Năng lượng tái tạo – trụ cột mới của dòng vốn Thái Lan vào Việt Nam
Năng lượng tái tạo trong quan hệ đầu tư Thái Lan – Việt Nam là dòng vốn tập trung vào các dự án điện gió, điện mặt trời và hạ tầng liên quan, gắn với chiến lược dài hạn của các tập đoàn Thái nhằm biến Việt Nam thành căn cứ sản xuất và cung ứng năng lượng sạch cho khu vực, đồng thời hỗ trợ mục tiêu chuyển dịch xanh của Việt Nam.
Trong bức tranh hợp tác kinh tế hai nước, đầu tư Thái Lan Việt Nam đang cho thấy bước chuyển rõ rệt từ những ngành ngắn hạn sang các lĩnh vực mang tính dẫn dắt, trong đó năng lượng tái tạo nằm ở nhóm ưu tiên hàng đầu. Các dự án của các tập đoàn lớn như GULF không chỉ là câu chuyện thương mại mà còn là lựa chọn chiến lược: kết nối với chuỗi cung ứng khu vực, đáp ứng yêu cầu giảm phát thải và tăng tỷ trọng năng lượng sạch trong cơ cấu nguồn điện của Việt Nam.
Một câu nói có thể trích dẫn là: "Các dự án đầu tư của Thái Lan hiện tập trung mạnh mẽ vào các lĩnh vực then chốt, mang tính dẫn dắt xu hướng phát triển tương lai như năng lượng tái tạo". Đây không phải là sự dịch chuyển mang tính thời vụ, mà là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang trở thành một thị trường chiến lược trong chiến lược xanh hóa danh mục đầu tư của Thái Lan.

Vì sao Việt Nam hấp dẫn nhà đầu tư Thái Lan trong năng lượng tái tạo?
Trọng tâm của lợi thế cạnh tranh Việt Nam hiện không chỉ nằm ở các yếu tố truyền thống như vị trí địa lý hay thị trường tiêu dùng, mà nằm ở định hướng chính sách mang tính đột phá và cam kết chính trị ở cấp cao nhất đối với dòng vốn FDI. Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là minh chứng trực tiếp cho bước ngoặt này.
Nghị quyết mở ra cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt cho các dự án công nghệ chiến lược, ưu tiên rõ ràng cho năng lượng tái tạo cùng các ngành như chip bán dẫn và trí tuệ nhân tạo. Điều này gửi tín hiệu mạnh mẽ tới các tập đoàn Thái Lan: nếu đi kèm cam kết công nghệ, đổi mới sáng tạo và tiêu chuẩn môi trường cao, họ sẽ tiếp cận được ưu đãi gắn với kết quả và được bảo hộ vững chắc quyền sở hữu tài sản, sở hữu trí tuệ.
Sau khi hai nước nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện và triển khai chiến lược “Ba kết nối”, nhà đầu tư Thái không còn nhìn Việt Nam như thị trường tiêu thụ đơn thuần, mà coi đây là căn cứ sản xuất gắn với mạng lưới FTA thế hệ mới. Trong bối cảnh chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, đó chính là lợi thế cạnh tranh mà Việt Nam cần tận dụng để kéo thêm nhiều dự án năng lượng tái tạo chất lượng cao.

Tác động thực tế: từ đại siêu thị đến chuỗi cung ứng xanh
Đầu tư Thái Lan Việt Nam không chỉ dừng ở các trang trại điện gió hay điện mặt trời; nó len sâu vào đời sống người dân thông qua sự thay đổi mô hình tiêu dùng và sản xuất. Trong phân phối, dòng vốn Thái đã thúc đẩy chuyển đổi từ bán lẻ nhỏ lẻ sang hệ thống đại siêu thị, trung tâm thương mại quy mô lớn. Điều này giúp hạ tầng thương mại hiện đại hơn, tạo nền tảng để sau này triển khai các sản phẩm “xanh”, tiết kiệm năng lượng đến tay người tiêu dùng.
Các dự án lớn trong công nghiệp ô-tô, cơ khí, hóa dầu của các tập đoàn SCG, AMATA, WHA góp phần đưa Việt Nam vào sâu hơn các chuỗi cung ứng chiến lược toàn cầu. Khi kết hợp với nguồn năng lượng tái tạo, các khu công nghiệp và tổ hợp sản xuất này có điều kiện giảm dấu chân carbon, tăng sức cạnh tranh xuất khẩu. Trong nông nghiệp, sự hiện diện của tập đoàn CP cùng tiêu chuẩn tuần hoàn giúp nông dân Việt Nam tiếp cận mô hình nông nghiệp xanh, sử dụng công nghệ bảo quản sau thu hoạch tiên tiến để gia tăng giá trị xuất khẩu.
Tác động lớn nhất tới người dân là sự thay đổi cách Việt Nam tham gia nền kinh tế toàn cầu. Sự năng động của thị trường và dòng vốn Thái biến Việt Nam thành thị trường tiêu dùng giàu tiềm năng và điểm đến đầu tư hiệu quả. Nếu được gắn với năng lượng tái tạo, lợi ích này không chỉ là tăng trưởng, mà còn là chất lượng tăng trưởng – ít phát thải hơn, hiệu quả hơn.

