Tự gây thương tích ở thanh thiếu niên: đó không phải là “bướng bỉnh”
Tự gây thương tích thanh thiếu niên là hành vi cố ý làm đau cơ thể mình (thường là rạch tay, chân hoặc các vùng da khác) mà không nhằm mục đích tự sát, như một cách giải tỏa cảm xúc dồn nén, trừng phạt bản thân hoặc tìm cảm giác kiểm soát trong khi trẻ không biết diễn đạt và xử lý cảm xúc bằng lời.
Điểm đáng lo không phải ở vài vết xước trên da mà ở thông điệp tâm lý phía sau: đứa trẻ đang kêu cứu, nhưng bằng im lặng. Nữ sinh lớp 10 bị bạo lực mạng trên trang confession của trường đã thức từ 23h đến 2–3h sáng để lướt mạng xã hội, rồi bắt đầu tự rạch tay để giải tỏa cảm xúc. Một trường hợp khác, em M.A. hiền lành, hướng nội, bị áp lực học tập và kỳ vọng quá lớn từ cha mẹ, cảm thấy không được thấu hiểu, dần thu mình và tìm tới mạng xã hội trước khi tự rạch tay liên tiếp. Khi người lớn coi những vết rạch là trò “thích thể hiện”, họ bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm trầm cảm và các rối loạn cảm xúc đang âm thầm hình thành.

Bạo lực mạng và thuật toán: cách mạng xã hội đẩy trẻ vào vòng xoáy tự hại
Không phải tự nhiên mà nhiều em chọn dao lam thay vì đối thoại. Không gian trực tuyến đang củng cố mọi cảm xúc tiêu cực của trẻ. Khi M.A. bắt đầu tìm kiếm những video chia sẻ nỗi buồn trên mạng, thuật toán nhanh chóng “nhận diện xu hướng” và phủ kín bảng tin bằng nội dung tiêu cực, nhạc trầm buồn và những câu trích dẫn vô vọng. Nữ sinh bị bêu riếu trên trang confession cũng vùi mình vào việc tìm kiếm nội dung về nỗi buồn và sự cô đơn đến tận 2–3h sáng, để rồi thiếu ngủ kéo dài làm suy kiệt thần kinh và khiến em không còn khả năng tự cân bằng tâm lý.
Các dữ liệu từ nghiên cứu OxWell công bố trên Nature Mental Health ghi nhận 34,5% học sinh từng tiếp xúc với nội dung liên quan đến tự hại trên môi trường trực tuyến, trong đó 66,2% cho biết việc tiếp cận xảy ra thụ động qua nội dung được đề xuất. Đây là con số không cho phép chúng ta an tâm. Bạo lực mạng xã hội học sinh – từ việc bêu riếu công khai đến những bình luận chế giễu ẩn danh – biến nỗi đau tinh thần thành đề tài giải trí của đám đông. Kết hợp với việc trẻ “nghiện” mạng xã hội, dùng liên tục từ 23h đến 2–3h sáng, sự thiếu ngủ bào mòn thể lực, giảm khả năng kiểm soát xung động và điều hòa cảm xúc. Nếu phụ huynh tiếp tục phó mặc con cho thuật toán, thì mỗi cú chạm màn hình có thể tiến thêm một bước đến hành vi tự hại.
Áp lực học tập, gia đình và mạng xã hội: khi mọi gánh nặng cộng dồn trên vai học sinh
Sai lầm của nhiều người lớn là chỉ nhìn từng yếu tố riêng lẻ: điểm số, tính cách, hay chiếc điện thoại. Trong thực tế, nguy cơ tự gây thương tích thanh thiếu niên xuất hiện khi nhiều áp lực chồng lên nhau. M.A. bước vào lớp 10 với áp lực học tập và kỳ vọng quá lớn từ cha mẹ, cảm thấy quá sức mà không chia sẻ được, dần thu mình, ít nói chuyện với người thân và ôm điện thoại cả ngày. Một cô bé khác vốn sống khép kín, chịu bất đồng với cha mẹ, áp lực học và không biết chia sẻ với ai, rồi khi một sự việc ở trường xảy ra, mọi khó khăn bộc lộ rõ, cảm xúc bị dồn nén dẫn đến hành vi tự hại.
Mạng xã hội không phải nguyên nhân duy nhất, nhưng là chất xúc tác nguy hiểm. Khi trẻ vốn đã chịu áp lực, việc sử dụng mạng kéo dài, nhất là ban đêm, khiến trạng thái quá tải dễ xảy ra. Thiếu ngủ làm giảm khả năng kiểm soát cảm xúc và điều chỉnh hành vi; đối diện thêm chuyện học hành, mâu thuẫn gia đình, xung đột bạn bè, trẻ bước vào vòng xoáy tuyệt vọng. Những nữ sinh này không chỉ rạch tay một lần: mỗi khi căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực tăng lên, hành vi tự hại lại lặp lại với mật độ dày hơn, các vết thương chằng chịt, vết cũ chưa lành, vết mới đã xuất hiện. Nếu tiếp tục coi điểm số là thước đo duy nhất, người lớn đang làm dày thêm lớp “vằn hổ” trên tay con mà không hay biết.
