Tây Ninh mở rộng khu công nghiệp để làm gì?
Chiến lược phát triển khu công nghiệp Tây Ninh là quá trình mở rộng quỹ đất, hoàn thiện hạ tầng và đồng thời chuyển dịch mô hình sản xuất theo hướng phát triển công nghiệp xanh và sản xuất thông minh gắn với chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là câu chuyện tăng số lượng khu công nghiệp, mà là định hình lại cấu trúc công nghiệp của tỉnh theo tiêu chuẩn môi trường, năng lượng và số hóa mới. Nếu trước đây địa phương cạnh tranh chủ yếu bằng giá thuê đất và vị trí, thì nay lợi thế nằm ở khả năng cung cấp một hệ sinh thái công nghiệp hiện đại, kết nối chuỗi giá trị và giảm phát thải. Điều đó khiến mỗi quyết định mở khu công nghiệp mới trở thành một lựa chọn chiến lược, hơn là một dự án hạ tầng thuần túy.
Ngày 16/9, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Trương Thanh Liêm đã trực tiếp khảo sát và kiểm tra tiến độ 7 dự án thành phần tại khu công nghiệp Đức Hòa III trên địa bàn xã Đức Lập. Đây là động thái cho thấy tỉnh không chấp nhận chậm trễ trong khâu giải phóng mặt bằng và đầu tư hạ tầng – điều kiện tiên quyết để đón nhà đầu tư thứ cấp từ nay đến 2026. Đồng thời, tỉnh đã quy hoạch tới 100 khu công nghiệp với hơn 31.000 ha và đã thành lập 54 khu với hơn 16.300 ha. Quy mô này sẽ vô nghĩa nếu Tây Ninh không gắn nó với mục tiêu phát triển công nghiệp xanh và nâng chất chuỗi cung ứng; chỉ tăng số lượng khu công nghiệp mà không cải thiện tiêu chuẩn môi trường và công nghệ sẽ khiến địa phương tụt lại trong cạnh tranh FDI.

Đức Hòa III Tây Ninh: thử nghiệm mô hình tăng tốc hạ tầng
Khu công nghiệp Đức Hòa III Tây Ninh đang là phép thử cho năng lực triển khai hạ tầng đồng bộ của tỉnh. Khu này gồm 7 dự án thành phần Slico, Song Tân, Minh Ngân, Mười Đây, Liên Thành, Long Việt và Long Đức. Thực tế cho thấy tiến độ giữa các dự án khá chênh lệch: Slico đã cơ bản hoàn thành giải phóng mặt bằng, hạ tầng đạt 95% và đủ điều kiện nhận nhà đầu tư thứ cấp, trong khi nhiều dự án khác mới chỉ ở mức 20–30% hạ tầng. Điều này đặt ra câu hỏi: tỉnh sẽ xử lý sự thiếu đồng đều này thế nào để không làm nản lòng các nhà đầu tư cần mặt bằng sẵn sàng? Câu trả lời ngắn gọn là: phải biến áp lực tiến độ thành cam kết chính sách rõ ràng, thay vì những lời hứa chung chung.
Tây Ninh đã xác định mục tiêu: các dự án thành phần Đức Hòa III phải đủ điều kiện đón nhà đầu tư thứ cấp trong năm 2026, trong đó Long Việt và Long Đức được xem là trọng tâm, phấn đấu hoàn thành trong năm 2026. Đây là cam kết có thể trích dẫn: “Các dự án này được xác định phải tiếp tục đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng và xây dựng hạ tầng, hướng tới đủ điều kiện tiếp nhận nhà đầu tư thứ cấp trong năm 2026”. Nhưng nếu chỉ dừng ở hạ tầng cơ bản, Đức Hòa III khó trở thành điểm đến chiến lược. Kỳ vọng lớn hơn là khu này sẽ tích hợp tiêu chuẩn nước thải, năng lượng và hạ tầng số theo định hướng phát triển công nghiệp xanh của tỉnh, thay vì lặp lại mô hình khu công nghiệp truyền thống vốn tiêu tốn tài nguyên và gây áp lực môi trường.

Prodezi và bài toán mở rộng chuỗi cung ứng
Nếu Đức Hòa III là câu chuyện về tốc độ hạ tầng, thì khu công nghiệp Prodezi lại là minh chứng cho chiến lược xây hệ sinh thái chuỗi cung ứng. Sau khi hoàn tất nghiệm thu hạ tầng kỹ thuật giai đoạn 1, Prodezi đã thu hút ba dự án mới trong các lĩnh vực sản xuất sợi, nhựa polycarbonate và hương liệu, gia vị. Tổng vốn đầu tư của ba dự án này ở mức đáng kể, đủ để tạo ra nhu cầu mới về vật tư, logistics, dịch vụ kỹ thuật và giải pháp vận hành nhà máy. Từ đó, khu công nghiệp không chỉ cho thuê đất mà từng bước hình thành mạng lưới doanh nghiệp và nhà cung cấp gắn với nhu cầu thực tế – đúng nghĩa một hệ sinh thái sản xuất chứ không phải khu đất trống chờ lấp đầy.
Theo định hướng phát triển của Prodezi, kết nối chuỗi cung ứng được triển khai song hành với hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ đầu tư và vận hành. Điều này mang tính chiến lược: khi các nhà đầu tư mới gia nhập, nhu cầu liên kết chuỗi cung ứng tăng mạnh, từ nguyên liệu đầu vào tới dịch vụ logistics và xử lý môi trường. Việc mở rộng cộng đồng doanh nghiệp, cùng mạng lưới nhà cung cấp, được kỳ vọng tạo thêm cơ hội hợp tác trong chuỗi giá trị và củng cố sức hấp dẫn môi trường đầu tư. Với người dân địa phương, điều này đồng nghĩa thêm việc làm, thêm nhu cầu dịch vụ, nhưng đi kèm là yêu cầu quản lý môi trường nghiêm ngặt hơn – nếu không, chi phí xã hội sẽ vượt quá lợi ích kinh tế.