Cầu nối thương vụ và chiến lược hợp tác mới trong năng lượng tái tạo
Nếu chỉ dựa vào lợi thế cạnh tranh và chính sách, dòng vốn năng lượng tái tạo từ Thái Lan vào Việt Nam vẫn có thể bị phân tán. Yếu tố làm nên sự khác biệt là vai trò chủ động của cơ quan đại diện thương mại – đặc biệt là Thương vụ Việt Nam tại Thái Lan. Với vị thế cầu nối trực tiếp giữa cộng đồng doanh nghiệp hai nước, Thương vụ đang dần trở thành “bộ lọc” và “bộ gia tốc” cho các dự án FDI chiến lược.
Thương vụ lấy doanh nghiệp làm trung tâm, thường xuyên tổ chức các buổi giao thương B2B để giới thiệu tiềm năng, danh mục dự án gọi vốn và chính sách ưu đãi của địa phương Việt Nam đến hiệp hội doanh nghiệp, tập đoàn Thái Lan. Họ cũng hỗ trợ hàng hóa, dịch vụ Việt Nam thâm nhập trực tiếp vào chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối bán lẻ tại Thái Lan, tạo nền tảng cho hợp tác đầu tư hai chiều.
Một phát biểu đáng chú ý là: "Thương vụ Việt Nam tại Thái Lan luôn sẵn sàng là người đồng hành tin cậy, hỗ trợ hiệu quả cho sự thành công của doanh nghiệp hai nước". Với năng lượng tái tạo, vai trò này nên được đẩy mạnh hơn nữa thông qua việc xây dựng diễn đàn chuyên ngành, gắn kết các nhà đầu tư Thái Lan với các địa phương Việt Nam có tiềm năng gió, nắng lớn, đồng thời theo sát việc triển khai Nghị quyết 10-NQ/TW để bảo đảm các cam kết chính sách đi vào thực tế.

Kết luận: Từ điểm sáng FDI đến liên minh năng lượng sạch Việt – Thái
Hợp tác kinh tế hai nước trong năng lượng tái tạo đang chuyển Việt Nam từ một “điểm đến FDI hấp dẫn” thành đối tác chiến lược trong hành trình xanh hóa của Thái Lan. Tính đến tháng 2, Thái Lan đã đầu tư 800 dự án tại Việt Nam với tổng giá trị lớn, đứng ở nhóm tám nhà đầu tư lớn nhất. Con số này cho thấy niềm tin, nhưng điều quan trọng hơn là chất lượng và định hướng dài hạn của dòng vốn.
Nghị quyết 10-NQ/TW, chiến lược “Ba kết nối” và vai trò chủ động của Thương vụ Việt Nam tại Thái Lan tạo nên khung thể chế và cơ chế kết nối đủ mạnh để năng lượng tái tạo trở thành trụ cột hợp tác mới. Bài toán tiếp theo của Việt Nam không chỉ là thu hút thêm dự án, mà là chọn đúng nhà đầu tư có năng lực công nghệ, cam kết dài hạn và sẵn sàng gắn tăng trưởng với trách nhiệm môi trường.
Nếu giữ vững định hướng chính sách đột phá, tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và tăng tính minh bạch, Việt Nam có cơ hội biến làn sóng đầu tư Thái Lan trong năng lượng tái tạo thành một liên minh năng lượng sạch, nơi lợi thế cạnh tranh của mỗi bên được bổ sung cho nhau, thay vì cạnh tranh thuần túy.