Dấu hiệu cảnh báo tự hại: phụ huynh cần quan sát như một “bác sĩ đầu tiên”
Những vết rạch trên tay chỉ là phần nổi của tảng băng. Các thay đổi nhỏ trong đời sống hàng ngày mới là dấu hiệu cảnh báo tự hại sớm nhất. Chuyên gia khuyến cáo, khi thấy trẻ thức quá khuya, thu mình, giảm sút học tập, sút cân hoặc xuất hiện các vết tổn thương nghi vấn trên cơ thể, gia đình cần đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa để được can thiệp sớm trầm cảm và các rối loạn liên quan. Những thay đổi kéo dài như thức khuya thường xuyên, ít giao tiếp, ăn uống thất thường, mất ngủ, vết trầy xước không rõ nguyên nhân đều cần được chú ý.
Người lớn không cần đợi đến khi thấy máu mới bắt đầu hỏi “Con ổn không?”. Sa sút học lực, rối loạn giấc ngủ, trạng thái ủ rũ, dễ cáu gắt, mệt mỏi, gầy sút cân – tất cả là tín hiệu cơ thể và tâm trí đang phản kháng. Vấn đề là chúng ta có chịu nhìn và tin con đang khó khăn, hay gán nhãn “lười”, “bướng” cho mọi biểu hiện bất thường. Trong nhiều trường hợp, phụ huynh chỉ phát hiện khi con đang định tiếp tục rạch tay hoặc khi vết thương đã rõ rệt, phải đưa vào viện điều trị nội trú. Lúc đó can thiệp vẫn có hiệu quả, nhưng cái giá đã là những vết sẹo tâm lý và thể chất khó xóa. Phụ huynh cần đóng vai “bác sĩ đầu tiên”: quan sát, đối thoại và đưa con đi khám tâm thần khi những tín hiệu cảnh báo xuất hiện, thay vì mong chúng tự biến mất.
Phá vỡ vòng xoáy tự gây thương tích: kết hợp hỗ trợ chuyên môn và kết nối gia đình
Điểm sáng trong các câu chuyện u ám này là: nếu được can thiệp đúng, vòng xoáy tự hại có thể bị phá vỡ. Các nữ sinh nhập viện vì trầm cảm và tự gây thương tích được điều trị bằng thuốc kết hợp liệu pháp tâm lý, đồng thời bác sĩ hướng dẫn phụ huynh quản lý thời gian dùng thiết bị công nghệ của con. Một bệnh nhân sau nhiều tháng điều trị nội trú và ngoại trú đã giảm triệu chứng trầm cảm, thay thế hành vi tự gây thương tích bằng biện pháp kiểm soát cảm xúc lành mạnh, và gia đình trở thành yếu tố bảo vệ vững vàng. Về chuyên môn, bác sĩ cần đánh giá đồng thời mức độ dùng mạng xã hội, giấc ngủ, nguồn gây căng thẳng, mối quan hệ gia đình – bạn bè và nguy cơ tiếp tục tự gây tổn thương để xây dựng kế hoạch hỗ trợ.
Tuy nhiên, y khoa không thể làm thay vai trò của cha mẹ. Như các chuyên gia nhấn mạnh, can thiệp y khoa luôn cần sự đồng hành của gia đình; phụ huynh nên tâm sự, chia sẻ, cùng con làm việc nhà, tập thể dục, nấu ăn, đi dạo để tạo kết nối, giảm nguy cơ trẻ tiếp cận thông tin tiêu cực. Sức khỏe tâm thần tuổi vị thành niên vì thế cần sự phối hợp của gia đình, nhà trường và hệ thống y tế. Người lớn phải chấp nhận một thực tế: kiểm soát tuyệt đối mạng xã hội là không khả thi, nhưng thiết lập quy tắc sử dụng, ưu tiên giấc ngủ, tăng tương tác trực tiếp, và đưa con đi khám khi có dấu hiệu bất thường là hoàn toàn trong tầm tay. Kết luận rõ ràng là, nếu chúng ta coi tự gây thương tích thanh thiếu niên là lời kêu cứu chứ không phải “trò ngông”, thì mỗi phụ huynh hôm nay vẫn còn cơ hội cứu lấy cánh tay – và cả tương lai – của con mình.






