Việt Nam bước lên vai trò kiến tạo trong hợp tác ASEAN-Nga
Năm định hướng hợp tác ASEAN-Nga do Việt Nam đề xuất tại Diễn đàn Kinh tế phương Đông là gói kiến tạo chiến lược nhằm kết nối thế mạnh năng lượng, khoa học công nghệ và thị trường rộng lớn, qua đó tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực trên nền tảng liên kết đầu tư, sản xuất và logistics hiện đại. Đây không chỉ là các khẩu hiệu ngoại giao, mà là bản thiết kế cho một giai đoạn tăng trưởng khu vực dựa trên hợp tác thực chất. Trong bối cảnh quan hệ đối tác ASEAN-Nga đã kéo dài 35 năm và thương mại hai chiều tăng 58% trong thập niên qua, đề xuất của Việt Nam xuất hiện đúng thời điểm các bên cùng tìm cách đa dạng hóa thị trường và phục hồi chuỗi cung ứng trước sức ép địa chính trị và bất ổn toàn cầu. Việc Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn công khai nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ định hướng chung sang dự án đo lường được cho thấy Hà Nội muốn hợp tác ASEAN-Nga thoát khỏi quỹ đạo hội nghị, đi vào cấu trúc mới của kinh tế phương Đông.
Chính sách ‘hướng Đông’ của Nga và vai trò cầu nối của ASEAN
Diễn đàn Kinh tế phương Đông lần thứ 11 tại Vladivostok, với chủ đề phát triển vì lợi ích người dân vùng Viễn Đông, chính là sân khấu cho chiến lược ‘hướng Đông’ của Nga: tập trung vào châu Á – Thái Bình Dương để tìm động lực tăng trưởng dài hạn. Không phải ngẫu nhiên, hợp tác ASEAN Nga được đặt như một trụ cột quan trọng trong kế hoạch đa dạng hóa kinh tế của Moscow. ASEAN, với hơn 680 triệu dân và tổng GDP theo sức mua tương đương khoảng 14 nghìn tỷ USD, đã trở thành một trong những khu vực kinh tế năng động nhất thế giới, đồng thời thể hiện khả năng phục hồi đáng kể và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bức tranh đó, Việt Nam nổi lên như cầu nối tự nhiên: chiếm khoảng một phần tư kim ngạch thương mại ASEAN-Nga, là nước ASEAN đầu tiên ký FTA với Liên minh Kinh tế Á-Âu, và sở hữu mạng lưới FTA rộng giúp doanh nghiệp Nga tiếp cận cả thị trường khu vực lẫn quốc tế. Nếu Nga coi Viễn Đông là cửa ngõ kinh tế phương Đông, thì ASEAN – qua Việt Nam – là cánh tay nối dài của cửa ngõ đó vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Năm định hướng chiến lược: từ thương mại sang chuỗi giá trị
Điểm đột phá trong gói đề xuất của Việt Nam nằm ở cách chuyển trọng tâm hợp tác ASEAN Nga từ trao đổi hàng hóa sang cùng đầu tư và cùng sản xuất trong chuỗi giá trị. Thứ nhất, phát triển các chuỗi cung ứng mới dựa trên thế mạnh năng lượng, nguyên liệu, nông nghiệp, công nghiệp và khoa học công nghệ của Nga kết hợp với thị trường gần 700 triệu dân, lực lượng lao động trẻ và mạng lưới sản xuất năng động của ASEAN. Đây là cách tiếp cận tham vọng: nếu thành công, chuỗi cung ứng khu vực sẽ bớt lệ thuộc vào các tuyến truyền thống đang bị giằng xé bởi cạnh tranh cường quốc. Thứ hai, Việt Nam đề xuất tạo bước đột phá về giao thông và logistics, nghiên cứu hình thành hành lang Viễn Đông – Việt Nam – ASEAN kết nối vận tải biển, cảng, kho lạnh, trung tâm phân phối và chuỗi sản xuất. Không khó để hình dung đây có thể trở thành trục mới cho thủy sản, nông nghiệp, thực phẩm, hàng tiêu dùng, giúp doanh nghiệp trong khu vực giảm chi phí logistics và rủi ro đứt gãy. Trên thực tế, Đối thoại kinh doanh Nga-ASEAN tại EEF thu hút sự chú ý của đông đảo đại biểu, cho thấy thị trường đã bắt đầu nhìn nhận nghiêm túc những cơ hội từ các định hướng chiến lược này.
Công nghệ, năng lượng và tài chính: ba trụ cột nâng cấp hợp tác
Ba định hướng còn lại của Việt Nam không phải phần phụ mà là trụ cột để nâng cấp chất lượng hợp tác ASEAN Nga. Đưa khoa học công nghệ, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo thành động lực mới là cách Việt Nam kéo hợp tác khỏi quỹ đạo hàng hóa thô, hướng vào giá trị gia tăng cao: từ AI, an ninh mạng, fintech đến y tế số, giáo dục số và sản xuất thông minh. Nếu ASEAN và Nga cùng đầu tư vào nghiên cứu chung, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và thương mại hóa sản phẩm, đây sẽ là tầng liên kết mà các đối tác khác chưa khai thác sâu. Về năng lượng và tăng trưởng xanh, Việt Nam đặt thẳng câu hỏi: làm thế nào đáp ứng nhu cầu năng lượng tăng nhanh của ASEAN nhưng vẫn giảm phát thải? Với thế mạnh năng lượng và khoa học công nghệ, Nga có thể trở thành nguồn cung và đối tác chuyển dịch năng lượng, thay vì chỉ là nhà xuất khẩu tài nguyên thô. Cuối cùng, mở rộng hợp tác tài chính, đầu tư, du lịch và giao lưu nhân dân – cùng kế hoạch xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng – giúp hợp tác không bị bó vào các dự án nhà nước, mà có thêm động lực từ dòng vốn, doanh nghiệp và xã hội.
Cơ hội tăng trưởng khu vực và những điều kiện tiên quyết
Nhìn rộng hơn, chương trình chiến lược ASEAN-Nga về thương mại và đầu tư giai đoạn 2026-2035 – được đánh giá là cú hích mạnh mẽ cho hợp tác – cùng năm định hướng Việt Nam đề xuất có thể mở ra một con đường tăng trưởng mới cho Đông Nam Á. Thương mại ASEAN-Nga đã tăng thêm khoảng 10% chỉ trong nửa đầu năm, với mức tăng 32% với Thái Lan, 15% với Việt Nam và 6% với Philippines, cho thấy dư địa mở rộng là có thật chứ không chỉ là kỳ vọng. Tuy vậy, biến các định hướng chiến lược thành kết quả đo lường được sẽ đòi hỏi ba điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, các bên phải chấp nhận đầu tư vào hạ tầng logistics mới, kể cả khi lợi ích chưa thể hiện ngay. Thứ hai, cần các cơ chế pháp lý thuận lợi cho liên kết công nghệ, tài chính và năng lượng xuyên biên giới. Thứ ba, doanh nghiệp phải chủ động dịch chuyển khỏi tâm lý ‘thị trường quen’ để tham gia những chuỗi cung ứng đang hình thành quanh kinh tế phương Đông. Nếu làm được, ASEAN và Nga không chỉ “đa dạng hóa” mà còn có thể tái định nghĩa cách khu vực này tham gia vào phân công lao động toàn cầu trong thập niên tới.






