Từ chất liệu cổ truyền đến câu chuyện của hai thế hệ họa sĩ
Chủ đề của bài viết này là cách hai họa sĩ truyền thống Việt – Hoàng Hữu Vân và Văn Giáo – thông qua các triển lãm mỹ thuật quan trọng, đã dùng kỹ thuật vẽ truyền thống với sơn và bột màu để nối tiếp dòng chảy di sản, đồng thời đối thoại với thực hành hội họa đương đại, cho thấy sơn dầu kinh điển và chất liệu cổ truyền vẫn là nền tảng thẩm mỹ bền vững trong mỹ thuật Việt Nam. Từ triển lãm “Không Mài” cho đến “Đất nước mùa xuân”, điểm chung không nằm ở số lượng tác phẩm, mà ở thái độ nghiêm túc với bảo tồn di sản nghệ thuật và khát vọng làm mới ngôn ngữ hội họa. Hai thế hệ, hai hành trình, nhưng cùng chung một đích: khẳng định bản sắc trong bối cảnh nghệ thuật đang phân mảnh, đa chất liệu và dễ bị cuốn vào xu hướng nhất thời.
“Không Mài” của Hoàng Hữu Vân: tìm cái mới từ truyền thống
Triển lãm “Không Mài” là bước ngoặt rõ rệt trên hành trình 15 năm Hoàng Hữu Vân gắn bó với sơn truyền thống, sau một chặng dài thực hành kỹ thuật mài rồi chủ động rẽ sang không mài để khai thác tối đa khả năng biểu cảm của chất liệu. Anh coi nhựa sơn như “dòng máu chảy trong cơ thể”, nối liền các thế hệ họa sĩ truyền thống Việt với một mạch di sản liên tục. Khi bỏ công đoạn mài, dấu vết bút, mảng màu, chất gắn được giữ lại trực tiếp trên bề mặt, tạo nên matière thô, giàu rung cảm cá nhân. Nhà nghiên cứu mỹ thuật Bùi Hoàng Anh nhận xét Hoàng Hữu Vân đã nối tiếp một câu chuyện gần 100 năm bỏ ngỏ về thực hành không mài, và quan trọng hơn, anh không phủ định kỹ thuật mài mà mở rộng biên độ biểu đạt của sơn truyền thống trong hội họa đương đại.

Hành trình giải phóng tư duy và dự phóng cho thế hệ sau
Năm tác phẩm “Những ngả đường”, “Dưới ánh trăng”, “Nét son”, “Thanh sắc làng quê” và “Gạch nối di sản” không chỉ là thử nghiệm kỹ thuật, mà là nhật ký tinh thần về việc giải phóng tư duy nghệ sĩ khỏi những niêm luật quen thuộc. Ở đó, kỹ thuật vẽ truyền thống được xem như nền, chứ không phải chiếc khung giam hãm sáng tạo. Sau 15 năm liên tục thực hành với sơn truyền thống và kỹ thuật mài, đến không mài, Hoàng Hữu Vân nhận thấy đã đủ nhân duyên để mở ra một hành trình mới, đẩy đến tận cùng giá trị biểu cảm của chất liệu. Anh tuyên bố sẽ tiếp tục sáng tạo với cả ba khả năng: mài, không mài hoặc kết hợp hai phương thức. Cách nhìn này gửi một thông điệp rõ ràng tới thế hệ trẻ: bảo tồn di sản nghệ thuật không phải là đóng khung trong một công thức cổ điển, mà là biến di sản thành chất liệu sống, đủ linh hoạt để đối thoại với những ngôn ngữ hội họa mới.

“Đất nước mùa xuân” của Văn Giáo: ký ức lịch sử qua bột màu
Nếu Hoàng Hữu Vân đặt câu hỏi về bề mặt sơn, thì Văn Giáo từng đặt nền cho cả một ngôn ngữ hội họa bằng tranh bột màu. Triển lãm mỹ thuật “Đất nước mùa xuân” khai mạc ngày 26/9 và kéo dài đến 6/10/2026, giới thiệu những tác phẩm tiêu biểu trong hành trình sáng tác của ông. Di sản của Văn Giáo ghi dấu ở hai mảng đề tài chính: lãnh tụ Hồ Chí Minh và vẻ đẹp con người, thiên nhiên Việt Nam. Ông là một trong những họa sĩ đầu tiên trực tiếp gặp và vẽ Bác, biến chất liệu bột màu thành chứng nhân thẩm mỹ của lịch sử dân tộc. Một trong những đóng góp quan trọng của Văn Giáo đối với hội họa hiện đại là khẳng định vị thế của tranh bột màu như một ngôn ngữ độc lập, không phụ thuộc vào sơn dầu kinh điển hay các chất liệu “thời thượng” khác. Nhìn lại, điều gây ấn tượng không chỉ là số lượng đồ sộ tác phẩm mà là tinh thần lao động nghệ thuật nhất quán suốt đời cầm bút.

Khi bảo tồn di sản nghệ thuật đồng hành cùng giám tuyển hiện đại
Điểm gặp gỡ giữa hai triển lãm không nằm ở chất liệu, mà ở thái độ đối với di sản. “Không Mài” được xây dựng như một câu chuyện về di sản văn hóa dân tộc mà Hoàng Hữu Vân dành trọn tâm huyết để thể hiện bằng ngôn ngữ và tư duy hội họa riêng. Từ dòng chảy di sản ngàn xưa, anh tiếp tục bồi đắp giá trị của chất liệu sơn truyền thống trong mỹ thuật hiện đại. Còn “Đất nước mùa xuân” cho công chúng cơ hội nhìn lại trọn vẹn hành trình một “bậc thầy chất liệu bột màu Việt Nam”, người đã ghi lại từng nhịp đập lịch sử bằng hội họa. Một họa sĩ đang thử nghiệm kỹ thuật, một họa sĩ đã hoàn thiện ngôn ngữ riêng; cả hai góp phần định hình cách chúng ta hiểu họa sĩ truyền thống Việt hôm nay: không chỉ là người gìn giữ, mà là chủ thể tích cực trong việc viết tiếp câu chuyện di sản bằng các triển lãm mỹ thuật được tổ chức với tinh thần giám tuyển và đối thoại rõ ràng.







