Cơ hội lớn, nhưng không tự biến thành đơn hàng
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) là khuôn khổ hợp tác thương mại giữa Việt Nam và bốn thành viên EFTA, gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, nhằm mở rộng tiếp cận thị trường và thúc đẩy liên kết kinh tế. Ngày 18/10 tại Hà Nội, hiệp định được ký kết dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, với sự tham gia của Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng và đại diện bốn nước thành viên. Đây là cơ hội đáng kể cho xuất khẩu Việt Nam: EFTA là nhóm nền kinh tế phát triển, có sức mua cao và năng lực mạnh về đổi mới, nghiên cứu, thiết kế sản phẩm. Nhưng doanh nghiệp không nên nhầm cánh cửa mở với thị trường đã sẵn sàng đón hàng. Năm 2025, thương mại hai chiều đạt khoảng 4,8 tỷ euro; con số cho thấy quan hệ đã có nền tảng, song tăng trưởng tiếp theo phụ thuộc vào khả năng đáp ứng đúng nhu cầu và tiêu chuẩn.
Các mặt hàng Việt Nam đã xuất sang EFTA gồm giày dép, dệt may, máy móc, điện tử và thủy sản. Cơ hội mở rộng cũng nằm ở cà phê, gia vị, đồ gỗ, thiết bị điện và sản phẩm chế biến sâu, nhất là khi hiệp định hướng tới xóa bỏ thuế quan cho hàng công nghiệp và thủy sản chế biến. Tuy vậy, ưu đãi thuế chỉ tạo lợi thế khi doanh nghiệp tính được quy tắc xuất xứ, tổ chức nguồn cung phù hợp và đưa sản phẩm tới đúng phân khúc. Với thị trường có yêu cầu cao, cạnh tranh bằng giá thấp là chiến lược mong manh; năng lực chứng minh chất lượng và nguồn gốc mới giúp hàng Việt có chỗ đứng bền hơn.

Từ ưu đãi thương mại đến hợp tác sản xuất và công nghệ
VEFTA không nên được nhìn như một thỏa thuận chỉ để bán thêm hàng. Các nền kinh tế EFTA có thế mạnh về công nghệ, tài chính và đổi mới, trong khi Việt Nam có năng lực sản xuất và vị trí trong mạng lưới cung ứng khu vực. Sự bổ trợ này có thể tạo điều kiện cho đầu tư, chuyển giao công nghệ, tổ chức sản xuất tại Việt Nam và kết nối sâu hơn với chuỗi giá trị toàn cầu. Hiệp định cũng bao quát các lĩnh vực như dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, giải quyết tranh chấp, thương mại và phát triển bền vững. Vì thế, lợi ích dài hạn có thể đến từ cách doanh nghiệp phối hợp với đối tác EFTA để cải tiến quy trình, phát triển sản phẩm và nâng giá trị gia tăng, chứ không chỉ từ việc tiết kiệm thuế khi xuất khẩu.
Thủy sản minh họa rõ hướng đi này: cơ hội không chỉ là tăng bán hàng mà còn gồm hợp tác về khai thác, chế biến, nguồn nguyên liệu và ứng dụng công nghệ. Thụy Sĩ được đánh giá là thị trường tiềm năng cho thủy sản phân khúc cao, nơi người mua chú trọng chất lượng, an toàn thực phẩm, nguồn gốc minh bạch và phương thức sản xuất bền vững. Điều đó gợi ra một lựa chọn thực tế cho doanh nghiệp Việt: tìm đối tác để nâng năng lực sản xuất và chuẩn hóa sản phẩm ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi có đơn hàng mới xử lý yêu cầu. Hợp tác chỉ tạo lợi thế nếu doanh nghiệp giữ được năng lực kiểm soát chất lượng và nắm rõ giá trị mình đóng góp trong chuỗi.
Chuẩn bị tiêu chuẩn trước khi đếm ưu đãi
Rào cản lớn nhất không hẳn là thuế, mà là khoảng cách giữa cách sản xuất hiện tại và chuẩn mực thị trường. Doanh nghiệp Việt cần rà soát chất lượng sản phẩm, quy tắc xuất xứ và yêu cầu kỹ thuật riêng theo từng thị trường; đồng thời xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, kế hoạch chuyển đổi xanh và cơ chế bảo đảm trách nhiệm xã hội. Đây không phải việc nên để riêng cho bộ phận xuất khẩu: dữ liệu nguyên liệu, quy trình tại nhà máy và hồ sơ của nhà cung cấp đều phải nhất quán. Nếu không chứng minh được sản phẩm đáp ứng yêu cầu, ưu đãi trên giấy khó chuyển thành hợp đồng.
- Đọc kỹ biểu thuế, quy tắc xuất xứ và yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho đúng mặt hàng, đúng nước thành viên.
- Đánh giá lại chất lượng, an toàn, hồ sơ nguyên liệu và khả năng truy xuất trên toàn chuỗi cung ứng.
- Lập lộ trình cải tiến sản xuất xanh, nâng trách nhiệm xã hội và chuẩn hóa bằng chứng tuân thủ.
- Đầu tư xây dựng thương hiệu, nghiên cứu phân khúc khách hàng và tìm đường vào hệ thống phân phối hoặc chuỗi cung ứng tại EFTA.
Hướng tiếp cận này biến tiêu chuẩn thành năng lực cạnh tranh thay vì một khoản việc phát sinh. Một sản phẩm có nguồn gốc minh bạch và quy trình bền vững có cơ hội bước vào phân khúc giá trị cao; nhưng tuyên bố xanh nếu thiếu hồ sơ kiểm chứng sẽ làm giảm niềm tin. Doanh nghiệp nên ưu tiên các nhóm hàng có năng lực thực chất, rồi đầu tư theo lộ trình thay vì mở rộng dàn trải.
Trong biến động toàn cầu, cần hành động có trọng điểm
Thương mại toàn cầu còn bất định, nên một khuôn khổ ổn định và có thể dự đoán như VEFTA có giá trị vượt ra ngoài ưu đãi trước mắt: nó giúp doanh nghiệp cân nhắc đầu tư dài hạn và đa dạng hóa thị trường. Tuy nhiên, hiệp định không xóa được biến động nhu cầu hay rủi ro chuỗi cung ứng. Dữ liệu thủy sản trong chín tháng đầu năm 2026 cho thấy xuất khẩu sang Thụy Sĩ và Na Uy đều giảm so với cùng kỳ. Tín hiệu này nhắc doanh nghiệp không nên coi việc mở cửa là bảo đảm tăng trưởng tự động; cần theo dõi từng thị trường, điều chỉnh sản phẩm và chủ động xây dựng nhiều kênh tiếp cận.
Bước tiếp theo cũng cần có sự phối hợp: Cục Xúc tiến thương mại dự kiến hỗ trợ doanh nghiệp về tiêu chuẩn, thông tin thị trường, xây dựng thương hiệu và phương thức xúc tiến, đồng thời thúc đẩy xúc tiến đầu tư theo cả hai chiều. Doanh nghiệp nên tận dụng các hoạt động này để cập nhật quy định và kết nối đối tác, nhưng không thể giao toàn bộ trách nhiệm chuẩn bị cho cơ quan hỗ trợ. Kết luận rất rõ: Hiệp định VEFTA mở ra cơ hội tiếp cận thị trường EFTA có sức mua cao, song lợi thế xuất khẩu chỉ thuộc về doanh nghiệp nào biến cam kết thành năng lực cụ thể về chất lượng, truy xuất, sản xuất bền vững và phát triển thị trường.






