Mở rộng hợp tác quân sự Việt Nam Australia là gì trong bối cảnh hiện nay?
Hợp tác quân sự Việt Nam Australia là quá trình hai nước tăng cường phối hợp quốc phòng, từ lực lượng vũ trang đến cảnh sát biển, gắn với các cơ chế đối thoại chính trị, kinh tế và công nghệ để cùng bảo vệ an ninh khu vực Đông Nam Á và vùng lân cận, nhất là trên biển. Ngày 11/08/2026, thủ tướng Australia Anthony Albanese tiếp Chủ tịch nước Việt Nam Tô Lâm tại Nhà Quốc hội ở Canberra, nơi hai bên chính thức thông báo mở rộng hợp tác quân sự. Cùng thời điểm, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng hội kiến lãnh đạo lưỡng viện Australia, nhấn mạnh quan hệ hai nước đang phát triển trên nền tảng tin cậy, lợi ích chia sẻ và tầm nhìn chung về một khu vực hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển. Đây không phải là động thái kỹ thuật thuần túy mà là bước chuyển chiến lược, phản ánh tính toán an ninh mới của cả hai bên.
Từ Cảnh sát biển Việt Nam đến công nghiệp quốc phòng: Những trụ cột mới
Lõi của đợt nâng cấp này là sự kết nối chặt chẽ hơn giữa lực lượng vũ trang và lực lượng chấp pháp trên biển. Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam đã ký biên bản ghi nhớ với Lực lượng Biên phòng Australia về hợp tác thực thi pháp luật hàng hải, dưới sự chứng kiến của hai nhà lãnh đạo. Đây là bước đi có tính biểu tượng: an ninh trên biển không chỉ là chuyện hải quân, mà còn là năng lực thực thi pháp luật, chống buôn lậu, đánh bắt bất hợp pháp, di cư trái phép. Trong khi đó, thủ tướng Albanese nhấn mạnh “ngành công nghiệp quốc phòng và lực lượng quốc phòng của chúng tôi đang hợp tác ngày càng sâu rộng hơn”. Câu nói này cho thấy hợp tác sẽ không dừng ở tập trận hay trao đổi sĩ quan, mà có khả năng mở rộng sang chuyển giao công nghệ, đồng sản xuất thiết bị, huấn luyện kỹ thuật và bảo dưỡng – những lĩnh vực quyết định chiều sâu quan hệ quốc phòng hai nước. Nếu Hà Nội muốn nâng cao tự chủ quốc phòng, còn Canberra muốn có thêm đối tác tin cậy ngoài các đồng minh truyền thống, đây chính là vùng giao thoa lợi ích rõ ràng nhất.
An ninh khu vực Đông Nam Á và thông điệp gửi tới Trung Quốc
Không thể tách hợp tác quân sự Việt Nam Australia khỏi bối cảnh chiến lược rộng lớn hơn. Các hãng tin quốc tế nhận định chuyến thăm của nhà lãnh đạo Việt Nam diễn ra trong bối cảnh cả hai nước cùng lo ngại trước sự gia tăng năng lực quân sự của Trung Quốc tại Thái Bình Dương và Biển Đông. Đối với Australia, trước sức mạnh quân sự ngày càng tăng của Bắc Kinh, nước này đang triển khai kế hoạch mở rộng quốc phòng lớn nhất trong nhiều thập niên và tăng cường sự hiện diện quân sự của Mỹ trên lãnh thổ. Đối với Việt Nam, Biển Đông vừa là không gian sinh tồn kinh tế, vừa là vùng nhạy cảm an ninh, nơi tranh chấp chồng lấn và hành động đơn phương dễ dàng đẩy căng thẳng vượt ngưỡng. Khi Bộ trưởng Quốc phòng Australia đánh giá hợp tác với Việt Nam sẽ “đóng góp trực tiếp vào sự ổn định và an ninh của khu vực”, đó không chỉ là câu xã giao. Thực chất, hai nước đang gửi đi thông điệp: an ninh khu vực Đông Nam Á không thể là độc quyền của bất kỳ cường quốc nào, mà phải dựa trên mạng lưới đối tác đan xen, tôn trọng luật pháp quốc tế và tự do hàng hải. Đây là cách cả Hà Nội lẫn Canberra giảm rủi ro bị cuốn vào cạnh tranh nước lớn, đồng thời tránh để khoảng trống quyền lực trên biển bị lấp đầy bằng áp đặt.
