Di sản cần được nhìn thấy, chạm vào và đặt câu hỏi
Giáo dục di sản là cách đưa lịch sử, văn hóa và ký ức của một vùng đất đến với học sinh qua hiện vật, câu chuyện và hoạt động trải nghiệm, thay vì chỉ yêu cầu các em ghi nhớ dữ kiện trong sách. Cách tiếp cận ấy quan trọng vì lịch sử địa phương sẽ khó có ý nghĩa nếu quê hương chỉ hiện lên như tên gọi trong bài kiểm tra. Tại Hải Phòng, học sinh tham quan trưng bày lưu động “Đường Hồ Chí Minh trên biển – Dấu ấn bến K15”, xem phim tư liệu và tham gia trò chơi “Giải mã lịch sử”. Các em còn viết “Nhật ký biển khơi”, làm mô hình dép cao su và thử sức với kỹ năng của thủy thủ.
Những hoạt động ấy biến việc học thành hành trình lần theo dấu vết cụ thể. Bến K15 ở Đồ Sơn được xem là điểm xuất phát của tuyến vận tải trên biển; từ năm 1962 đến 1975, gần 100 con tàu rời bến, chở hàng nghìn tấn vũ khí, trang thiết bị và hàng trăm cán bộ chi viện chiến trường miền Nam. Việc K15 được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt năm 2024 càng cho thấy đây không phải câu chuyện xa xôi, mà là một phần di sản cần được kể lại bằng ngôn ngữ phù hợp với thế hệ trẻ.

Học sinh không chỉ tiếp nhận mà còn kể lại
Ở Trường THCS Nhân Chính, cô Nguyễn Diệu Ngân cùng học sinh lớp 8A15 thực hiện tiết học minh họa về giáo dục địa phương. Thay vì dừng ở việc đọc tài liệu, học sinh tự tìm tư liệu, trải nghiệm thực tế rồi chuyển điều đã khám phá thành video, sản phẩm song ngữ, phần trình diễn và bản đồ số. Các em giới thiệu nhân vật, địa danh, câu chuyện văn hóa và lễ hội bằng hình thức gần với cách các bạn trẻ tiếp nhận thông tin hằng ngày. Vai trò ấy tạo khác biệt: học sinh không còn là người nghe thụ động mà trở thành người chọn lọc, diễn giải và chia sẻ câu chuyện quê hương.
Các poster giới thiệu Thanh Xuân tích hợp mã QR dẫn đến bản đồ số, video và chuyện văn hóa, để người xem tiếp tục khám phá địa danh trên điện thoại. Đây là hướng phát triển học liệu số có ích cả trong lẫn ngoài lớp: một sản phẩm học tập có thể trở thành cánh cửa để gia đình, bạn bè và khách tham quan tìm hiểu thêm. Quan trọng hơn, học sinh phải cân nhắc kể chuyện thế nào cho rõ, chọn hình ảnh nào phù hợp và phối hợp với nhau ra sao. Công nghệ ở đây có giá trị khi giúp nội dung địa phương dễ tiếp cận hơn, chứ không phải chỉ làm bài học trông mới mẻ.

Nối chuyến đi thực tế với bài học trên lớp
Trải nghiệm chỉ phát huy tác dụng khi được nối lại với kiến thức trên lớp. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đưa giáo dục địa phương vào bậc THCS nhằm đổi mới cách dạy, giúp học sinh tìm hiểu lịch sử, văn hóa nơi mình sống bằng trải nghiệm thực tế và công nghệ số. Ở Huế, môn học này gồm nội dung ngữ văn, lịch sử, địa lý, giáo dục công dân, mỹ thuật và các lĩnh vực khác, được bố trí 35 tiết trong 35 tuần. Các trường đưa học sinh đến di tích để xem kỷ vật, nghe thuyết minh, kể chuyện lịch sử hoặc tự tay làm hoa giấy Thanh Tiên. Những hoạt động ấy giúp bài học có địa chỉ, con người và vật chứng cụ thể.
Lợi ích không chỉ nằm ở việc nhớ thêm một sự kiện. Khi quan sát di tích và cùng làm sản phẩm, học sinh có cơ hội rèn kỹ năng hợp tác, kỷ luật và khả năng nhìn nhận môi trường xung quanh; các em cũng có thể vận dụng điều đã học vào đời sống. Một học sinh lớp 8A15 cho biết hình ảnh, video và tư liệu giúp em dễ hình dung, ghi nhớ bài hơn, đồng thời thích tra cứu thông tin trên bản đồ số. Phản hồi này gợi ra tiêu chuẩn đáng giữ: công nghệ và chuyến đi phải giúp học sinh hiểu sâu hơn, chứ không chỉ tạo ra một tiết học vui.

Để một tiết học tiếp tục sống sau giờ lên lớp
Điểm đáng chú ý nhất của cách làm này là sản phẩm học tập có thể được cập nhật sau khi tiết học kết thúc. Theo cô Nguyễn Diệu Ngân, bản đồ số có thể tiếp tục bổ sung hình ảnh, video và câu chuyện do học sinh sưu tầm qua các chuyến tham quan, gặp gỡ người am hiểu lịch sử địa phương; dần dần, sản phẩm có thể trở thành nguồn học liệu mở cho những năm học sau. Điều đó biến việc tìm hiểu di sản thành quá trình nối dài, thay vì một hoạt động ngoại khóa kết thúc khi xe trở về trường.
Tuy vậy, số hóa không thể thay thế việc đến di tích, nhìn hiện vật và lắng nghe người kể chuyện. Bản đồ hay video chỉ đáng giá khi thông tin được chọn lọc, kiểm chứng và gắn với trải nghiệm thật. Khi bảo tàng, nhà trường và học sinh cùng xây dựng mạch học như vậy, lịch sử địa phương vừa gần gũi vừa có chiều sâu. Đó là hướng đi nên được nhân rộng: để di sản không nằm yên trong tủ kính, còn công nghệ không trở thành lớp trang trí, mà cả hai cùng giúp học sinh hiểu nơi mình sống và có trách nhiệm gìn giữ nơi ấy.







