Từ “Vua điện” Thái Lan đến chiến lược tăng tốc tại Việt Nam
Tỷ phú Sarath Ratanavadi, được mệnh danh là “Vua điện” Thái Lan, đang thúc đẩy làn sóng đầu tư năng lượng Thái Lan vào Việt Nam thông qua tập đoàn Gulf, với trọng tâm là điện khí LNG, năng lượng tái tạo và tham vọng trở thành đối tác chiến lược dài hạn trong đảm bảo an ninh năng lượng của Việt Nam.
Trọng tâm câu chuyện không phải chỉ là thêm một nhà đầu tư ngoại, mà là một tay chơi khu vực đang nhìn Việt Nam như thị trường then chốt trong chiến lược hạ tầng điện khí và năng lượng sạch. Tại Gastech 2026 ở Bangkok, Sarath tuyên bố Gulf nối lại các kế hoạch dự án điện khí quy mô lớn tại Việt Nam sau thời gian tạm dừng, cho thấy đây không phải động thái thăm dò mà là bước tăng tốc có tính toán.
Theo ông, “Việt Nam có tiềm năng lớn khi kinh tế tăng trưởng nhanh, kéo theo nhu cầu điện ngày càng cao”, và đó là lý do Gulf đang xem xét thêm cơ hội đầu tư dù chưa công bố quy mô cụ thể. Ở góc nhìn chiến lược, đây là cú bắt tay giữa một thị trường khát điện và một tập đoàn đang cần mở rộng ngoài biên giới Thái Lan.
Gulf Energy Việt Nam: 5 dự án hiện hữu và nền tảng để mở rộng
Gulf Energy Việt Nam không khởi động từ con số 0. Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Gulf đã vận hành thương mại 2 dự án điện mặt trời với tổng công suất 119 MW và 3 dự án điện gió gần bờ công suất 128 MW tại Vĩnh Long, nâng tổng công suất lên 247 MW. Đây là nền tảng thực tế cho thấy Gulf không chỉ dừng ở ý tưởng hay biên bản ghi nhớ.
Việc đã có danh mục 5 dự án điện đang vận hành giúp Gulf hiểu rõ hơn hệ thống pháp lý, cơ chế mua bán điện và rủi ro tại thị trường. Không nhà đầu tư nào rót thêm vốn lớn vào một quốc gia nếu chưa kiểm nghiệm “độ khó” trên thực địa. Gulf đã làm điều đó, và các con số tài chính cho thấy sức bật của họ: quý II/2026, tập đoàn ghi nhận doanh thu khoảng 39.300 tỷ đồng, tăng 23,8%; lợi nhuận cốt lõi khoảng 9.640 tỷ đồng, tăng 73,7%.
Một câu nói có thể trích dẫn là: “Riêng mảng điện khí mang về gần 27.000 tỷ đồng doanh thu, chiếm 68,6% tổng doanh thu”. Nghĩa là Gulf đang dùng sức mạnh cốt lõi từ điện khí tại Thái Lan để tài trợ cho bước nhảy sang thị trường Việt Nam, thay vì đi vay niềm tin.
Dự án LNG Cà Ná và tham vọng hạ tầng điện khí khu vực
Chiến lược dài hạn của Gulf tại Việt Nam bộc lộ rõ nhất trong dự án LNG Cà Ná. Năm 2019, tập đoàn đã ký thỏa thuận nghiên cứu tổ hợp điện khí LNG Cà Ná tại Ninh Thuận, tổng công suất 6.000 MW, gồm 4 nhà máy điện khí và hạ tầng kho cảng LNG. Đây là cấu trúc hạ tầng điện khí kiểu mẫu: vừa tạo nguồn phát, vừa thiết lập chuỗi cung ứng nhiên liệu.
Việc nối lại kế hoạch điện khí quy mô lớn tại Việt Nam cho thấy Gulf chưa từ bỏ tham vọng với dự án LNG Cà Ná, dù chi tiết cập nhật chưa được công bố. Nếu thành hiện thực, tổ hợp này không chỉ bổ sung đáng kể công suất nguồn cho Việt Nam mà còn đặt Gulf vào vị trí trung tâm của hạ tầng điện khí Đông Nam Á. Khi một tập đoàn đã gây dựng tên tuổi từ điện, rồi mở rộng sang LNG, năng lượng tái tạo, viễn thông và hạ tầng số, họ không đến Việt Nam để làm một dự án nhỏ lẻ.
