Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Nhiên liệu hàng không bền vững tại Đông Nam Á: Vai trò tiên phong của Việt Nam

Nhiên liệu hàng không bền vững tại Đông Nam Á: Vai trò tiên phong của Việt Nam
Sở thích|Đông Nam Á

SAF: Từ định nghĩa đến bước đi mở đường của Việt Nam

Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) là loại nhiên liệu phản lực được sản xuất từ các nguồn tái tạo như dầu ăn đã qua sử dụng, phế phẩm nông nghiệp và sinh khối, có khả năng giảm đáng kể phát thải khí nhà kính trong toàn bộ vòng đời so với nhiên liệu Jet A-1 truyền thống, qua đó giúp ngành hàng không tiến gần hơn tới mục tiêu phát thải carbon ròng bằng 0 vào năm 2050. Điều đáng chú ý là Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi, mà chọn cách vào sân sớm. Cục Hàng không Việt Nam vừa báo cáo Bộ Xây dựng về kết quả triển khai các nhiệm vụ liên quan đến SAF và giảm phát thải CO2 trong hàng không dân dụng, cho thấy nỗ lực bài bản chứ không dừng ở các thử nghiệm rời rạc. Việc đặt nhiên liệu hàng không bền vững vào trung tâm chiến lược giảm phát thải hàng không phản ánh quan điểm: nếu không tạo ra chuỗi cung ứng SAF ngay từ bây giờ, Việt Nam sẽ bị động trước làn sóng tiêu chuẩn xanh toàn cầu. Theo báo cáo của Bộ Xây dựng, lượng SAF được các hãng hàng không tại Việt Nam sử dụng đã tăng từ 37.000 tấn năm 2024 lên 72.000 tấn năm 2025, cho thấy thị trường nội địa đang dịch chuyển nhanh hơn nhiều người nghĩ.

Nhiên liệu hàng không bền vững tại Đông Nam Á: Vai trò tiên phong của Việt Nam

Chuỗi cung ứng SAF: Lợi thế nội địa hay bài toán khó chi phí?

Việt Nam đang từng bước hình thành chuỗi cung ứng SAF, nhưng đó mới là phần khởi động của một cuộc chạy maraton dài.R Việc các doanh nghiệp lọc hóa dầu, nhiên liệu và vận tải cùng tham gia cho thấy nhận thức chung: muốn giảm phát thải hàng không lâu dài, phải xây được chuỗi cung ứng SAF trong nước, không thể chỉ phụ thuộc nhập khẩu. Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) nghiên cứu khả năng đầu tư sản xuất SAF theo công nghệ HEFA, trong khi PVOIL và Viện Dầu khí Việt Nam tập trung vào nguồn nguyên liệu như dầu ăn đã qua sử dụng và phế phẩm nông nghiệp. PVOIL Trans đã có kinh nghiệm thu gom UCO và tiếp cận hệ thống chứng nhận bền vững, tạo nền tảng cho khâu nguyên liệu. Ở chiều ngược lại, Petrolimex Aviation thử nghiệm nhập khẩu, phối trộn và tra nạp SAF cho các chuyến bay thương mại, từng bước định hình thị trường. Tuy nhiên, giữa tiềm năng và hiện thực vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể. Các hoạt động từ nghiên cứu nguyên liệu, thử nghiệm sản xuất đến nhập khẩu và cung ứng trực tiếp cho tàu bay chưa tạo thành một chuỗi cung ứng SAF hoàn chỉnh, nghĩa là rủi ro đứt gãy nguồn cung và biến động chi phí vẫn hiện hữu. Nếu không có chính sách rõ ràng và dòng vốn dài hạn, chuỗi cung ứng SAF rất dễ dừng lại ở giai đoạn "dự án thí điểm" thay vì trở thành nền tảng bền vững.

SAF Đông Nam Á: Cơ hội chuỗi giá trị mới kèm rào cản cấu trúc

Ở tầm khu vực, nhiên liệu hàng không bền vững không chỉ là câu chuyện môi trường, mà là cơ hội tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng không Đông Nam Á. Nguồn sinh khối phong phú, dầu ăn đã qua sử dụng và phế phẩm nông nghiệp biến ASEAN thành "vùng nguyên liệu" lý tưởng cho SAF. Nhưng nếu các nước chỉ dừng lại ở vai trò cung cấp nguyên liệu thô, phần lớn giá trị sẽ rơi vào tay các nhà sản xuất ngoài khu vực. Diễn đàn Hàng không bền vững ASEAN lần thứ 10 tại Đà Nẵng thẳng thắn chỉ ra: SAF mở ra cơ hội chuỗi giá trị mới, song khu vực đang bị chặn bởi các rào cản về nguồn cung, chi phí, chính sách và hạ tầng. Nguồn cung SAF toàn cầu tuy tăng nhưng vẫn quá nhỏ so với nhu cầu, trong khi giá cao hơn đáng kể so với nhiên liệu phản lực truyền thống. Nếu ASEAN không tự tăng năng lực chế biến, vận chuyển và chứng nhận tính bền vững, việc giảm phát thải hàng không sẽ phụ thuộc vào bên ngoài, kéo theo nguy cơ bị định giá bất lợi và chịu áp lực chi phí kéo dài. Vì vậy, câu hỏi lớn đặt ra cho khu vực không phải "có nên phát triển SAF hay không" mà là "muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị SAF Đông Nam Á": ở đầu chuỗi nguyên liệu giá thấp, hay ở các mắt xích chế biến và chứng nhận mang lại giá trị cao hơn.

