Việt Nam vượt Thái Lan: bước ngoặt trên bản đồ hàng không khu vực
Thị trường hàng không Việt Nam là tổng thể các hoạt động vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng đường hàng không, bao gồm mạng bay nội địa và quốc tế, năng lực cung ứng ghế, đội tàu bay, sân bay và các doanh nghiệp dịch vụ liên quan, phản ánh mức độ kết nối kinh tế – du lịch và sức cầu di chuyển của nền kinh tế. Trong tháng 7, Việt Nam đã vượt Thái Lan, trở thành thị trường hàng không lớn thứ hai Đông Nam Á với 7,4 triệu ghế được cung ứng, tăng 5,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây không chỉ là một cột mốc về thứ hạng, mà là dấu hiệu cho thấy nhu cầu bay của người Việt và khách quốc tế đến Việt Nam đang tăng nhanh hơn mặt bằng khu vực. Trong khi tổng năng lực vận chuyển toàn Đông Nam Á giảm 1,2%, chỉ đạt 50,4 triệu ghế, việc Việt Nam đi ngược xu hướng cho thấy một động lực tăng trưởng mới đang hình thành, dịch chuyển tâm điểm hàng không từ các thị trường truyền thống sang những điểm đến mới nổi.
Nội địa dẫn nhịp tăng trưởng: sức cầu thật, không phải “bong bóng”
Điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện Việt Nam vượt Thái Lan Đông Nam Á là sự bùng nổ của thị trường nội địa, chứ không chỉ dựa vào vài đường bay quốc tế đông khách. Indonesia vẫn là thị trường hàng không nội địa lớn nhất khu vực với 8,7 triệu ghế, nhưng Việt Nam lại dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng, khi năng lực vận chuyển trong nước tăng 8,1%, tương đương bổ sung 369.700 ghế so với cùng kỳ. Sân bay Nội Bài thậm chí trở thành sân bay tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á với mức tăng 8,1% về số ghế, thêm 166.400 ghế. Những con số này cho thấy nhu cầu di chuyển giữa các vùng kinh tế, trung tâm du lịch trong nước là hoàn toàn thực chất. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào khách quốc tế như Thái Lan, Việt Nam đang xây dựng một nền tảng cầu nội địa đủ dày để chống chịu tốt hơn trước biến động kinh tế và địa chính trị, tạo điểm tựa cho thị trường hàng không Việt Nam phát triển dài hạn.
Vietjet và chiến lược mở rộng đội tàu: cú hích năng lực cạnh tranh
Nếu thứ hạng của Việt Nam trên bản đồ hàng không Đông Nam Á là kết quả chung của nhiều hãng, thì Vietjet lại đang nổi lên như một nhân tố định hình tương lai cạnh tranh. Sáu tháng đầu năm, hãng vận chuyển hơn 13,4 triệu hành khách trên 72.000 chuyến bay, sản lượng hàng hóa gần 41.000 tấn. Động lực tăng trưởng đến từ mạng bay quốc tế mở rộng và chiến lược đầu tư dài hạn vào đội tàu hơn 600 tàu bay thế hệ mới cùng hệ sinh thái hàng không đồng bộ. Vietjet mở rộng đội tàu không chỉ để “khoe” quy mô, mà rõ ràng hướng tới chiếm vị trí trung tâm trong cạnh tranh hàng không khu vực, khi đơn hàng hơn 600 máy bay Airbus và Boeing thuộc nhóm lớn nhất châu Á – Thái Bình Dương. Song song, hãng đầu tư vào dịch vụ mặt đất, logistics, đào tạo nhân lực và doanh nghiệp kỹ thuật tàu bay (MRO) đang chuẩn bị vận hành. Cách đi này cho thấy Việt Nam có tham vọng sở hữu một tập đoàn hàng không tích hợp đủ sức cạnh tranh với các nhóm hàng không mạnh trong khu vực.

Bức tranh cạnh tranh mới: truyền thống mở rộng, giá rẻ phải tái định vị
Việt Nam lên thứ hạng mới không diễn ra trong khoảng trống, mà giữa một bối cảnh cạnh tranh hàng không khu vực đang thay đổi rõ rệt. Các hãng truyền thống như Vietnam Airlines, Singapore Airlines, Batik Air đang mở rộng và chiếm 56% thị phần khu vực. Ngược lại, nhóm hãng giá rẻ – vốn từng là biểu tượng tăng trưởng Đông Nam Á – như AirAsia, Lion Air, Thai AirAsia lại giảm mạnh, kéo thị phần từ 47% xuống chỉ còn 44%. Vietjet, với mô hình siêu tiết kiệm nhưng mở rộng mạnh mạng bay quốc tế, đang đi theo hướng khác: giá rẻ nhưng đầu tư chiều sâu vào hệ sinh thái dịch vụ, công nghệ và tài chính. Vietjet Thái Lan tiếp tục mở rộng mạng bay tại thị trường Thái Lan với đội tàu Boeing 737-8 hiện đại, cho thấy chiến lược không bó hẹp trong biên giới quốc gia. Cục diện mới này đặt áp lực lên các hãng giá rẻ khu vực: nếu không tái định vị, nâng cấp dịch vụ và tối ưu vận hành bằng công nghệ, họ có nguy cơ bị vượt qua bởi các hãng xuất phát từ những thị trường đang lên như Việt Nam.

Triển vọng: từ “ngôi á quân” Đông Nam Á đến tham vọng trung tâm tài chính hàng không
Việt Nam vươn lên vị trí số 2 về năng lực cung ứng ghế là một tín hiệu tích cực, nhưng điều quan trọng hơn nằm ở hướng đi tiếp theo. Khi giá nhiên liệu tăng vì căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông khiến tổng năng lực vận chuyển Đông Nam Á giảm, việc Việt Nam vẫn tăng gần 6% cho thấy khả năng thích ứng và dư địa cầu còn lớn. Vietjet cùng các hãng trong nước đang không dừng ở mục tiêu vận chuyển mà nhắm đến việc xây dựng chuỗi giá trị hàng không hoàn chỉnh – từ vận tải hành khách, hàng hóa, dịch vụ mặt đất, đào tạo, kỹ thuật đến tài chính và công nghệ. Việc một hãng Việt là thành viên sáng lập Trung tâm Tài chính Hàng không châu Á – Thái Bình Dương gửi đi thông điệp rõ ràng: tham vọng của Việt Nam không chỉ là thị trường hàng không lớn, mà là điểm đến của dòng vốn hàng không khu vực. Nếu duy trì được đà tăng trưởng nội địa, tiếp tục mở rộng mạng bay quốc tế có chọn lọc và đầu tư bài bản vào hạ tầng, Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển từ vị thế “ngôi á quân” sang một trung tâm cạnh tranh mới trên bầu trời Đông Nam Á.







