Công nghiệp xanh Tây Ninh: tăng trưởng nhanh nhưng phải thông minh
Tây Ninh đang chuyển đổi không gian công nghiệp theo hướng công nghiệp xanh và sản xuất thông minh, nghĩa là mở rộng quy mô nhà máy, khu công nghiệp nhưng đồng thời gắn chặt các yêu cầu về giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên, số hóa quản trị và truy xuất nguồn gốc, để vừa tăng tốc tăng trưởng vừa giữ được quỹ đạo phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh dài hạn trên thị trường khu vực. Tỉnh đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế bình quân 10–10,5% mỗi năm giai đoạn 2026–2030, trong đó công nghiệp – xây dựng chiếm 55–56% cơ cấu kinh tế vào năm 2030. Đây là lựa chọn chiến lược đầy tham vọng, nhưng cũng là con đường ít rủi ro nhất trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn về khí thải, năng lượng và trách nhiệm môi trường. Thay vì chạy theo mở rộng đơn thuần, Tây Ninh buộc không gian công nghiệp phải nâng chất.

Không gian công nghiệp: từ chỗ cho thuê đất sang hệ sinh thái xanh – số
Điểm đáng chú ý trong chiến lược của Tây Ninh là chuyển vai trò khu công nghiệp từ nơi cung cấp mặt bằng sản xuất thành nền tảng dịch vụ tổng hợp cho doanh nghiệp. Hạ tầng khu công nghiệp phải đi cùng với chuyển đổi bên trong nhà máy: khi doanh nghiệp đòi hỏi kiểm soát dữ liệu, năng lượng và môi trường theo thời gian thực, không gian công nghiệp không thể chỉ là hệ thống đường, điện, nước truyền thống. Long Hậu là ví dụ điển hình: từ mô hình khu công nghiệp truyền thống, đơn vị định hướng trở thành khu công nghiệp xanh, thông minh với hai trụ cột là tăng trưởng xanh và chuyển đổi số, hướng tới mục tiêu Net Zero. Với lợi thế kết nối vùng nguyên liệu, trung tâm chế biến, công nghiệp hỗ trợ, cửa khẩu, cảng biển và logistics, Tây Ninh có điều kiện hình thành chuỗi liên kết mới trong không gian công nghiệp, tạo lợi thế cạnh tranh về vị trí và chi phí kết nối.

Sản xuất thông minh: từ tự động hóa đến dữ liệu và năng lượng
Trên mặt trận nhà máy, sản xuất thông minh không còn là khẩu hiệu mà đã đi vào các giải pháp cụ thể: tự động hóa dây chuyền, số hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, tối ưu năng lượng. Kyouwa Việt Nam cho biết một số công đoạn tiền xử lý đã giảm từ 6–8 lao động xuống 1–2 người, trong khi công đoạn tạo hình có thể xử lý 10.000–20.000 sản phẩm/giờ với 2–4 quản lý thay vì 8–12 như trước. Đó là bước nhảy năng suất đi kèm giảm áp lực nhân công. Ở Long Hậu, doanh nghiệp ứng dụng hệ thống kết nối máy móc với thiết bị in, quét mã vạch và QR, tự động ghi nhận dữ liệu về nguyên liệu, mã lô, sản phẩm và pallet theo thời gian thực, chuẩn hóa theo GS1 Digital Link để liên kết trực tiếp với cổng truy xuất nguồn gốc. Cùng lúc, tối ưu chiller và hệ thống HVAC có thể giúp giảm khoảng 10% điện năng tiêu thụ, cắt chi phí vận hành và hỗ trợ mục tiêu phát thải.

Phát triển bền vững: tiêu chuẩn bắt buộc chứ không phải lựa chọn
Điều quan trọng là Tây Ninh không xem tiêu chuẩn môi trường như chi phí phụ mà như điều kiện tồn tại của chiến lược công nghiệp. Theo kế hoạch bảo vệ môi trường giai đoạn 2026–2030, tỉnh phấn đấu giảm 8–9% phát thải khí nhà kính; đảm bảo 100% khu, cụm công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn, đồng thời đặt mục tiêu có ít nhất 3 khu công nghiệp sinh thái và 1 khu công nghiệp xanh vào năm 2030. Về dài hạn đến năm 2050, định hướng rõ ràng là kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh, kinh tế carbon thấp, hướng tới phát thải ròng bằng 0. Chủ tịch UBND tỉnh Lê Văn Hân nhấn mạnh phát triển công nghiệp giai đoạn mới phải gắn với chuyển đổi xanh, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số, hướng đến mô hình tăng trưởng bền vững, tăng giá trị gia tăng và nâng sức cạnh tranh doanh nghiệp. Nói cách khác, phát triển bền vững là “thước đo” bắt buộc cho mọi mở rộng không gian công nghiệp.
Chiến lược cạnh tranh khu vực: kết nối, dữ liệu và lựa chọn dự án
Bài toán cạnh tranh khu vực của Tây Ninh không nằm ở mức ưu đãi thuần túy, mà ở cách thiết kế không gian công nghiệp để doanh nghiệp sản xuất xanh và thông minh dễ dàng hơn. Tỉnh đặt mục tiêu khoảng 40% cơ sở công nghiệp áp dụng sản xuất xanh và 70–75% doanh nghiệp công nghiệp áp dụng giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả trong giai đoạn 2026–2030. Đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu, khả năng chứng minh nguồn gốc sản phẩm, quá trình sản xuất và mức độ đáp ứng tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành “giấy thông hành” thị trường. Trong giai đoạn tiếp theo, các khu công nghiệp được định hướng xây dựng hệ thống giám sát năng lượng, dữ liệu môi trường và chỉ số ESG ở quy mô toàn khu, đồng thời ưu tiên thu hút dự án giá trị gia tăng cao, công nghệ cao và định hướng phát triển bền vững. Nếu Tây Ninh kiên trì với chọn lọc này, không gian công nghiệp của tỉnh có cơ hội trở thành chuẩn tham chiếu mới trong vùng biên giới phía Tây Nam.






