Sự cố 4 tuyến cáp quang biển: vấn đề không chỉ là mạng chậm
Sự cố đồng thời trên 4 trong 8 tuyến cáp quang biển Việt Nam kết nối quốc tế, bao gồm SJC2, AAE-1, AAG và IA, khiến dung lượng kết nối ra nước ngoài giảm khoảng 30%, làm tốc độ internet giảm và gia tăng áp lực lên toàn bộ hạ tầng viễn thông, qua đó bộc lộ mức độ phụ thuộc đáng kể của Việt Nam vào hệ thống cáp ngầm dưới biển trong hoạt động kinh tế số và giao tiếp toàn cầu. Điểm đáng lo nhất không phải là vài giây trễ khi mở một trang web, mà là việc 4 tuyến cáp quan trọng cùng lúc gặp sự cố cho thấy khả năng chịu đựng của hạ tầng số còn mong manh. Theo thông tin từ một nhà cung cấp dịch vụ, ngoài hai tuyến SJC2 và AAE-1 gặp sự cố trước đó, hai tuyến AAG và IA cũng đang gặp vấn đề. Khi 4 tuyến cùng suy giảm, lưu lượng internet từ Việt Nam đi quốc tế bị ảnh hưởng đáng kể, gây hiện tượng “nghẽn mạch” trên một hệ thống vốn đã quá tải.
30% dung lượng kết nối mất đi: vì sao tác động lại lớn đến vậy?
Cáp quang biển Việt Nam không chỉ là những sợi cáp dưới đáy đại dương, mà là huyết mạch đưa dữ liệu ra thế giới. Hiện có 8 tuyến cáp quang biển kết nối quốc tế gồm AAG, APG, SMW-3, IA, AAE-1, TVH, SJC2 và ADC. Trong đó, SJC2 sở hữu dung lượng thiết kế lên đến 126 Tbps và AAE-1 khoảng 40 Tbps. Khi hai tuyến dung lượng lớn này gặp sự cố cùng lúc, hạ tầng của hầu hết doanh nghiệp viễn thông bị tác động trực tiếp. Việc 4 tuyến cáp quang biển gặp sự cố có thể gây ảnh hưởng đến 30% lưu lượng kết nối internet từ Việt Nam đi quốc tế. Con số 30% nghe có vẻ không tuyệt đối, nhưng trong thực tế, phần dung lượng còn lại phải gánh thêm lưu lượng chuyển hướng, dễ dẫn tới nghẽn trong khung giờ cao điểm. Điều đó cho thấy hệ thống dự phòng chưa đủ dày, và chiến lược phân bổ lưu lượng vẫn phụ thuộc quá lớn vào một số tuyến cáp biển chính.
Người dùng cảm nhận gì khi tốc độ internet giảm?
Ở góc độ người dùng, sự cố internet quốc tế không hiện lên bằng những báo cáo kỹ thuật, mà bằng vòng tròn quay mãi trên màn hình. Sự cố đồng loạt trên 4 tuyến cáp khiến việc truy cập vào các trang web, ứng dụng và dịch vụ trực tuyến có máy chủ đặt tại nước ngoài có thể xuất hiện tình trạng chậm, thậm chí gián đoạn cục bộ trong khung giờ cao điểm. Đây là lý do nhiều người cảm thấy tốc độ internet giảm khi dùng dịch vụ email doanh nghiệp, công cụ cloud, hay xem nội dung trên các nền tảng quốc tế. Ngược lại, toàn bộ nền tảng và dịch vụ đặt máy chủ trong nước vẫn hoạt động bình thường. Sự cố cáp biển chủ yếu ảnh hưởng đến website, dịch vụ có máy chủ ở nước ngoài, còn các hệ thống đặt tại Việt Nam không chịu tác động trực tiếp. Điều này cho thấy việc kéo dịch vụ về gần người dùng – đặt máy chủ tại nội địa – không chỉ giúp tối ưu tốc độ, mà còn là một chiến lược giảm rủi ro khi kết nối biển gặp sự cố.
Áp lực lên hạ tầng và bài toán dự phòng kết nối
Khi 4 tuyến cáp quang biển Việt Nam gặp sự cố cùng lúc, áp lực đè lên các hướng kết nối còn lại lớn hơn nhiều so với những lần gián đoạn đơn lẻ. Các nhà mạng đã phải lập tức kích hoạt kịch bản ứng phó kỹ thuật: cân tải, điều tiết lưu lượng qua các hướng truyền dẫn còn lại để tối ưu dung lượng và duy trì kết nối cho khách hàng, đồng thời chủ động chuyển hướng sang các tuyến cáp trên đất liền. Đây là phản ứng cần thiết, nhưng cũng cho thấy chúng ta vẫn đang chạy theo sự cố thay vì đi trước bằng một hệ thống dự phòng mạnh. Dù các doanh nghiệp viễn thông đã nỗ lực đa dạng hóa kênh truyền dẫn trên đất liền, phần lớn lưu lượng dữ liệu xuyên biên giới vẫn phải trung chuyển qua đáy biển. Việc nhiều tuyến cáp biển cùng gặp sự cố một lần nữa cho thấy mức độ phụ thuộc của kết nối internet quốc tế vào hệ thống này. Nếu không có kế hoạch nâng cấp và bổ sung dung lượng dự phòng, mỗi lần cáp đứt sẽ lại trở thành một lần thử sức chịu đựng của toàn bộ nền kinh tế số.
Từ sự cố diện rộng đến yêu cầu nâng cấp năng lực số
Điểm tích cực trong đợt sự cố lần này là không có dấu hiệu tê liệt hoàn toàn, nhờ các tuyến còn lại như APG, SMW-3, TVH, ADC vẫn duy trì hoạt động, cùng các kênh kết nối trên đất liền. Tuyến IA dự kiến đến đầu tháng 9 mới bắt đầu được sửa chữa, trong khi 3 tuyến còn lại vẫn chưa có thời điểm hoàn tất khắc phục. Nghĩa là trong một khoảng thời gian, hệ thống vẫn sẽ phải vận hành trong trạng thái căng thẳng. Điều quan trọng là sự cố diện rộng lần này tiếp tục đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực dự phòng hạ tầng số và đẩy nhanh tiến độ xây dựng thêm các tuyến kết nối mới nhằm đảm bảo an toàn thông tin quốc gia. Không thể chấp nhận việc mỗi lần kết nối biển gặp sự cố là mỗi lần cộng đồng người dùng phải chờ đợi, doanh nghiệp phải xoay xở với tốc độ internet giảm. Muốn internet quốc tế ổn định, Việt Nam cần coi đầu tư cáp quang biển và tuyến đất liền là nền tảng, không phải giải pháp chữa cháy.






