Hạ tầng hiện đại Việt Nam: từ “công trình” thành chiến lược cạnh tranh
Phát triển hạ tầng hiện đại Việt Nam là chiến lược tổ chức lại không gian kinh tế – xã hội bằng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, liên thông và thông minh, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, hỗ trợ tăng trưởng dài hạn, kết nối hiệu quả các vùng, ngành và người dân, qua đó tạo nền tảng để đưa đất nước trở thành nước công nghiệp hiện đại vào tầm nhìn 2045. Sáng 6/8, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì buổi làm việc với Đảng ủy Chính phủ và các cơ quan để bàn việc thực hiện Nghị quyết 13 và Kết luận 72 về xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ. Không phải là một cuộc họp kỹ thuật, đây là lời nhắc rằng hạ tầng đã bước lên vị trí “bộ khung” của nền kinh tế và là thước đo năng lực lãnh đạo phát triển. Các công trình hạ tầng hôm nay sẽ định hình đất nước trong nhiều thập niên tới, nên mọi quyết định không còn là chuyện bản vẽ, mà là lựa chọn tương lai.

5 trụ cột đổi mới tư duy: từ quy hoạch liên thông đến hạ tầng số
Điểm đáng chú ý nhất trong kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm là yêu cầu đổi mới tư duy phát triển kết cấu hạ tầng trên 5 phương diện, thay cho cách làm manh mún, đơn ngành hiện nay. Thứ nhất, phải bảo đảm tính đồng bộ và quy hoạch hạ tầng liên thông, tổ chức các loại hình hạ tầng theo hành lang kinh tế và không gian phát triển vùng, khắc phục tình trạng đầu tư riêng lẻ, thiếu kết nối. Thứ hai, lấy chất lượng và hiệu quả kinh tế làm mục tiêu, coi hạ tầng là công cụ nâng năng suất, sức cạnh tranh chứ không chỉ là con số kilômét hay diện tích. Thứ ba, phát triển hài hòa hạ tầng vật chất, hạ tầng số và hạ tầng tự nhiên, với yêu cầu công trình phải được ứng dụng dữ liệu, cảm biến, công nghệ thông minh, đồng thời bảo vệ các hệ sinh thái như rừng ngập mặn, hồ điều hòa, hành lang sông. Đây là sự chuyển hướng tư duy: hạ tầng không chỉ để "xây thêm", mà để "xây đúng" vào những năng lực mà nền kinh tế đang thiếu.

Kết cấu hạ tầng đồng bộ và kết nối đa phương thức: động lực mới cho giao thông
Nếu có lĩnh vực bộc lộ rõ nhất sự thiếu đồng bộ thì đó là phát triển giao thông kết nối. Tỷ trọng vận tải đa phương thức ở Việt Nam hiện chưa đạt tới 10% tổng sản lượng hàng hóa, trong khi đường bộ gánh tới 75,1%, đường thủy nội địa 19,8%, đường biển 4,9%, đường sắt 0,18% và hàng không 0,02%. Đây là minh chứng cho một cấu trúc hạ tầng mất cân đối, tạo áp lực cao lên đường bộ, chi phí logistics lớn và rủi ro an ninh kinh tế. Phát triển vận tải đa phương thức – với đường sắt, đường thủy, cảng biển, logistics và hạ tầng số được kết nối đồng bộ – vì thế không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà là chiến lược cạnh tranh quốc gia và cơ hội đưa Việt Nam trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa khu vực. Theo Bộ Xây dựng, nhu cầu vận tải hàng hóa tăng mạnh, kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đạt gần 930 tỷ USD và sản lượng vận tải hàng hóa trên 3 tỷ tấn. Với tốc độ đó, nếu không kịp thời tái cấu trúc theo hướng kết cấu hạ tầng đồng bộ và đa phương thức, hệ thống giao thông sẽ trở thành điểm nghẽn tăng trưởng.

Những khoảng trống và thách thức: đô thị, biến đổi khí hậu, quản trị tài sản
Dù đã có những bước tiến rõ rệt, từ giao thông, năng lượng, viễn thông đến khu công nghiệp, logistics, hạ tầng Việt Nam vẫn chưa đáp ứng yêu cầu tăng trưởng hai con số và mục tiêu thu nhập cao. Khoảng cách về chất lượng, độ tin cậy, tính đồng bộ và hiệu quả với nhiều nước trong khu vực còn rất lớn; cơ chế, chính sách, phân cấp phát triển hạ tầng còn thiếu thống nhất, phối hợp liên ngành, liên vùng còn lỏng lẻo. Đáng lo nhất là các điểm nghẽn đô thị: giao thông công cộng yếu, ngập úng, ô nhiễm, thiếu nhà ở và dịch vụ thiết yếu đang làm giảm năng suất và sức hút nhân tài. Biến đổi khí hậu khiến rủi ro ngập ở khu công nghiệp, cụm cảng tăng, đặt ra bài toán hạ tầng phải có khả năng chống chịu cao chứ không chỉ “đủ dùng”. Quản trị tài sản hạ tầng còn thiếu chuyên nghiệp, cơ sở dữ liệu tài sản phân tán, nhiều dự án chậm 3–5 năm khiến chi phí đội gấp rưỡi hoặc gấp đôi. Nếu không cải thiện quản trị, mọi nỗ lực đầu tư mới có thể tiếp tục bị "rò rỉ" trong lãng phí.
Tầm nhìn 2045: hạ tầng như ngành kinh tế chiến lược, không chỉ là công trình
Tổng Bí thư Tô Lâm đặt mục tiêu rõ ràng: đến năm 2045, Việt Nam phải có hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, thông minh, xanh, an toàn, có khả năng chống chịu cao, kết nối thông suốt lãnh thổ và gắn kết kinh tế trong nước với thị trường thế giới. Hạ tầng không còn là phần "nền" của các ngành khác, mà phải trở thành một ngành kinh tế chiến lược, tạo ra thị trường lớn cho năng lực sản xuất trong nước – từ xây dựng, cơ khí đến công nghiệp công nghệ cao. Trong bối cảnh Bộ Xây dựng đang xây dựng Chiến lược phát triển dịch vụ vận tải đến năm 2035, tầm nhìn 2050 và quy hoạch 5 chuyên ngành giao thông vận tải, đây là thời điểm phải lựa chọn dứt khoát: hoặc tiếp tục mô hình đầu tư dàn trải, hoặc chuyển sang quy hoạch hạ tầng liên thông, đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn, liên ngành, liên vùng và thích ứng với công nghệ, thị trường, biến đổi khí hậu. Lựa chọn đúng nghĩa là chấp nhận kỳ vọng lớn hơn: coi mỗi tuyến đường, mỗi cảng biển, mỗi nền tảng dữ liệu không chỉ là công trình, mà là "mảnh ghép" trong bức tranh nước công nghiệp hiện đại. Chính trong sự nhất quán của bức tranh đó, hạ tầng mới trở thành động lực chứ không phải gánh nặng.






