Phòng chống ngập lũ: từ bài toán sinh tồn đến lợi thế cạnh tranh công nghiệp
Phòng chống ngập lũ cho khu công nghiệp là tổng hợp các giải pháp quy hoạch, đầu tư công trình đê điều, trạm bơm, hệ thống tiêu thoát nước và xả lũ, nhằm giảm thiểu thiệt hại do mưa bão, bảo vệ hạ tầng công nghiệp, duy trì chuỗi sản xuất – cung ứng và bảo đảm an toàn cho người lao động cũng như tài sản của doanh nghiệp và cộng đồng xung quanh. Trong bối cảnh mưa bão Đông Nam Á ngày càng cực đoan, ai làm tốt phòng chống ngập lũ hôm nay sẽ có lợi thế cạnh tranh ngày mai. Điểm đáng chú ý là cả Ninh Bình và Bắc Ninh đều không coi đây là câu chuyện thuần túy “ứng phó thiên tai”, mà xem đó là nhiệm vụ quan trọng để giữ nhịp tăng trưởng kinh tế, bảo vệ hạ tầng công nghiệp và nâng năng suất sản xuất. Hai địa phương đang đi hai hướng khác nhau: Ninh Bình xây lá chắn đê điều – trạm bơm – công trình xả lũ, trong khi Bắc Ninh tập trung giải pháp thoát nước khu công nghiệp chuyên biệt.
Ninh Bình: xây “lá chắn” đê điều, trạm bơm và xả lũ bảo vệ cả nông nghiệp lẫn công nghiệp
Nếu Bắc Ninh xử lý ngập úng từ bên trong khu công nghiệp, thì Ninh Bình chọn cách gia cố toàn bộ không gian chống lũ quanh các vùng sản xuất. Địa phương này ưu tiên đầu tư các công trình phòng, chống lụt bão, chống ngập úng để bảo đảm an toàn đê điều, bảo vệ sản xuất và đời sống nhân dân. Cách làm này mang tính chiến lược: giảm rủi ro từ gốc, trước khi nước tràn vào nhà máy. Hệ thống xả lũ tràn Đức Long ở xã Gia Tường có tổng mức đầu tư 90 tỷ đồng, được thiết kế để chủ động cắt lũ, bảo vệ tuyến đê sông Hoàng Long và giảm thiểu thiệt hại cho khu dân cư khi mưa lũ lớn. Song song, Trạm bơm Quy Hậu với tổng mức đầu tư 40 tỷ đồng đã hoàn thành sau gần hai năm thi công, khi vận hành sẽ tiêu úng cho khoảng 815ha đất tự nhiên tại các xã Hồi Ninh, Ân Hòa, Hùng Tiến, Kim Định và Chất Bình, tạo vùng sản xuất an toàn bao quanh khu công nghiệp Gián Khẩu. Quan trọng hơn, Trạm bơm Gia Trấn đang được nâng cấp với tổng mức đầu tư 60 tỷ đồng, được kỳ vọng bảo đảm tiêu thoát nước cho Khu công nghiệp Gián Khẩu, hạn chế ngập lụt và duy trì hoạt động sản xuất. Việc vừa thi công vừa duy trì vận hành trạm bơm cũ cho thấy Ninh Bình chấp nhận khó để không đánh đổi an toàn mùa vụ nông nghiệp và nhịp sản xuất công nghiệp. Đây là tầm nhìn dài hạn: coi hạ tầng phòng chống ngập lũ là nền móng cho mọi ngành kinh tế, chứ không chỉ là “chi phí công trình” của ngành nông nghiệp.