Điểm đáng chú ý là Gulf trước đó đặt mục tiêu đầu tư tối đa 140 tỷ baht đến năm 2030, phần lớn cho năng lượng tái tạo, khoảng 10% dành cho các mảng kỹ thuật số như cloud, AI và trung tâm dữ liệu. Điều này mở ra khả năng gắn kết điện khí LNG Cà Ná với nhu cầu điện khổng lồ của trung tâm dữ liệu và AI trong tương lai.
Vì sao Việt Nam trở thành điểm đến chiến lược của đầu tư năng lượng Thái Lan?
Động lực “vì sao là Việt Nam” đã được Sarath nói thẳng: kinh tế tăng trưởng nhanh, nhu cầu điện tăng mạnh. Đối với đầu tư năng lượng Thái Lan, Việt Nam là một trong số ít thị trường trong khu vực vừa có quy mô đủ lớn, vừa đang trong quá trình chuyển dịch khỏi điện than sang điện khí và năng lượng tái tạo. Điều này tạo khoảng trống cho những tập đoàn có kinh nghiệm vận hành hạ tầng điện khí như Gulf.
Cuối tháng 5/2026, Sarath đã gặp lãnh đạo cấp cao Việt Nam, bày tỏ mong muốn Gulf trở thành đối tác chiến lược lâu dài trong an ninh năng lượng thông qua đầu tư điện khí LNG và năng lượng tái tạo. Ngày 10/6, lãnh đạo Gulf tiếp tục làm việc với EVN về định hướng trong điện khí, điện gió, điện mặt trời, thủy điện và hệ thống lưu trữ năng lượng. Chuỗi tiếp xúc dày đặc này cho thấy cả hai phía đều muốn chuyển quan hệ từ “nhà đầu tư – thị trường” sang “đối tác – đối tác”.
Trong bối cảnh cạnh tranh khu vực, việc Thái Lan đẩy mạnh đầu tư năng lượng vào Việt Nam là bước đi phòng thủ lẫn tấn công. Phòng thủ, vì các tập đoàn Thái không muốn bỏ lỡ một thị trường điện đang bùng nổ ngay sát biên giới. Tấn công, vì nếu chậm chân, các đối thủ từ các nước khác sẽ chiếm mất những dự án chiến lược trong quy hoạch điện Việt Nam.
Gulf định hình vị thế người chơi hạ tầng năng lượng Đông Nam Á
Gulf hiện là một trong những tập đoàn năng lượng lớn của Thái Lan, với doanh thu 6 tháng đầu năm đạt khoảng 69.800 tỷ đồng và lợi nhuận cốt lõi gần 16.900 tỷ đồng. Nhưng điều quan trọng hơn là cách Gulf dùng Việt Nam như mắt xích trong tham vọng trở thành người chơi lớn của hạ tầng năng lượng Đông Nam Á, thay vì chỉ là nhà sản xuất điện nội địa.
Bức tranh chiến lược cho thấy ba lớp: thứ nhất, củng cố mảng điện khí – vốn mang về gần 27.000 tỷ đồng doanh thu, chiếm 68,6% tổng doanh thu – như “cỗ máy tiền mặt”. Thứ hai, dùng nguồn lực đó để mở rộng sang năng lượng tái tạo trong khu vực, trong đó có Gulf Energy Việt Nam với danh mục điện gió – điện mặt trời hiện hữu. Thứ ba, gắn năng lượng với hạ tầng số như trung tâm dữ liệu, tạo chuỗi giá trị khép kín.
Quan điểm hợp lý nhất lúc này là: Việt Nam nên coi sự hiện diện của Gulf như cơ hội để kéo thêm vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ một “Vua điện” khu vực, nhưng đồng thời cần thiết kế khung pháp lý đủ chặt để đảm bảo lợi ích dài hạn về giá điện, an ninh năng lượng và không gian phát triển cho các doanh nghiệp nội. Gulf đang vào cuộc để thắng; câu hỏi là Việt Nam sẽ thắng cùng, hay chỉ là thị trường tiêu thụ.






