Từ thiếu điện đến tăng tốc dự án: Việt Nam đang chốt “nguồn nền” như thế nào?
Tiến độ các dự án nhiệt điện và nhà máy thủy điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc, với một tổ máy lớn đã vận hành thương mại, một dự án thủy điện sắp hòa lưới sau gần 20 năm và một nhà máy nhiệt điện khác tái khởi động mạnh mẽ, phản ánh nỗ lực củng cố an ninh năng lượng Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao và nguồn cung biến động.
Điểm mấu chốt lúc này không phải Việt Nam có thêm bao nhiêu MW, mà là những nguồn điện nền nào thực sự được hoàn thành và vận hành ổn định. Trong bức tranh đó, nhiệt điện Vũng Áng II, Thủy điện La Trọng và dự án Long Phú 1 là ba phép thử lớn cho khả năng tổ chức thực hiện, xử lý vướng mắc kéo dài và bảo vệ an ninh năng lượng Việt Nam. Tổ máy số 2 của Nhiệt điện Vũng Áng II đã chính thức được đưa vào vận hành thương mại từ 0h ngày 7/4/2026, sau quá trình thử nghiệm đạt yêu cầu kỹ thuật và vận hành ổn định. Điều này cho thấy, khi quyết tâm chính trị đi kèm công nghệ và quản trị vốn, các dự án điện hoàn toàn có thể về đích đúng kỳ vọng.
Nhiệt điện Vũng Áng II: Khi một dự án FDI hóa giải nỗi lo nguồn cung
Việc Tổ máy số 2 của Nhiệt điện Vũng Áng II vận hành thương mại không chỉ là một cột mốc kỹ thuật, mà là lời khẳng định nguồn nhiệt điện nền vẫn còn vai trò lớn trong hệ thống. Tổ máy số 2 có công suất thiết kế tương đương tổ máy số 1, nâng tổng công suất nhà máy lên hơn 1.300 MW. Dự án sử dụng công nghệ lò hơi trên siêu tới hạn, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và cắt phát thải so với các nhà máy than thế hệ cũ. "Tổ máy số 2 chính thức được vận hành thương mại đánh dấu việc phát điện toàn bộ Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng II".
Về mặt hệ thống, đây là cơ sở quan trọng để nhà máy vận hành ổn định, góp phần đảm bảo nguồn cung điện cho hệ thống điện quốc gia. Về kinh tế, nhà máy tạo việc làm cho hàng trăm lao động kỹ thuật cao cùng các dịch vụ vệ tinh, tăng nguồn thu ngân sách địa phương. Nhưng ý nghĩa lớn nhất nằm ở chỗ: giữa bối cảnh nhiều dự án chậm trễ, một dự án FDI trọng điểm có thể hoàn thành đúng tiến độ, phát đi tín hiệu tích cực cho dòng vốn tư nhân vào lĩnh vực năng lượng – vốn đang cần để đa dạng hóa nguồn lực cho an ninh năng lượng Việt Nam.
Thủy điện La Trọng: 20 năm trắc trở và bài học về “chi phí chậm tiến độ”
Thủy điện La Trọng là ví dụ điển hình cho mặt trái của những dự án năng lượng kéo dài gần hai thập kỷ. Nhà máy thủy điện này được triển khai từ năm 2007, công suất 22 MW, tổng mức đầu tư sau điều chỉnh hơn 1.099 tỷ đồng và dự kiến phát điện thương mại vào tháng 9/2026. Đến nay, nhà máy, đường ống áp lực, đường dây 110kV, thiết bị cơ điện, thiết bị quan trắc và trạm phân phối 110kV cơ bản đã hoàn thành; dự án đang chạy thử nghiệm lưới điện theo quy trình 72 giờ cho cả hai tổ máy.
