Từ sân khấu thi đấu đến “cú xoay trục” của nghệ thuật hát truyền thống
Nghệ thuật hát truyền thống Việt Nam – gồm hát Chèo truyền thống, Cải Lương hiện đại và Hát Then Tây Bắc – đang bước ra khỏi không gian bảo tồn chuyên biệt để trở thành chất liệu trung tâm trên sân khấu giải trí đại chúng, nơi âm nhạc dân gian Việt được hòa trộn với tư duy dàn dựng hiện đại nhằm tiếp cận trực tiếp khán giả trẻ. Tập 11 chương trình “Anh trai vượt ngàn chông gai” lên sóng tối 12/9 đã cho thấy sự đổi hướng này rất rõ: các liên minh nghệ sĩ mang chất liệu dân gian vùng miền lên sân khấu, biến vòng công diễn thành một cuộc thử nghiệm quy mô về cách kể chuyện mới với di sản âm nhạc. Đây không phải màn điểm trang văn hóa, mà là lựa chọn có chủ ý: để truyền thống bước vào trung tâm cuộc chơi, chứ không đứng bên lề như phần phụ họa.

Hát Then Tây Bắc: từ không gian nghi lễ lên sân khấu đèn LED
Liên minh “Hợp lực – Rực rỡ” gồm Hoàng Dũng, Hoàng Rob, Thỏ (Da LAB), Tùng Mint và Will đã chọn Hát Then Tây Bắc làm linh hồn cho ca khúc “Tích tịch tình tang”, gắn với chủ đề Thạch Sanh. Họ đưa lên sân khấu cả làn điệu Then của người Tày, tiếng đàn Tính và không khí hội xuân vùng cao, cùng nhóm Suối Ngàn Then. Câu hát Tày “Slương điếp căn mảy khôm cũng van ơi” vang lên giữa sân khấu đèn LED, chứng minh âm nhạc dân gian Việt không hề xa lạ nếu được đặt đúng ngữ cảnh cảm xúc. Màn trình diễn được nâng thành câu chuyện nối dài thế hệ khi mẹ của Hoàng Dũng – một giảng viên đại học nghỉ hưu mới bắt đầu sinh hoạt Hát Then – cùng con đứng chung sân khấu. Khoảnh khắc ấy cho thấy: di sản chỉ sống bền khi trở thành câu chuyện gia đình, chứ không chỉ là chủ đề bài thi.

Tiếng ru Bắc Bộ và hào khí Lạc Long Quân – Âu Cơ trong nhịp trap
Liên minh “Nguyên tố – Mỹ mãn” chọn một hướng dung hợp khác: đưa hát ru Bắc Bộ và âm hưởng núi rừng vào cấu trúc ca khúc đương đại. Tiết mục “Tiếng ru cội nguồn” gợi lại truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ qua hai nửa tương phản. Phần đầu là làn điệu ru Bắc Bộ kết hợp tiếng sáo Tây Bắc, như lời dặn dò dịu dàng của người mẹ với những người con theo cha xuống biển. Phần sau đổi trục sang hiphop/trap, diễn đạt sức mạnh, ý chí trong lời dạy người cha với những người con theo mẹ lên núi. Chính sự chuyển nhịp này biến chất liệu ru truyền thống – vốn gắn với không gian riêng tư – thành “bản quốc ca” đời sống, nhắc hai tiếng “đồng bào” như lời khẳng định căn tính giữa sân khấu thi đấu. Khi một truyền thuyết được kể lại bằng trap, vấn đề không còn là có “phá” hay không, mà là có trung thực với cảm xúc thế hệ mới hay không.
Chèo, Cải lương và góc nhìn Nam Bộ về Thánh Gióng
Trên cùng một vòng công diễn, các liên minh không ngần ngại “chia vùng” chất liệu: nơi này chọn Chèo, nơi khác chọn Hát Then, còn “Quý tử – Bềnh bồng” đưa Cải lương – loại hình sân khấu đặc trưng Nam Bộ – vào tiết mục “Trên đất mình” tái hiện Thánh Gióng. Họ dùng Cải Lương hiện đại để kể lại câu chuyện vốn quen thuộc với sách giáo khoa, nhưng qua lăng kính của người trưởng thành: mở đầu trong trẻo như ký ức tuổi thơ nghe kể chuyện, sau đó phát triển thành giai điệu hùng hồn, hoành tráng của một thế hệ ý thức rõ trách nhiệm với quê hương. Trên nền đó, nghệ thuật hát Chèo truyền thống cũng được nhắc tới như một lựa chọn chất liệu song song, khẳng định rằng sân khấu giải trí đủ rộng cho nhiều ngôn ngữ kể chuyện dân gian. Khi Cải lương bước vào hệ âm thanh hiện đại, điều được giữ lại không phải phông nền hoài cổ, mà là tinh thần “Trên đất mình” – tự hào và cảnh giác.

Điểm số, khán giả trẻ và vị thế mới của âm nhạc dân gian Việt
Những lựa chọn mạo hiểm với chất liệu truyền thống không khiến các nhóm bị yếu thế trong một cuộc thi vốn hướng tới khán giả đại chúng. Ở sân khấu Dũng sĩ, OSAD trở thành “anh tài dũng sĩ” với 1.330 điểm bình chọn cá nhân từ khán giả. Kết quả tổng cho thấy liên minh “Quý tử – Bềnh bồng” dẫn đầu với 5.520 điểm, “Hợp lực – Rực rỡ” đạt 5.170 điểm và “Nguyên tố – Mỹ mãn” đạt 5.160 điểm. Những con số này cho thấy khán giả trẻ không quay lưng với hát Chèo truyền thống, Cải Lương hiện đại hay Hát Then Tây Bắc; họ đáp lại khi các loại hình ấy được kể bằng ngôn ngữ hiện tại. Việc các liên minh mang chất liệu văn hóa vùng miền lên sân khấu không chỉ tạo màu sắc riêng, mà còn mở ra cách tiếp cận mới với âm nhạc truyền thống trên sân khấu đương đại. Nếu trước đây di sản thường đứng ngoài cuộc chơi mainstream, thì nay nó trở thành “át chủ bài” chiến lược, buộc thị trường giải trí phải nhìn lại mô hình sản xuất nội dung.







