá trị quỹ đất thanh toán không được xác định ngay từ đầu, đến khi pháp luật thay đổi, mọi phép tính đều trở nên tranh cãi.

Bên cạnh đó, việc dựa nhiều vào cơ chế xin – cho, thiếu công khai thông tin hợp đồng và năng lực tài chính của nhà đầu tư khiến nhiều dự án BT trở thành sân chơi rủi ro cao. Khi xảy ra điều tra, như trường hợp Phúc Sơn, cả hệ thống dự án hạ tầng Việt Nam liên quan lập tức bị chao đảo. Quy trình thanh tra, kiểm tra tuy giúp phát hiện sai phạm nhưng lại thường diễn ra muộn, khi dự án đã triển khai sâu, khiến chi phí xử lý cao hơn nhiều so với việc siết chặt ở bước phê duyệt ban đầu. Nếu không thay đổi tư duy từ “tháo gỡ vướng mắc dự án” sang “thiết kế dự án ít vướng mắc” ngay từ đầu, câu chuyện xin cơ chế đặc thù sẽ còn lặp lại.

Giải pháp: khung pháp lý rõ, tài chính minh bạch và trách nhiệm cụ thể

Việc Chính phủ ban hành Nghị quyết 16 về cơ chế tháo gỡ khó khăn đối với các dự án BT là bước đi cần thiết, nhưng chỉ nên coi là giải pháp quá độ. Cùng với Công điện 58 yêu cầu khẩn trương rà soát và phân loại dự án tồn đọng, thông điệp đã rõ: phải xử lý dứt điểm nợ quá khứ và không tạo thêm lớp dự án treo mới. Với các dự án đang khai thác dở dang như tại Khánh Hòa, ưu tiên đầu tiên là nhanh chóng xác định giá trị công trình, giá đất, quỹ đất thanh toán và nghĩa vụ tài chính tương ứng để chấm dứt tình trạng lãng phí nguồn lực của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

Về dài hạn, cần ba thay đổi cốt lõi. Một, mọi dự án BT hoặc hình thức tương tự phải khóa cứng cơ chế thanh toán, định giá quỹ đất ngay trong báo cáo nghiên cứu khả thi, không cho phép “giao đất trước, hợp đồng sau”. Hai, trách nhiệm cá nhân của người ký các quyết định giao đất, phê duyệt hợp đồng phải được quy định rõ, đi kèm chế tài đủ mạnh, để không thể “hòa cả làng” khi dự án đổ vỡ. Ba, dữ liệu về hợp đồng BT, tiến độ, giá đất thanh toán phải được công khai để người dân giám sát. Khi dự án BT tồn đọng không còn là vùng tối trong quản lý dự án công, mô hình hợp tác công – tư mới có cơ hội trở lại như một công cụ phát triển, thay vì trở thành gánh nặng cần “giải cứu”.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!