La Trọng: Dự án thủy điện 19 năm và thông điệp về sự kiên trì
Nhà máy thuỷ điện La Trọng là một dự án năng lượng tái tạo nằm ở thượng nguồn sông Gianh, được khởi công từ tháng 5/2007 tại khu vực vùng sâu vùng xa nay thuộc xã Dân Hóa, tỉnh Quảng Trị, trải qua địa hình và địa chất phức tạp cùng hàng loạt thiên tai, vướng mắc giải phóng mặt bằng, nguồn vốn và thủ tục đất rừng, trước khi chính thức phát điện thương mại vào cuối tháng 9 sau quá trình chạy thử 72 giờ trên lưới điện cho hai tổ máy theo quy định.
Điểm đáng nói ở La Trọng không phải là công suất 22MW, mà là hành trình 19 năm triển khai với vô số lần điều chỉnh, gia hạn tiến độ. Đây là dự án thuỷ điện xây dựng lâu nhất trên địa bàn Quảng Bình cũ, và việc nó vẫn được hoàn thành cho thấy một thực tế: Việt Nam chấp nhận đi đường dài với hạ tầng năng lượng nếu tin rằng dự án có ý nghĩa chiến lược. Nhà máy thuỷ điện La Trọng do Công ty cổ phần Thủy điện Trường Thịnh thuộc Tập đoàn Trường Thịnh làm chủ đầu tư, và câu chuyện của nó là phép thử cho sức bền thể chế lẫn năng lực quản trị dự án thuỷ điện xây dựng trong bối cảnh nhiều biến động.

Ý nghĩa năng lượng: Thêm công suất, thêm niềm tin vào thuỷ điện
Về mặt kỹ thuật, La Trọng không phải siêu dự án, nhưng lại là mảnh ghép quan trọng trong bức tranh năng lượng tái tạo Quảng Trị và khu vực Bắc Trung Bộ. Sau nhiều lần điều chỉnh giấy đăng ký đầu tư, quy mô nhà máy được nâng từ thiết kế ban đầu khoảng 18MW lên 22MW với 2 tổ máy. Việc chính thức phát điện thương mại Việt Nam từ cuối tháng 9 cho phép bổ sung nguồn điện cho hệ thống điện quốc gia, giảm áp lực cho các khu vực phụ tải lân cận và tạo thêm dư địa vận hành linh hoạt các nguồn nhiệt điện.
Quan trọng hơn, La Trọng gửi đi thông điệp rằng thuỷ điện vẫn là trụ cột trong danh mục năng lượng tái tạo, dù chịu nhiều tranh luận. Ở một dự án nằm trong vùng sâu, vùng xa với địa hình, địa chất phức tạp, việc hoàn thành hạng mục công trình chính, đường dây 110kV và vượt qua trận lũ lịch sử tháng 10/2010 cho thấy các nhà đầu tư tư nhân vẫn sẵn sàng gắn bó lâu dài với hạ tầng năng lượng nếu khung chính sách đủ ổn định. Từ góc độ an ninh năng lượng, thêm một nhà máy thuỷ điện vận hành ổn định nghĩa là thêm một nguồn điện sạch, có khả năng điều tiết trong hệ thống, điều mà năng lượng gió hay mặt trời khó làm được ở cùng mức độ.
Hành trình 19 năm: Chi phí thời gian và bài học chính sách
Thời gian xây dựng kéo dài gần hai thập niên là dấu hiệu rõ ràng về những nút thắt trong phát triển thuỷ điện ở Việt Nam. Từ khi khởi công năm 2007, La Trọng liên tục đối mặt khó khăn: địa hình và địa chất công trình phức tạp, thiên tai, trận lũ lịch sử trên sông Gianh năm 2010 gây thiệt hại lớn, cùng vướng mắc về giải phóng mặt bằng, nguồn vốn và thủ tục liên quan đến đất rừng. Công tác giải phóng mặt bằng cho đường dây 110kV kéo dài từ cuối năm 2019 đến đầu năm 2026 mới cơ bản hoàn thành, trở thành nguyên nhân quan trọng khiến tiến độ toàn dự án bị kéo dài.
