Tự gây thương tích thanh thiếu niên: từ hành vi cá nhân đến khủng hoảng cộng đồng
Tự gây thương tích thanh thiếu niên là những hành vi cố ý làm đau hoặc gây tổn hại cơ thể mình (như rạch tay, cào xước, đập đầu…), thường diễn ra khi người trẻ bị quá tải cảm xúc, không tìm được cách diễn đạt bằng lời nên dùng nỗi đau thể xác như một ngôn ngữ thay thế để xả áp lực và kiểm soát cảm xúc. Hành vi tự gây thương tích ở lứa tuổi học đường dưới tác động của không gian mạng không còn là câu chuyện riêng lẻ của một cá nhân hay một gia đình, mà đã trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp thiết trong kỷ nguyên số. Đây không chỉ là vấn đề tâm lý cá nhân, mà phản ánh một hệ sinh thái số đang làm mỏng đi kết nối gia đình và gia tăng tổn thương tinh thần ở thế hệ trẻ.
Điểm đáng lo không nằm ở vài ca lẻ tẻ, mà ở việc xu hướng tự gây thương tích đang âm thầm lan rộng, bị bình thường hóa trên các nền tảng số. Khảo sát trên 1.015 học sinh THCS và THPT tại 3 miền cho thấy 90,54% sử dụng TikTok và 22,5% dành hơn 6 giờ mỗi ngày cho mạng xã hội. Khi thời gian sống trong thế giới số vượt thời gian sống với gia đình, nguy cơ tự hại không còn là ngoại lệ. Thay vì xem đây là “trào lưu kỳ quặc”, chúng ta buộc phải nhìn nhận nó như một chỉ báo đỏ về khủng hoảng kết nối và điều hòa cảm xúc ở thanh thiếu niên, trong đó mạng xã hội là tác nhân khuếch đại quan trọng.

Mạng xã hội ảnh hưởng tâm thần: vòng lặp tiêu cực và buồng vang tự hại
Trong câu chuyện tự gây thương tích thanh thiếu niên, mạng xã hội không phải là “hung thủ duy nhất”, nhưng rõ ràng là bộ khuếch đại mạnh mẽ nhất. ThS.BS Nguyễn Thành Long cho biết, mạng xã hội tác động thông qua chuỗi hệ lụy: nghiện mạng xã hội → thức khuya → rối loạn giấc ngủ mạn tính → giảm lòng tự trọng → bùng nổ rối loạn điều hòa cảm xúc. Khi khả năng kiểm soát cảm xúc bị xói mòn, chỉ cần một cú sốc nhỏ, người trẻ có thể lao vào hành vi tự hại như một cách “giải thoát” tức thời. Môi trường số trở thành nơi nuôi dưỡng cảm xúc cực đoan thay vì giúp xử lý chúng một cách lành mạnh, bởi nội dung tiêu cực luôn được ưu tiên nếu người dùng “dừng lại lâu hơn” ở đó.
Vấn đề nguy hiểm hơn là cơ chế “buồng vang” mà thuật toán tạo ra. Khi tâm trạng đi xuống, nhiều em tìm kiếm và dừng lại lâu hơn ở những video chia sẻ nỗi buồn, nội dung cô đơn, tuyệt vọng; chỉ vài tuần sau, nguồn cấp dữ liệu bị bao phủ bởi nhạc trầm buồn, câu trích dẫn vô vọng và video lãng mạn hóa sự cô đơn. ThS.BS Nguyễn Thành Long lưu ý: khi người trẻ liên tục tương tác với nội dung tiêu cực, thuật toán tiếp tục đề xuất những nội dung tương tự, tạo thành một vòng lặp khó thoát ra. Mạng xã hội ảnh hưởng tâm thần qua “lây lan xã hội”, phơi nhiễm thuật toán và so sánh xã hội, biến hành vi tự gây thương tích từ một biểu hiện cá biệt thành “cách ứng phó” được chuẩn hóa trong cộng đồng số.

Ca bệnh điển hình: Khoảng trống gia đình và cánh cửa mở vào tự hại
Câu chuyện của một nữ sinh 15 tuổi, lớp 10, nhập viện với nhiều vết rạch ở cẳng tay cho thấy hành vi tự gây thương tích luôn có một vùng tối phía sau. Trước đó em hiền lành, hướng nội; bước vào cấp học mới, áp lực học tập tăng vọt cùng sự đứt gãy giao tiếp với cha mẹ khiến em cảm giác bị kỳ vọng quá sức nhưng không được thấu hiểu. Em thu mình, giảm sút học tập rõ rệt, khó hòa nhập tập thể và tìm sự trú ẩn trên không gian mạng. Chiếc điện thoại từ công cụ giải trí trở thành thế giới duy nhất, nơi em tin mình được “nhìn thấy” và thậm chí được cộng đồng ảo hợp thức hóa cảm xúc tiêu cực bằng những nội dung phủ đầy buồn chán và tuyệt vọng.
