Từ danh hiệu làng nghề đến bài toán thương hiệu và quyền sở hữu trí tuệ
Làng nghề truyền thống là cộng đồng sản xuất tại nông thôn, nơi kỹ năng thủ công và tri thức bản địa được truyền nối qua nhiều thế hệ, tạo ra sản phẩm đặc trưng cả về kỹ thuật, thẩm mỹ lẫn giá trị văn hóa, đồng thời đóng vai trò là sinh kế quan trọng và điểm tựa bản sắc cho cư dân địa phương trong quá trình hiện đại hóa kinh tế. Trong bức tranh đó, câu chuyện xây dựng thương hiệu và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đang trở thành ranh giới giữa làng nghề sống khỏe trong thị trường hiện đại và làng nghề chỉ tồn tại ở dạng danh hiệu trên giấy. Hà Nội – với khoảng 1.350 làng nghề và làng có nghề, trong đó 337 làng nghề, nghề truyền thống đã được công nhận chính thức – chọn con đường đầu tư mạnh vào xây dựng thương hiệu và bảo hộ nhãn hiệu tập thể. Ngược lại, Hải Phòng đi theo hướng siết chặt danh hiệu làng nghề, kiên quyết thu hồi những nơi không còn đáp ứng tiêu chí hoạt động hiệu quả. Hai chiến lược cùng gặp nhau ở một điểm: nếu không có thương hiệu rõ ràng và quyền sở hữu trí tuệ vững, bảo tồn nghề truyền thống sẽ khó đi kèm phát triển kinh tế.

Hà Nội: Xây dựng thương hiệu để biến di sản thành kinh tế sáng tạo
Hà Nội đang nhìn làng nghề truyền thống như trụ cột của một nền kinh tế sáng tạo chứ không chỉ là ký ức văn hóa. Khu vực kinh tế làng nghề hiện tạo việc làm ổn định cho khoảng 800.000 lao động với mức thu nhập bình quân cao hơn từ 1,3 đến 1,5 lần so với làm nông nghiệp thuần túy, đóng góp giá trị sản xuất hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm. Đây là sức nặng đủ để buộc chính quyền phải coi xây dựng thương hiệu là nhiệm vụ kinh tế nghiêm túc. Điểm nhấn là việc thành phố trợ lực cho 84 làng nghề xây dựng thương hiệu, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận; hơn 200 sản phẩm đã được Cục Sở hữu trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ. Tuy vậy, ngay tại những biểu tượng như gốm Bát Tràng, sản phẩm thủ công vẫn thiếu hồ sơ số hóa và mã QR truy xuất nguồn gốc gắn với câu chuyện di sản và tiêu chuẩn chất lượng. Nói cách khác, Hà Nội đã đặt viên gạch quan trọng về quyền sở hữu trí tuệ, nhưng cần tiếp bước mạnh hơn ở khâu kể chuyện thương hiệu và dữ liệu số để lợi thế truyền thống không bị lãng phí.
Chiến lược kết hợp bảo hộ nhãn hiệu với phát triển du lịch trải nghiệm cho thấy Hà Nội muốn biến thương hiệu làng nghề thành trải nghiệm toàn diện, chứ không chỉ là logo trên bao bì. Thành phố đã công nhận 16 mô hình trung tâm thiết kế sáng tạo, giới thiệu, quảng bá và bán sản phẩm OCOP, làng nghề gắn với du lịch cấp xã; trong 56 điểm, khu du lịch cấp thành phố được công nhận, có 27 điểm gắn với tài nguyên làng nghề và 8 làng nghề là điểm du lịch chính thức. Đây là hướng đi hợp lý: du khách không chỉ mua sản phẩm mà còn hiểu câu chuyện, từ đó tăng giá trị sẵn sàng chi trả và củng cố sức sống cho nghề. Việc hoàn thành bảo hộ nhãn hiệu cho 84 làng nghề được kỳ vọng là nền tảng để xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa chính quyền, doanh nghiệp và người làm nghề, đưa làng nghề thành trụ cột kinh tế sáng tạo và góp phần gìn giữ bản sắc Thăng Long – Hà Nội trong dòng chảy hội nhập.

Hải Phòng: Siết lại danh hiệu để loại bỏ làng nghề “trên giấy”
Nếu Hà Nội ưu tiên xây dựng thương hiệu và quyền sở hữu trí tuệ, Hải Phòng lại bắt đầu từ một câu hỏi khó: có bao nhiêu danh hiệu làng nghề còn gắn với hoạt động thực chất? Sau kiểm tra, rà soát, UBND thành phố quyết định thu hồi danh hiệu 24 làng nghề và bằng công nhận 4 làng nghề trong tổng số 60 làng nghề trên địa bàn. Kết quả cho thấy 28 làng nghề không còn đáp ứng tiêu chí về tỷ lệ hộ làm nghề, hiệu quả kinh tế – xã hội, nhiều nơi thiếu phương án bảo vệ môi trường, một trường hợp không còn phù hợp với quy hoạch chung. Quotable: "Việc thu hồi danh hiệu, bằng công nhận không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân đang hoạt động sản xuất, kinh doanh". Cách làm này thẳng thắn nhưng cần thiết: nếu danh hiệu làng nghề được giữ lại cho những nơi thiếu lao động kế cận, ô nhiễm môi trường kéo dài, hiệu quả kinh tế suy giảm thì khái niệm bảo tồn nghề truyền thống sẽ bị rỗng nghĩa. Ngược lại, siết danh hiệu tạo áp lực để địa phương nhìn nhận nghiêm túc đâu là làng nghề còn khả năng phát triển, đâu là nơi nên chuyển đổi.