Nhìn thẳng, 19 năm cho một nhà máy công suất 22MW là cái giá thời gian rất lớn. Nó phản ánh việc chúng ta chưa giải quyết tốt mối quan hệ giữa phát triển năng lượng tái tạo và quản lý đất rừng, thủ tục hành chính, cũng như năng lực điều phối giữa các cơ quan. Dự án còn phải đối mặt với bão lũ hằng năm, đại dịch Covid-19 và khó khăn về vốn, cho thấy các cú sốc bên ngoài dễ khiến tiến độ dự án lệch khỏi kế hoạch. Nếu không rút ra bài học từ La Trọng, các dự án thuỷ điện xây dựng sau này hoàn toàn có thể lặp lại chu kỳ chậm trễ, khiến mục tiêu năng lượng sạch bị đẩy lùi.
Tác động địa phương: Thuỷ điện có là động lực công bằng?
Về mặt lợi ích, khi nhà máy thuỷ điện La Trọng đi vào vận hành, địa phương vùng sâu vùng xa nay thuộc xã Dân Hóa, tỉnh Quảng Trị có thêm cơ hội phát triển kinh tế – xã hội. Theo thông tin từ cơ quan quản lý, việc đưa nhà máy vào hoạt động vừa bổ sung nguồn điện cho hệ thống quốc gia, vừa hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội tại khu vực. Dòng điện mới có thể thúc đẩy các dự án công nghiệp nhỏ, dịch vụ, cùng việc cải thiện hạ tầng giao thông, thông tin quanh tuyến công trình và đường dây 110kV.
Tuy vậy, chúng ta không nên nhìn La Trọng chỉ như câu chuyện thắng lợi. Việc thi công trong điều kiện vùng sâu, vùng xa, cùng tranh chấp và chậm trễ giải phóng mặt bằng, cho thấy cộng đồng địa phương có thể đã phải chịu sức ép về đất đai và sinh kế. Các thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng rừng, nếu không minh bạch và có sự tham gia của người dân, dễ dẫn đến cảm giác thuỷ điện là lợi ích của hệ thống, không phải của cộng đồng. Nếu muốn năng lượng tái tạo Quảng Trị trở thành động lực công bằng, các dự án sau La Trọng phải đảm bảo lợi ích và tiếng nói của người dân vùng dự án được đặt ngang hàng với mục tiêu công suất và tiến độ.
Kết luận: La Trọng – biểu tượng của sự kiên định và lời nhắc phải thay đổi
La Trọng là biểu tượng của hai mặt trong chiến lược năng lượng: sự kiên định và sự chậm trễ. Một mặt, việc dự án thuỷ điện xây dựng lâu nhất vùng Quảng Bình cũ cuối cùng cũng phát điện thương mại Việt Nam cho thấy Việt Nam không bỏ dở các dự án hạ tầng trọng yếu, dù gặp thiên tai, dịch bệnh, thiếu vốn và thủ tục phức tạp. Hệ thống chính trị và nhà đầu tư đã đi đến cùng, để bổ sung thêm một nguồn điện sạch và điều tiết được cho lưới điện quốc gia.
Mặt khác, hành trình 19 năm là lời nhắc rằng nếu không cải cách thể chế, quy trình đất rừng, giải phóng mặt bằng và quản trị rủi ro thiên tai, mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo sẽ bị kéo lùi bởi chính hệ thống. La Trọng cho thấy tiềm năng của thuỷ điện trong an ninh năng lượng dài hạn, nhưng cũng chỉ ra giới hạn nếu chúng ta tiếp tục chấp nhận "chuẩn chậm" trong triển khai. Câu hỏi đặt ra sau La Trọng không phải là có nên làm thêm thuỷ điện, mà là: liệu chúng ta có dám thay đổi cách làm để những dự án sau không mất thêm 19 năm mới về đích.