Bắc Ninh: nâng cấp hệ thống thoát nước khu công nghiệp sau bài học mưa lũ lịch sử
Bắc Ninh là vùng trọng điểm phát triển hạ tầng công nghiệp, với hàng chục khu công nghiệp và hàng nghìn doanh nghiệp, trong đó nhiều doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Thế nhưng năm 2025, trận mưa lũ lịch sử khiến nước sông Cầu và sông Thương dâng cao, làm hệ thống thoát nước không kịp đáp ứng, gây ngập cục bộ tại một số khu công nghiệp và ảnh hưởng tới hoạt động sản xuất. Đó là lời cảnh báo rõ ràng: chỉ cần một đợt ngập lũ, lợi thế công nghiệp có thể bị tê liệt. Sau cú sốc này, Bắc Ninh buộc phải coi đảm bảo thoát nước trong mùa mưa bão là nhiệm vụ quan trọng. Ban Quản lý các khu công nghiệp yêu cầu doanh nghiệp thứ cấp thường xuyên kiểm tra, nạo vét, khơi thông dòng chảy từ hệ thống tiêu thoát nước nội bộ tới hố ga chung, giảm nguy cơ ngập úng cục bộ. Đồng thời, chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp phải phối hợp với đơn vị thủy lợi để đánh giá tổng thể hệ thống tiêu thoát nước trong và ngoài khu, đề xuất phương án xử lý kịp thời. Nhìn vào hiện trạng, nhiều tuyến kênh phục vụ thoát nước khu công nghiệp đã xuống cấp, bồi lấp; một số trạm bơm thiết kế cho sản xuất nông nghiệp phải vận hành kéo dài khi mưa lớn, gây áp lực cho máy móc. Sở Nông nghiệp và Môi trường đề nghị ưu tiên danh mục đầu tư cải tạo với tổng kinh phí dự kiến 55 tỷ đồng để bảo đảm tiêu thoát nước cho các khu công nghiệp trong năm 2026 và những năm tiếp theo. Đây là bước đi bắt buộc nếu Bắc Ninh muốn tránh lặp lại kịch bản ngập lụt đình trệ nhà máy.
So sánh hai cách tiếp cận: phòng tuyến ngoài của Ninh Bình và “chống ngập tại chỗ” của Bắc Ninh
Điểm khác biệt lớn giữa hai tỉnh nằm ở cấp độ can thiệp. Ninh Bình xây phòng tuyến ngoài bằng dự án đê điều, công trình xả lũ và trạm bơm liên vùng, tạo “lá chắn” rộng cho cả khu dân cư, nông nghiệp và khu công nghiệp. Cách làm này gắn phòng chống ngập lũ với quy hoạch không gian sản xuất tổng thể. Khi đê vững, dòng chảy được điều tiết, nhà máy được hưởng lợi gián tiếp nhưng ổn định. Bắc Ninh lại đi sâu vào bài toán thoát nước khu công nghiệp: từ kênh tiêu, cống qua đường, trạm bơm đến việc nạo vét thường xuyên trong phạm vi nhà máy. Đây là mô hình “chống ngập tại chỗ”, phản ứng nhanh với các điểm nghẽn cụ thể sau sự cố mưa lũ lịch sử. Ưu điểm là xử lý rõ từng điểm rủi ro, nhưng nhược điểm là nếu hệ thống đê điều và kênh tiêu liên vùng không được nâng cấp đồng bộ, nguy cơ nước dồn về khu công nghiệp vẫn hiện hữu. Thành thật mà nói, cả hai cách đều chưa hoàn hảo nếu tách rời nhau. Ninh Bình cần tiến xa hơn trong kết nối trực tiếp các công trình tiêu úng với hạ tầng công nghiệp để nhà máy không bị phụ thuộc vào hệ thống nông nghiệp. Bắc Ninh, ngược lại, phải nâng cách tiếp cận từ phản ứng sau thiên tai lên mức quy hoạch phòng chống ngập lũ dài hạn gắn với mở rộng không gian đô thị và khu công nghiệp.
Kết luận: coi hạ tầng phòng chống ngập lũ là “bảo hiểm năng suất” của khu công nghiệp
Sau những gì đã và đang diễn ra, câu hỏi không còn là “có nên đầu tư phòng chống ngập lũ” mà là “đầu tư bao nhiêu và theo mô hình nào”. Khi Ninh Bình kiên trì xây lá chắn đê điều, trạm bơm và công trình xả lũ, còn Bắc Ninh rà soát toàn diện hệ thống thoát nước khu công nghiệp, hai tỉnh đã gửi chung một thông điệp: hạ tầng phòng chống lũ lụt là yếu tố then chốt bảo vệ năng suất công nghiệp, chứ không chỉ là trách nhiệm ngành nông nghiệp. Thời gian tới, Bắc Ninh tiếp tục cập nhật phương án ứng phó thiên tai theo cấp độ rủi ro, xây dựng kịch bản cho tình huống mưa lũ lớn vượt thiết kế. Ninh Bình đẩy nhanh tiến độ các trạm bơm và công trình xả lũ, phấn đấu bàn giao Trạm bơm Gia Trấn vào tháng 10/2026. Nếu coi mỗi tuyến kênh tiêu, mỗi trạm bơm là một lớp “bảo hiểm năng suất”, các địa phương công nghiệp cần sớm nhìn đầu tư phòng chống ngập lũ như một phần tất yếu của chiến lược phát triển kinh tế – không làm để đối phó, mà làm để thắng trong cuộc cạnh tranh chuỗi cung ứng toàn cầu.