Bi kịch được đẩy xa hơn khi em trở thành nạn nhân của một vụ bắt nạt trên trang Confession, lời chế giễu xuất hiện liên tục 24/7 trên điện thoại. Sau một lần cãi gay gắt với cha mẹ, cảm xúc uất hận, sợ hãi, hoảng loạn bùng lên vượt khả năng chịu đựng; em nhớ đến hình ảnh rạch tay từng thấy trên mạng, đi tìm dao lam và rạch liên tiếp vào cẳng tay, cảm giác “nếu không rạch lúc đó, đầu mình sẽ nổ tung”. Để che giấu, em mặc áo dài tay, ngày càng thu mình, buồn chán, sút cân, ngủ kém. Khi gia đình phát hiện, em được đưa vào viện điều trị nội trú; sau nhiều tháng điều trị nội và ngoại trú, tình trạng sức khỏe dần cải thiện và em học cách sử dụng mạng xã hội lành mạnh hơn, có kiểm soát thời lượng, nội dung, đồng thời duy trì kết nối tốt hơn với gia đình.
Dấu hiệu cảnh báo tự hại: Cha mẹ không được bỏ lỡ "tiếng kêu im lặng"
Điều đáng buồn là nhiều cha mẹ chỉ phát hiện con tự gây thương tích khi vết rạch đã hằn trên tay. Trong khi đó, các dấu hiệu cảnh báo tự hại thường xuất hiện từ sớm, nhưng bị xem nhẹ như “tính tuổi mới lớn”. PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn khuyến cáo, khi trẻ thức quá khuya, thu mình, giảm sút học tập, sút cân hoặc xuất hiện các vết tổn thương nghi vấn trên cơ thể, gia đình cần đưa trẻ đến cơ sở y tế chuyên khoa. Ngoài ra, những hành vi như thường xuyên mặc áo dài tay che vết rạch, tránh tiếp xúc ánh mắt, ngủ kém, thường xuyên than “mệt”, “vô nghĩa”, “chẳng ai hiểu mình” là những tiếng kêu im lặng cần được lắng nghe.
Theo ThS.BS Nguyễn Thành Long, hành vi tự hại có thể xuất hiện khi trẻ gặp khó khăn trong việc nhận diện, điều chỉnh và giải tỏa những cảm xúc quá mức. Gia đình không nên nhìn nhận đây là hành vi “gây chú ý” hay “bướng bỉnh”, vì đằng sau đó là tổn thương tâm lý chưa biết cách diễn đạt bằng lời. Dấu hiệu cảnh báo tự hại trên không gian số cũng cần được lưu ý: lịch sử xem tràn ngập nội dung buồn, tự làm đau; tham gia nhóm kín chia sẻ vết thương; đăng status tuyệt vọng, nói đến cái chết theo cách mơ hồ. Nếu cha mẹ chỉ tập trung vào điểm số mà bỏ qua những tín hiệu này, họ đã bỏ lỡ cơ hội can thiệp phụ huynh sớm – yếu tố then chốt giúp kéo con ra khỏi bờ vực tự hại trước khi hành vi trở nên lặp lại và khó điều trị hơn.
Can thiệp phụ huynh sớm và khôi phục kết nối gia đình trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh mạng xã hội thay thế dần những cuộc trò chuyện quanh mâm cơm, nếu cha mẹ không chủ động trở thành “chốt chặn” đầu tiên, mọi chiến lược y tế cộng đồng sẽ khó đi vào đời sống. Ở cấp độ gia đình và nhà trường, người lớn cần giám sát tích cực, đối thoại cởi mở thay vì cấm đoán cứng nhắc; cần lắng nghe con bằng sự thấu hiểu để trẻ không phải dùng nỗi đau thể xác làm ngôn ngữ biểu đạt. Can thiệp phụ huynh sớm không phải là kiểm soát điện thoại bằng mật khẩu, mà là tái lập vai trò của gia đình như điểm tựa cảm xúc: cùng con thiết lập giới hạn thời gian online, bàn về nội dung tiêu cực, dạy con nhận diện cảm xúc và tìm cách xả áp lành mạnh (viết nhật ký, vận động, nghệ thuật…).
Ở cấp độ lâm sàng, các bác sĩ khuyến nghị cần chuẩn hóa việc đánh giá phơi nhiễm mạng xã hội như một phần khai thác tiền sử thường quy theo hướng dẫn NICE NG225, tiếp cận người bệnh không phán xét, xây dựng kế hoạch an toàn cá thể hóa và áp dụng nguyên tắc giảm thiểu tác hại. Chiến lược ứng phó phải là một “màng lọc bảo vệ đa tầng”: gia đình – nhà trường – hệ thống y tế cùng nhận diện và phản ứng sớm. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, gia đình cần đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa thay vì hy vọng “tự qua đi”. Thực tế cho thấy, với điều trị chuyên khoa đúng và can thiệp phụ huynh sớm, nhiều bệnh nhân không chỉ thuyên giảm trầm cảm và hành vi tự hại, mà còn học được cách sử dụng mạng xã hội lành mạnh hơn và khôi phục kết nối gia đình. Kết nối số không thể thay thế sợi dây ruột thịt; nếu bỏ mặc khoảng trống ấy cho thuật toán lấp đầy, chúng ta đang góp phần đẩy con mình gần hơn với bờ vực tự gây thương tích.