Hải Phòng hiện có gần 80 làng nghề được công nhận, trong đó 32 làng nghề truyền thống và 3 nghề truyền thống về bánh đậu xanh, khắc in mộc bản, làm con giống. Các làng nghề này tạo việc làm cho khoảng 26.000 lao động với thu nhập bình quân 7 triệu đồng/người/tháng. Tuy nhiên, nhiều làng nghề đang gặp hai vấn đề sống còn: thiếu nguồn nhân lực kế cận và ô nhiễm môi trường. Khi thanh niên rời làng nghề để vào nhà máy, còn môi trường sản xuất không được xử lý, danh hiệu làng nghề dễ trở thành tấm bằng treo tường không gắn với một chuỗi sản xuất sống động. Điểm tích cực là cùng với việc thu hồi danh hiệu, thành phố cũng chỉ đạo tiếp tục bảo tồn, duy trì, phát triển những làng nghề đáp ứng đầy đủ tiêu chí; với những làng nghề chưa đạt nhưng cần thiết bảo tồn, các xã, phường được giao xây dựng lộ trình từng bước hoàn thiện tiêu chí. Đây là thông điệp rõ ràng: danh hiệu phải đi kèm trách nhiệm đổi mới, chứ không phải quyền lợi vĩnh viễn.
Khi thương hiệu và danh hiệu gặp nhau: Con đường nào cho bảo tồn nghề truyền thống?
Điểm chung giữa Hà Nội và Hải Phòng là nhận thức rằng làng nghề truyền thống không thể được bảo vệ chỉ bằng cảm xúc hoài cổ. Phải có chiến lược rõ ràng về xây dựng thương hiệu, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và sàng lọc danh hiệu làng nghề để giữ lại những chủ thể còn năng lực cạnh tranh. Ở Hà Nội, bài toán lớn hiện nay là thu hẹp khoảng cách giữa danh hiệu được công nhận, lượng sản phẩm OCOP và mức độ nhận diện thương hiệu gắn với truy xuất nguồn gốc số, câu chuyện di sản, tiêu chuẩn chất lượng. Ở Hải Phòng, thách thức là làm sao sau khi thu hồi danh hiệu, những làng nghề còn lại không rơi vào cảnh bị bỏ quên mà được nâng cấp về môi trường, nhân lực và tổ chức sản xuất. Theo hướng nhìn này, danh hiệu làng nghề chỉ là bước mở đầu, không phải điểm kết thúc. Nếu danh hiệu tiếp tục được cấp mà thiếu giám sát, làng nghề sẽ bị gắn mác truyền thống nhưng vận hành như các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, bị động và dễ tổn thương. Ngược lại, khi danh hiệu được gắn với chuẩn chất lượng, lộ trình cải thiện và quyền sở hữu trí tuệ, nó trở thành nhãn chứng nhận có giá trị trên thị trường, giúp sản phẩm truyền thống bước vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Kết luận: Thương hiệu mạnh là cách tôn trọng di sản, không phải thương mại hóa di sản
Điều đáng mừng là cả hai địa phương đều đã chuyển trọng tâm từ việc phong tặng danh hiệu sang việc làm rõ hiệu quả thực tế của làng nghề. Hà Nội đi trước ở khía cạnh xây dựng thương hiệu, bảo hộ nhãn hiệu tập thể và gắn làng nghề với du lịch trải nghiệm để hình thành kinh tế sáng tạo. Hải Phòng mạnh tay rà soát, thu hồi danh hiệu, làm sạch hệ thống để giữ lại những làng nghề thực sự hoạt động hiệu quả. Nếu được nối lại thành một chính sách thống nhất, cách tiếp cận này gửi đi một thông điệp quan trọng: tôn trọng di sản không đồng nghĩa với để mọi thứ nguyên trạng. Bảo tồn nghề truyền thống là ưu tiên, nhưng để bảo tồn có ý nghĩa, sản phẩm làng nghề phải có thương hiệu được bảo vệ, danh hiệu phải gắn với năng lực cạnh tranh và người làm nghề phải có thu nhập tốt hơn sản xuất nông nghiệp thuần túy. Khi đó, làng nghề truyền thống mới không bị đóng khung trong bảo tàng, mà trở thành thực thể sống trong nền kinh tế hiện đại.