Khi quốc phòng gắn với nghị viện, thương mại và công nghệ
Một điểm thường bị đánh giá thấp là bệ đỡ chính trị – kinh tế phía sau quan hệ quốc phòng. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định quan hệ Việt Nam – Australia đang phát triển mạnh mẽ trên nền tảng tin cậy, chia sẻ lợi ích và tầm nhìn chung về khu vực hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển. Ông đề nghị cơ quan lập pháp hai nước phát huy vai trò cầu nối, tăng cường giao lưu giữa các ủy ban, nhóm nghị sĩ, từ đó đưa các thỏa thuận cấp cao vào thực tiễn. Về kinh tế, trong nửa đầu năm 2026, thương mại song phương tăng 22% so với cùng kỳ, cho thấy quan hệ không chỉ được “sưởi ấm” trên giấy. Hai bên còn nhất trí đẩy mạnh hợp tác khoáng sản thiết yếu, chất bán dẫn và năng lượng sạch – những lĩnh vực mang tính chiến lược, đồng thời hỗ trợ mô hình phát triển mới của Việt Nam dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Khi quốc phòng được neo vào lợi ích đầu tư, công nghệ, giáo dục – như việc hai bên coi giáo dục – đào tạo là trụ cột hợp tác – chi phí chính trị của việc rạn nứt quan hệ tăng lên đáng kể. Nói cách khác, càng gắn kết về luật pháp, kinh tế và công nghệ, quan hệ quốc phòng hai nước càng khó bị đảo chiều bởi thay đổi ngắn hạn.
Tác động với người dân và những bước tiếp theo
Hợp tác quốc phòng thường bị xem là câu chuyện xa vời, nhưng thỏa thuận hiện nay có tác động thực tế đến đời sống người dân. Trước hết, một môi trường an ninh ổn định trên biển giúp chuỗi cung ứng hàng hóa ít gián đoạn hơn, điều mà hai nhà lãnh đạo đã bày tỏ quan ngại khi nhắc tới các hành vi thương mại hạn chế. Thứ hai, với cộng đồng 350.000 người Việt ở Australia, 170.000 cựu du học sinh và 35.000 sinh viên đang học tại đây, quan hệ chính trị – quốc phòng bền vững tạo thêm cảm giác an toàn và cơ hội nghề nghiệp. Việt Nam cũng đề nghị Australia tạo thuận lợi cho thị thực du học, du lịch, lao động, đồng thời sẵn sàng cung ứng lao động tay nghề cao trong các lĩnh vực Australia đang cần, nhất là khi nước này chuẩn bị cho Olympic 2032. Ngay cả quyết định cho phép nhập khẩu trở lại thịt thú săn của Australia, bao gồm thịt chuột túi, cũng là tín hiệu cho thấy hai nền kinh tế đang mở rộng kết nối theo nhiều hướng. Về phía lập pháp, hai bên thống nhất tiếp tục mở rộng hợp tác giáo dục, nghiên cứu, đào tạo nghề, công nhận bằng cấp và chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng AI, công nghệ số trong hoạt động nghị viện. Nếu các kênh nghị viện giữ được vai trò “cầu nối”, quan hệ quốc phòng – an ninh sẽ có thêm cơ chế kiểm soát rủi ro, giúp hợp tác quân sự Việt Nam Australia phát triển lâu dài mà không đánh mất cân bằng khu vực.






