Từ bước nhảy thương mại đến bức tranh bổ trợ kinh tế rõ nét
Thương mại Việt Nam - Ấn Độ là tổng thể trao đổi hàng hóa và hợp tác chuỗi giá trị giữa hai nền kinh tế đang ngày càng bổ trợ cho nhau, trong bối cảnh quan hệ chính trị được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường, qua đó tạo khuôn khổ thể chế mới cho hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư song phương phát triển cả về quy mô lẫn chiều sâu.
Điều đáng bàn không phải chỉ là con số kim ngạch, mà là thông điệp: thương mại Việt Nam Ấn Độ đang chuyển từ quan hệ mua – bán sang hợp tác cùng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường cho thấy lãnh đạo hai bên coi kinh tế – thương mại là một trụ cột chiến lược, chứ không còn là mảng phụ. Nền tảng chính trị vững hơn, thị trường lớn và tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế được nhấn mạnh như "dư địa" cho mở rộng hợp tác. Nói cách khác, thương mại đang trở thành công cụ định hình lại quan hệ kinh tế hai nước theo hướng dài hạn, có tính tính toán chiến lược thay vì giao dịch ngắn hạn.
Chuỗi giá trị toàn cầu: Điện thoại, linh kiện và sức bật mới của quan hệ kinh tế
Điểm đáng chú ý nhất trong quan hệ kinh tế hai nước hiện nay là sự tăng trưởng của nhóm hàng mà Việt Nam và Ấn Độ cùng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu: điện thoại di động, linh kiện, máy móc, thiết bị. Đây không đơn thuần là tăng doanh số, mà là bằng chứng cho thấy hai bên đang dần tìm đúng vị trí trong hệ sinh thái sản xuất khu vực và toàn cầu.
Theo Tham tán Thương mại Việt Nam tại Ấn Độ Bùi Trung Thướng, "điều này cho thấy tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế tiếp tục được phát huy, đồng thời các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng quan tâm hơn đến thị trường Ấn Độ". Khi tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo trong xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ vượt trên 70%, gồm sản phẩm công nghệ, điện tử, máy móc, chúng ta đang nói về mối liên kết công nghiệp – công nghệ, chứ không phải thương mại nguyên liệu thô. Về chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Ấn Độ các sản phẩm đầu vào như nguyên, phụ liệu dệt may, chất dẻo nguyên liệu, sắt thép và dược phẩm, cho thấy sự gắn kết ngày càng chặt giữa cấu trúc cung – cầu sản xuất của hai nền kinh tế.
Nông sản, thủy sản và ô tô: Những mảng tăng trưởng mang tính “cánh chim đầu đàn”
Không chỉ công nghiệp, các ngành nông sản và thủy sản cũng đang trở thành mảng tăng trưởng đáng kể trong thương mại Việt Nam Ấn Độ. Cà phê là ví dụ rõ ràng khi vẫn giữ được tốc độ tăng trưởng, thậm chí tăng trưởng mạnh; nông, thủy sản Việt Nam dần được người tiêu dùng Ấn Độ tín nhiệm và ưa chuộng. Bối cảnh đó mở ra cơ hội tái định vị hàng nông sản Việt Nam trên một thị trường đông dân, có sức tiêu thụ lớn và khẩu vị đang đa dạng hóa.
Ở lĩnh vực công nghiệp, câu chuyện VinFast đầu tư vào thị trường ô tô Ấn Độ được xem như bước đi mang tính "cánh chim đầu đàn". Khi đầu tư được thúc đẩy thì thương mại đi theo, đặc biệt ở ngành có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao như ô tô. Nếu VinFast và các doanh nghiệp tiên phong khác tạo được hiện diện vững trong hệ sinh thái sản xuất và tiêu dùng tại Ấn Độ, hiệu ứng lan tỏa sẽ kéo theo nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia thị trường, đa dạng hóa thêm các ngành hàng xuất – nhập khẩu. Vấn đề không chỉ là bán được thêm sản phẩm, mà là cùng hình thành những chuỗi cung ứng và dịch vụ liên quan hai chiều.
Rào cản tiêu chuẩn và thiếu hiệp định thương mại: Thách thức phải được coi là động lực cải cách
Sự tăng tốc của thương mại song phương đang va vào hai rào cản lớn: nhận thức chưa đầy đủ về lợi thế bổ trợ lẫn nhau, và thiếu một hiệp định thương mại song phương. Tham tán Bùi Trung Thướng thẳng thắn cho rằng hai bên vẫn chưa khai thác hết lợi thế và tính bổ trợ, nghĩa là thương mại Việt Nam Ấn Độ vẫn vận hành dưới mức tiềm năng. Việc thiếu một hiệp định thương mại song phương khiến khuôn khổ ưu đãi chưa đủ sâu, doanh nghiệp thiếu một bộ "luật chơi" ổn định để đầu tư dài hạn.
Quan trọng hơn, Ấn Độ đang áp dụng các tiêu chuẩn và quy định rất nghiêm ngặt, từ chất lượng BIS đối với hàng công nghiệp đến chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm, khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp khó. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ cơ hội, chính các tiêu chuẩn cao này buộc doanh nghiệp phải nâng chất lượng, chuẩn hóa quản trị và truy xuất nguồn gốc. Ai thích nghi được sớm sẽ có lợi thế cạnh tranh không chỉ tại Ấn Độ mà cả trên thị trường toàn cầu có yêu cầu tương tự. Thay vì coi tiêu chuẩn là rào chắn, Việt Nam nên coi đây là áp lực tích cực thúc đẩy cải cách thể chế và chất lượng sản xuất.
Mục tiêu 25 tỷ USD vào 2030: Vì sao có thể đạt và điều kiện kèm theo
Mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương lên 25 tỷ USD vào năm 2030 được đánh giá là tham vọng nhưng khả thi nếu hai nước thực sự quyết tâm. Thực tế 10 năm qua, kim ngạch thương mại Việt Nam - Ấn Độ đã tăng gấp 3 lần, từ 5,4 tỷ USD lên 16,4 tỷ USD, chứng minh đây không phải kỳ vọng vô căn cứ. Sự bổ trợ giữa hai nền kinh tế, nền tảng chính trị nâng cấp và sự dịch chuyển trong chuỗi giá trị toàn cầu đều đang đứng về phía hai nước.
Theo Tham tán Bùi Trung Thướng, cơ sở cho mục tiêu này nằm ở tiềm năng hợp tác còn rất lớn và sức lan tỏa từ những doanh nghiệp lớn đóng vai trò "cánh chim đầu đàn". Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, kể cả doanh nghiệp nhỏ và vừa, đang tích cực tìm hiểu cơ hội đầu tư tại thị trường Ấn Độ và nhận được hỗ trợ. Để mục tiêu 25 tỷ USD 2030 trở thành hiện thực, Việt Nam cần coi Ấn Độ là thị trường chiến lược, không phải thị trường phụ; thúc đẩy sớm đàm phán hiệp định thương mại, đầu tư vào nâng chuẩn chất lượng đáp ứng quy định Ấn Độ và khuyến khích các ngành hàng mới tham gia chuỗi giá trị với bạn hàng Nam Á. Đây không chỉ là câu chuyện tăng kim ngạch, mà là cơ hội định hình lại vị thế của Việt Nam trong mạng lưới kinh tế Ấn Độ – ASEAN rộng hơn.