Việt Nam trong ASEAN: pháp lý, lộ trình và bài toán điều phối

Để trở thành người mở đường chứ không chỉ là người theo sau, Việt Nam đang xây dựng khung pháp lý lẫn lộ trình SAF theo cách khá thận trọng nhưng chủ động. Quá trình xây dựng Luật Hàng không dân dụng và văn bản hướng dẫn luôn gắn với yêu cầu bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi năng lượng bền vững, tiệm cận tiêu chuẩn và khuyến cáo của ICAO, đồng thời bám sát các cam kết tại COP26. Dự thảo Thông tư về giảm phát thải khí nhà kính trong hoạt động hàng không dân dụng đưa SAF vào cùng các nội dung như CORSIA, quản lý tiếng ồn và chuyển đổi xanh tại cảng hàng không, cho thấy cơ quan quản lý xem SAF là cấu phần bắt buộc của chiến lược giảm phát thải hàng không. Lộ trình sử dụng SAF đang được xây dựng dựa trên cam kết quốc tế, yêu cầu của CORSIA, khả năng tự chủ nguồn cung nội địa và đặc biệt là mục tiêu không gây "cú sốc" cho thị trường vận tải hàng không. Ở góc độ ASEAN, đây là cách tiếp cận đáng tham khảo: các quốc gia cần phối hợp về tiêu chuẩn, chính sách và cơ chế xác nhận tính bền vững, để SAF được công nhận trên thị trường quốc tế và tránh tình trạng mỗi nước đi một kiểu, khiến chi phí tuân thủ tăng vọt. Nếu Việt Nam tận dụng được vai trò nước chủ nhà các diễn đàn khu vực để thúc đẩy chuẩn chung, lợi ích không chỉ là giảm phát thải, mà còn là nâng vị thế trong chuỗi cung ứng SAF.

Rào cản chi phí và hạ tầng: Cần điều phối khu vực, không chỉ nỗ lực đơn lẻ

Từ góc nhìn doanh nghiệp, nhiên liệu hàng không bền vững hiện vẫn là bài toán khó hơn là cơ hội dễ dàng. Đại diện các hãng hàng không tại Việt Nam thừa nhận đang làm nhiều việc để tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu khai thác và hiện đại hóa đội tàu bay, nhưng giá SAF cao hơn rõ rệt so với Jet A-1 truyền thống trong khi nguồn cung thương mại và hạ tầng hỗ trợ còn hạn chế. Buộc các hãng chuyển đổi mà không có chính sách chia sẻ chi phí là cách nhanh nhất để đẩy rủi ro sang người vận hành. Hạ tầng tại các cảng hàng không cũng chưa sẵn sàng hoàn toàn. Đánh giá ban đầu ở Nội Bài cho thấy hệ thống bơm rót hiện hữu về cơ bản có thể xem xét để phục vụ SAF hoặc nhiên liệu pha SAF, nhưng vẫn cần các kiểm tra kỹ thuật khắt khe về mức độ tương thích của bể chứa và đường ống. Điều này đặt ra yêu cầu đầu tư bổ sung có trọng điểm, thay vì nâng cấp ồ ạt rồi để hạ tầng nằm chờ nguồn nhiên liệu chưa hình thành. Một hướng đi được nhắc đến là cơ chế Book & Claim, tách việc ghi nhận lợi ích môi trường của SAF khỏi quá trình giao nhận nhiên liệu vật lý, mở rộng khả năng tham gia thị trường. Nhưng nếu thiếu hệ thống theo dõi, xác nhận và kiểm soát minh bạch ở cấp khu vực, cơ chế này rất dễ bị nghi ngờ và mất niềm tin. Bài toán chi phí, hạ tầng và cơ chế thị trường vì thế không thể giải ở từng quốc gia đơn lẻ; nó cần sự điều phối ASEAN để chia sẻ tiêu chuẩn, giảm chi phí giao dịch và mở rộng quy mô giảm phát thải hàng không.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!