Nhưng cái giá phải trả cho tiến độ kéo dài là không nhỏ: giải phóng mặt bằng tuyến đường dây 110kV mất gần bảy năm, từ cuối 2019 tới đầu 2026 mới cơ bản xong, cộng thêm tác động của thiên tai, Covid-19, khó khăn vốn và thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng rừng. Dù vậy, khi đi vào hoạt động, dự án được đánh giá có ý nghĩa quan trọng với phát triển kinh tế – xã hội địa phương, giúp bổ sung nguồn điện và bù đắp sản lượng giảm từ một số dự án năng lượng khác trên địa bàn. Thủy điện La Trọng cho thấy nhà máy thủy điện Việt Nam vẫn là “trụ cột vùng” nếu chính sách đất đai, rừng và truyền tải được tháo gỡ kịp thời.

Long Phú 1: Từ điểm nghẽn trừng phạt đến kỳ vọng nguồn điện 7 tỷ kWh mỗi năm
Nếu Vũng Áng II là câu chuyện về hoàn thành đúng hẹn, thì dự án Long Phú 1 lại là thử thách phục hồi sau một cú sốc bên ngoài. Nhà máy Nhiệt điện Long Phú 1 tại Sóc Trăng được giao cho Petrovietnam làm chủ đầu tư từ năm 2010, gồm hai tổ máy với tổng công suất 1.200 MW. Dự án từng đình trệ sau khi nhà thầu Power Machines (Nga) bị áp trừng phạt, rút khỏi hợp đồng EPC và công trình phải dừng thi công khi mới hoàn thành khoảng 78% khối lượng. Chỉ đến khi các vướng mắc pháp lý và hợp đồng từng bước được tháo gỡ, dự án mới có thể tái khởi động.
Sau 8 tháng tái khởi động, Nhà máy Nhiệt điện Long Phú 1 đạt tiến độ tổng thể 56,33%, nhiều hạng mục quan trọng đang đồng loạt triển khai. Lò hơi tại gói thầu T05 được lắp đặt ở cả hai tổ máy; gói T08 – nhà máy chính – xử lý các hạng mục RAPH, lò hơi phụ, cẩu trục, máy nghiền, kho than; còn thiết bị turbine, máy phát và hệ thống phụ trợ do GE sản xuất đang được bảo quản chờ lắp đặt. Sau khi hoàn thành, nhà máy dự kiến cung cấp khoảng 7 tỷ kWh điện mỗi năm cho hệ thống điện quốc gia, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. "Ban QLDA xác định tiếp tục tập trung tối đa nguồn lực... hướng tới mục tiêu đưa dự án vào vận hành thương mại trong năm 2027".

Ba dự án, một bài toán: an ninh năng lượng không chờ thêm chậm trễ
Khi đặt nhiệt điện Vũng Áng II, Thủy điện La Trọng và dự án Long Phú 1 cạnh nhau, điểm chung dễ thấy nhất là vai trò then chốt của chúng với an ninh năng lượng Việt Nam. Vũng Áng II đã hoàn thành cả hai tổ máy, củng cố nguồn cung điện nền cho hệ thống. La Trọng, dù nhỏ về công suất, lại có ý nghĩa khu vực, bổ sung nguồn điện cho Quảng Trị và bù đắp sản lượng suy giảm từ một số dự án năng lượng khác. Long Phú 1, nếu kịp vận hành thương mại trong năm 2027 như mục tiêu, sẽ bơm thêm khoảng 7 tỷ kWh/năm cho lưới điện.
Từ góc nhìn chính sách, thông điệp đã rõ: không có an ninh năng lượng nếu các dự án “nguồn nền” bị kéo dài hàng chục năm. Muốn tránh kịch bản thiếu điện lặp lại, Việt Nam cần đồng thời giữ kỷ luật tiến độ với các dự án đang xây dựng, cải thiện chất lượng quy hoạch lưới truyền tải, và sớm xác định lộ trình chuyển dịch khỏi than sao cho phù hợp với thực tế nhu cầu phụ tải. Ba dự án điện lớn này không chỉ cấp điện cho hộ gia đình và doanh nghiệp; chúng là bài kiểm tra khả năng hiện thực hóa quy hoạch điện, thay vì dừng ở những con số đẹp trên giấy.







