Từ đối tác CPTPP đến vị trí số một của Việt Nam trong ASEAN
Thương mại Việt Nam Canada là mối quan hệ xuất nhập khẩu giữa hai nền kinh tế cùng tham gia CPTPP, trong đó Việt Nam hiện đã vươn lên trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN, với tăng trưởng liên tục ở mức hai chữ số và cơ cấu hàng hóa mang tính bổ sung, tạo nền tảng cho hợp tác dài hạn cả về thương mại, đầu tư lẫn liên kết chuỗi giá trị. Điều đáng nói không phải chỉ là con số tăng trưởng, mà là cách Việt Nam bước từ vị thế một đối tác CPTPP mới nổi lên thành điểm tựa châu Á của Canada. Thương mại hàng hóa song phương đã tăng 159% so với năm 2019 và xu hướng hai chữ số tiếp tục được duy trì trong 2026. Đây là tốc độ mà không phải mối quan hệ nào cũng đạt được, cho thấy doanh nghiệp hai nước đã “bắt sóng” rất nhanh với các ưu đãi xuất nhập khẩu CPTPP và nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo nguồn dữ liệu chính thức của phía Canada, Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN và đứng thứ 8 trên toàn cầu về quy mô thương mại hàng hóa song phương. Những con số này phản ánh thực tế: Việt Nam không còn là thị trường phụ, mà đã trở thành mắt xích chiến lược trong cấu trúc thương mại và đầu tư của Canada tại châu Á – Thái Bình Dương.

CPTPP và cấu trúc hàng hóa bổ trợ: nền tảng cho tăng trưởng dài hạn
Tăng trưởng thương mại Việt Nam Canada những năm qua cho thấy CPTPP không phải là một hiệp định “trên giấy”, mà đang vận hành như đường cao tốc cho xuất nhập khẩu của hai nước. Cùng là thành viên CPTPP, Việt Nam có điều kiện tiếp cận thị trường thuận lợi hơn, giảm rào cản thuế quan và phi thuế quan, qua đó đẩy mạnh xuất khẩu sang Canada và sử dụng tốt hơn các ưu đãi từ hiệp định. Tuy nhiên, CPTPP chỉ là khung pháp lý; chất liệu tăng trưởng đến từ cấu trúc hàng hóa mang tính bổ sung. Việt Nam xuất khẩu sang Canada từ điện tử, dệt may, giày dép đến đồ nội thất, thủy sản, cà phê, trái cây và các loại hạt. Canada ngược lại có thế mạnh trong nông nghiệp, phân bón, đầu vào nông nghiệp, thủy sản, hàng không vũ trụ, năng lượng và công nghệ sạch. Chính sự tương hỗ này giúp hai nền kinh tế không rơi vào cạnh tranh trực diện mà mở rộng thị trường cho nhau. Khi nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng ngày càng cấp thiết, việc hai bên có cơ cấu hàng hóa bổ trợ tạo dư địa rất lớn để xây dựng các tuyến liên kết chuỗi giá trị mới, cả trong công nghiệp chế biến, công nghệ cao lẫn dịch vụ hỗ trợ thương mại.
