Thuế quan thủy sản: từ tăng trưởng 12,8% đến bài toán sống còn
Thuế quan thủy sản là các mức thuế nhập khẩu mà thị trường nước ngoài áp lên sản phẩm thủy sản, kết hợp với những rào cản thương mại như phòng vệ thương mại, quy định truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm, tạo thành lớp chi phí và rủi ro mới mà doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt phải tính vào giá thành, chiến lược cạnh tranh và đường dài phát triển thị trường. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, 7 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 12,8%, tạo nền cho mục tiêu tăng trưởng cả năm. Nhưng mức tăng này chưa kịp chuyển thành “vùng an toàn” thì thuế quan mới từ các thị trường lớn – đặc biệt là Mỹ – đã siết lại dư địa cạnh tranh của xuất khẩu thủy sản Việt. Nếu không nhanh chóng giảm chi phí xuất khẩu và ma sát thủ tục trong nước, tăng trưởng hiện tại có nguy cơ chỉ là “khoảng lặng trước cơn bão”.

Thuế mới của Mỹ: thay đổi tương quan cạnh tranh thị trường
Từ ngày 24/7/2026, Mỹ áp dụng vòng thuế mới theo Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974 với hàng hóa từ 60 đối tác, mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Với thủy sản Việt, mức 12,5% tưởng chênh không lớn so với nhóm 10%, nhưng vài điểm phần trăm trong thị trường cạnh tranh cao như Mỹ – nơi nhà nhập khẩu có thể chọn Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Trung Quốc hay Malaysia – đủ để dịch chuyển đơn hàng khỏi những nhà cung cấp bị đánh thuế cao hơn. Đáng nói, nhiều đối thủ như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile, Peru cũng chịu 12,5% nên không ai “thắng đậm” từ cú điều chỉnh này. Vấn đề là doanh nghiệp Việt không còn được hưởng lợi từ mặt bằng thuế đồng đều, buộc phải cạnh tranh bằng chi phí xuất khẩu, chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, thay vì trông chờ vào ưu đãi thuế.
Sức ép kép: thuế, phòng vệ thương mại và chi phí trong nước
Cá tra và tôm đang là “điểm nóng” của xuất khẩu thủy sản Việt sang Mỹ. Ngày 12/8, Bộ Thương mại Mỹ công bố kết quả cuối cùng đợt rà soát hành chính lần thứ 21 đối với lệnh thuế chống bán phá giá cá tra, cá basa đông lạnh của Việt Nam, giai đoạn 1/8/2023–31/7/2024. Theo hiệp hội ngành hàng, mức thuế của các doanh nghiệp thuộc diện rà soát tăng đáng kể so với kết quả sơ bộ, khiến biên lợi nhuận vốn mỏng càng bị bào mòn. Tôm Việt vừa chịu thuế Section 301 ở mức 12,5%, cao hơn mức 10% của Ecuador và Ấn Độ; nhiều doanh nghiệp còn gánh thêm thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp, khiến tổng nghĩa vụ thuế lên khoảng 19,6% với nhóm xuất khẩu chủ lực. Chi phí tăng buộc doanh nghiệp phải chia sẻ với nhà nhập khẩu bằng cách giảm giá bán, thu hẹp lợi nhuận và hạn chế khả năng tái đầu tư.
Rào cản thương mại và vướng mắc tỷ giá: chi phí tuân thủ đang “ăn mòn” lợi thế
Thuế quan và phòng vệ thương mại tại các thị trường lớn đang thu hẹp dư địa cạnh tranh của thủy sản Việt Nam, trong khi vướng mắc về tỷ giá, thủ tục và an toàn thực phẩm tiếp tục làm tăng chi phí trong nước. Cá ngừ, ngoài thuế Mục 301, còn phải đáp ứng yêu cầu MMPA, COA, truy xuất nguồn gốc khai thác, quy định của NOAA và các tiêu chuẩn bền vững, biến rào cản thương mại thành một “ma trận” giấy tờ. Ở trong nước, từ 1/7/2026, với Nghị định 252/2026/NĐ-CP và 254/2026/NĐ-CP, một giao dịch xuất khẩu có thể phải dùng hai cơ sở tỷ giá khác nhau: một cho hóa đơn phục vụ thuế, hải quan, một cho kế toán. Điều này kéo theo chỉnh sửa phần mềm, cập nhật dữ liệu, đối chiếu giữa hóa đơn, hồ sơ hải quan và sổ sách, phát sinh chi phí nhân sự và hệ thống. Với ngành có biên lợi nhuận thấp, những chi phí không tạo giá trị như vậy đang âm thầm bào mòn khả năng cạnh tranh.
Chiến lược giữ đường xuất khẩu: giảm ma sát trong nước, đầu tư dài hạn ra ngoài
Mục 301 không phải biện pháp tạm thời; các mức thuế với Trung Quốc từ năm 2018 vẫn được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Mỹ. Nghĩa là thuế quan thủy sản mới không thể coi như cú sốc ngắn hạn, mà phải được tính vào chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng trong nhiều năm tới. Khi bên ngoài khó thay đổi, cách nhanh nhất để mở thêm dư địa cạnh tranh là gỡ các điểm nghẽn trong nước. Trong ngắn hạn, hướng dẫn kịp thời về tỷ giá, thuế, hải quan, hóa đơn sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí điều chỉnh hệ thống. Về dài hạn, cần tăng liên thông dữ liệu giữa cơ quan quản lý, giảm tình trạng một giao dịch bị khai báo nhiều lần. Doanh nghiệp không thể chờ chính sách; họ phải chủ động giảm chi phí xuất khẩu, tối ưu logistics, nâng chất lượng và tốc độ giao hàng. Giữ được thị trường hôm nay chính là giữ được cơ hội phát triển chuỗi giá trị thủy sản ngày mai.