Phát triển công nghiệp xanh: không còn là lựa chọn, mà là điều kiện vào cuộc chơi
Động lực thực sự buộc Tây Ninh phải chuyển sang phát triển công nghiệp xanh nằm ở việc các thị trường xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn phát thải, năng lượng, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường. Khi nhà nhập khẩu yêu cầu minh chứng về quy trình sản xuất, mức phát thải, sử dụng nước và nguyên liệu, thì khu công nghiệp Tây Ninh không thể chỉ cung cấp mặt bằng; họ phải cung cấp cả “hạ tầng tuân thủ” – từ hệ thống xử lý nước thải tập trung tới nền tảng số phục vụ truy xuất dữ liệu sản xuất. Theo kế hoạch bảo vệ môi trường giai đoạn 2026–2030, tỉnh đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính 8–9% và bảo đảm 100% khu, cụm công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn. Nếu không đạt các mục tiêu này, mọi khẩu hiệu về thu hút FDI chất lượng cao sẽ chỉ là hình thức.
Tỉnh cũng đặt mục tiêu có ít nhất 3 khu công nghiệp sinh thái và 1 khu công nghiệp xanh vào năm 2030, với tầm nhìn kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh và kinh tế carbon thấp đến 2050. Chủ tịch UBND tỉnh Lê Văn Hàn nhấn mạnh rằng phát triển công nghiệp giai đoạn mới phải gắn với chuyển đổi xanh, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số để tăng giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây là thông điệp rõ ràng: doanh nghiệp muốn đứng trong chuỗi cung ứng xuất khẩu thì phải chứng minh được nguồn gốc, quy trình và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường. Với người lao động và cộng đồng, điều này có lợi trực tiếp: giải pháp sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng, tối ưu hệ thống làm mát và điều hòa có thể giảm khoảng 10% điện năng sử dụng, qua đó giảm chi phí vận hành và áp lực lên lưới điện địa phương.
Sản xuất thông minh: mắt xích bắt buộc trong chuỗi giá trị mới
Chuyển đổi sang sản xuất thông minh không còn là lựa chọn mang tính “thử nghiệm” mà đã trở thành điều kiện bắt buộc nếu Tây Ninh muốn giữ chân các nhà đầu tư có yêu cầu cao về năng suất và dữ liệu. Thực tế sản xuất cho thấy chuyển đổi xanh và chuyển đổi thông minh đang được cụ thể hóa bằng nhiều giải pháp: tự động hóa dây chuyền, số hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và tối ưu năng lượng. Một doanh nghiệp tại Long Hậu cho thấy rõ điều này khi tự động hóa máy móc, giảm nhân công ở một số khâu từ 6–8 người xuống còn 1–2 người, trong khi khâu tạo hình có thể xử lý tới hàng chục nghìn sản phẩm mỗi giờ với chỉ vài người quản lý. Đó là minh chứng sinh động rằng “sản xuất thông minh” không phải khẩu hiệu, mà là công cụ tăng năng suất và giảm lãng phí tài nguyên.
Từ dây chuyền, dữ liệu được số hóa để phục vụ quản lý và truy xuất, thông qua hệ thống kết nối máy móc với thiết bị in – quét mã vạch, QR, ghi nhận tự động thông tin sản xuất. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp trong các khu công nghiệp Tây Ninh tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xuất khẩu, nơi mỗi lô hàng phải chứng minh được hành trình từ nguyên liệu tới thành phẩm. Khi các khu công nghiệp được thiết kế như nền tảng kết nối doanh nghiệp với công nghệ, năng lượng, môi trường, dữ liệu và logistics, doanh nghiệp trong cùng không gian sẽ có nhiều cơ hội liên kết nguyên liệu, phụ phẩm và dịch vụ, từng bước hình thành chuỗi sản xuất có hiệu quả tài nguyên cao hơn. Kết luận hợp lý là: chiến lược mở rộng khu công nghiệp chỉ có ý nghĩa khi gắn chặt với sản xuất thông minh, nếu không Tây Ninh sẽ rơi vào cái bẫy tăng trưởng theo chiều rộng, chi phí xã hội cao, lợi ích bền vững thấp.