Liên kết chuỗi giá trị: thách thức nâng tầm doanh nghiệp Việt Nam
Một nghịch lý trong thương mại Việt Nam Canada là phần lớn tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam đến từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong điện tử và sản xuất định hướng xuất khẩu. Điều này giúp kim ngạch tăng nhanh nhưng cũng đặt câu hỏi: doanh nghiệp Việt Nam giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu? Cơ hội từ liên kết chuỗi giá trị nằm ở chỗ doanh nghiệp trong nước không đứng ngoài mà trở thành nhà cung cấp cho các nhà sản xuất FDI. Như chia sẻ từ phía Canada, liên kết chặt chẽ hơn giữa các nhà sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài và nhà cung cấp Việt Nam có thể giúp doanh nghiệp nội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và giữ lại phần giá trị lớn hơn từ tăng trưởng xuất khẩu. Để làm được điều đó, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển dịch từ xuất khẩu dựa trên gia công, nguyên liệu giá rẻ sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao, khác biệt về thiết kế, chất lượng và câu chuyện thương hiệu. Trong thị trường Canada, triển vọng đang mở ra cho thực phẩm, đồ uống chế biến, đồ nội thất phân khúc cao cấp, hàng tiêu dùng và linh kiện chuyên dụng của Việt Nam. CPTPP tạo điều kiện tiếp cận, nhưng chỉ doanh nghiệp có sản phẩm cạnh tranh, giao hàng ổn định và cam kết lâu dài mới tận dụng được triệt để ưu đãi xuất nhập khẩu CPTPP.
Đối tác Chiến lược: từ ngoại giao cấp cao đến cơ hội cụ thể
Việc thương mại hàng hóa song phương tăng 159% từ 2019 sẽ khó duy trì nếu không có tầng ngoại giao nâng đỡ. Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 24–25/9 đã trở thành bước ngoặt khi hai bên chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược, dựa trên 8 trụ cột từ hợp tác thương mại, đầu tư, tài chính, giao thông vận tải, chuỗi cung ứng đến chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tiên tiến và đổi mới sáng tạo. Thủ tướng Canada Mark Carney mong muốn đưa hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, tài chính và hội nhập kinh tế trở thành động lực quan trọng của quan hệ Đối tác Chiến lược, đồng thời tạo thuận lợi cho mở cửa thị trường hàng hóa, xúc tiến thương mại, đầu tư và liên kết chuỗi cung ứng. Hai bên cũng nhất trí tăng cường trao đổi đoàn, tiếp xúc cấp cao, phát huy hiệu quả các cơ chế hợp tác song phương và phối hợp tại các diễn đàn khu vực, đa phương. Nếu các cam kết này đi vào triển khai, doanh nghiệp hai nước sẽ hưởng lợi từ môi trường chính sách ổn định hơn, kênh đối thoại kinh tế rõ ràng hơn (như Ủy ban hỗn hợp về kinh tế Canada – Việt Nam) và khuôn khổ hợp tác mới trong các lĩnh vực hạ tầng, nghiên cứu đường bay thẳng, công nghệ số và tài chính quốc tế.
Cơ hội còn rộng: doanh nghiệp cần chủ động chiến lược ASEAN đối tác Canada
Việt Nam trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN không phải là điểm kết thúc, mà là vạch xuất phát cho một giai đoạn tham vọng hơn. Khi Canada thúc đẩy sớm kết thúc đàm phán Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Canada và tiếp tục phát huy vai trò của CPTPP trong thương mại tự do, “không gian hợp tác, đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng” giữa hai bên sẽ được mở rộng thêm một tầng khu vực. Từ góc độ chiến lược, doanh nghiệp Việt Nam nên nhìn Canada không chỉ là thị trường tiêu thụ mà là cửa ngõ vào hệ sinh thái Bắc Mỹ, tài chính quốc tế và công nghệ tiên tiến. Ngược lại, doanh nghiệp Canada có thể coi Việt Nam là điểm vào ASEAN với dân số lớn, tầng lớp trung lưu đang mở rộng và nhu cầu cao về hàng hóa, dịch vụ và đầu vào công nghiệp chất lượng. Kết luận rõ ràng: vị thế ASEAN đối tác Canada của Việt Nam tạo lợi thế mà ít nước trong khu vực có được. Nhưng lợi thế chỉ biến thành kết quả nếu doanh nghiệp hai nước dám dịch chuyển lên nấc thang giá trị cao hơn, xây dựng liên kết chuỗi giá trị dài hạn và coi quan hệ thương mại Việt Nam Canada như một trục chiến lược chứ không chỉ là thị trường ngắn hạn.






