Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Những làng gốm truyền thống đang mất thế hệ kế thừa: Ai sẽ giữ lửa nghề?

Những làng gốm truyền thống đang mất thế hệ kế thừa: Ai sẽ giữ lửa nghề?
Sở thích|Gốm

Làng gốm truyền thống: Di sản không chỉ bằng đất và lửa

Làng gốm truyền thống là những cộng đồng thủ công nơi người dân qua nhiều thế hệ dùng kỹ thuật gốm cổ để biến đất, nước và lửa thành đồ dùng, đồ thờ và tác phẩm nghệ thuật, tạo nên một phần quan trọng của di sản thủ công Việt, gắn với ký ức, tín ngưỡng và căn tính văn hóa của từng vùng miền. Khi nói về khủng hoảng kế thừa nghề thủ công, các làng gốm là hình ảnh rõ ràng nhất: những bánh xe bàn xoay ngừng quay, những bệ đất bỏ không, còn nghệ nhân thì lặng lẽ làm nốt phần đời nghề trong lo âu. Nghề vẫn được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, nhưng chính cộng đồng làm nghề lại đang bị bào mòn bởi đô thị hóa, chuyển dịch sinh kế và sự thờ ơ của người trẻ. Câu hỏi “ai sẽ giữ lửa nghề?” vì thế không phải khẩu hiệu cảm động, mà là một cảnh báo rất cụ thể.

Thổ Hà: Thủ phủ gốm xứ Kinh Bắc chỉ còn trên những bức tường rêu

Giữa quá trình đô thị hóa nhanh của vùng Kinh Bắc, không gian cổ của Thổ Hà tồn tại như một nghịch lý: di tích dày đặc, nhưng nghề gốm từng làm nên danh tiếng lại chỉ còn trong ký ức và trên những mảnh gốm gắn tường. Làng Thổ Hà từng nổi tiếng đến mức được nhắc cùng Bát Tràng và Phù Lãng, là một trung tâm làng gốm truyền thống, nơi tiếng lò nung và nhịp bàn xoay hòa vào đời sống cư dân. Hôm nay, du khách đi sâu vào làng nhìn thấy những con ngõ hẹp, tường gạch cũ, mảnh gốm và tiểu sành làm vật liệu xây dựng – những chứng nhân im lặng của một thời vàng son. Còn cư dân thì chuyển sang làm bánh đa nem, mì gạo, nấu rượu, biến làng gốm thành làng ẩm thực. Thổ Hà trở thành bảo tàng ngoài trời hơn là một không gian nghề sống động; đó là dạng bảo tồn “đóng khung” mà sau này dù có muốn hồi sinh kỹ thuật gốm cổ, nền tảng nghề đã không còn.

Hương Canh: Gốm sành 300 năm tuổi vật lộn với khoảng trống thế hệ

Làng gốm Hương Canh hơn 300 năm tuổi là minh chứng cho sức bền của di sản thủ công Việt, nhưng cũng cho thấy lằn ranh rất mỏng giữa tồn tại và biến mất. Từ lớp đất sét đặc trưng, người thợ tạo nên dòng gốm sành với kỹ thuật “men tự thân trong đất”: trong quá trình nung nhiệt cao, thành phần trong xương đất tự trồi ra bề mặt, nguội đi thành lớp màng bóng mờ, giúp xương gốm đanh chắc và kín nước. Đây là kỹ thuật gốm cổ ít nơi còn duy trì. Thế nhưng, bức tranh nghề đã thu hẹp đến mức, theo nghệ nhân Nguyễn Hồng Quang, hiện chỉ còn 3 hộ duy trì nghề gốm – con số cho thấy sự co lại khốc liệt so với thời kỳ hàng trăm gia đình sống với đất và lửa. Đáng chú ý, Hương Canh không chấp nhận “chết lặng”: từ chum vại sinh hoạt, người bám nghề chuyển sang phù điêu, tiểu cảnh, đồ trang trí nội – ngoại thất, tác phẩm mỹ thuật độc bản như một nỗ lực tái định nghĩa giá trị gốm sành trong thị trường hiện đại. Một hướng tiếp cận khác là mở xưởng cho học sinh và du khách đến trải nghiệm, tự tay ngồi vào bàn xoay, nặn sản phẩm; những “lớp học nghề tại nhà” đang được nhen nhóm, nhưng nếu chỉ dừng ở trải nghiệm du lịch, nguy cơ kỹ thuật tạo hình bằng bánh xe bàn xoay vẫn bị đẩy lùi, không còn người làm nghề thực thụ.

Người M’nông ở Liên Sơn Lắk: Giữ nghề bằng từng vòng chân nhưng thiếu người đi cùng

Tại xã Liên Sơn Lắk, người M’nông Rlăm làm gốm bằng kỹ thuật thủ công nguyên bản đáng gọi là “di sản sống”: không dùng bàn xoay, nghệ nhân vừa nhào nặn vừa bước vòng quanh bệ gỗ, mỗi vòng chân là một lần vuốt đất để tạo hình sản phẩm. Gốm được nung ngoài trời bằng củi và vật liệu tự nhiên, sau lửa chuyển sang màu đen đặc trưng. Nghệ nhân H Huyên Bhôk, sinh năm 1975, là thế hệ thứ tư nối nghề – một chuỗi kế thừa nghề thủ công trong gia đình bắt đầu từ nhu cầu buôn làng khi xưa thiếu chén bát, phải thử nặn chén đất rồi đem nung dùng trong sinh hoạt. Nghề làm gốm M’nông đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2024, nhưng nghịch lý là người giữ di sản thì cô đơn. Điều bà lo nhất không phải thiếu đất hay dụng cụ, mà là thiếu người học nghề: người trẻ ngại công việc tốn công sức trong khi thu nhập thấp. Bà tham gia mọi lớp truyền dạy, trình diễn kỹ thuật cho du khách, hướng dẫn từ xử lý đất, dùng sỏi miết mặt, nhận biết màu lửa. Tuy vậy, nếu không có thế hệ “học để sống được bằng nghề”, mọi nỗ lực sẽ chỉ là những buổi thực hành ngắn ngủi, không đủ để duy trì nhịp vòng chân – đời nghề.

Giữ lửa nghề hay để di sản thành phong nền du lịch?

Điểm chung của Thổ Hà, Hương Canh và Liên Sơn Lắk là di sản thủ công không mất đi ngay lập tức, mà chuyển dần từ “nghề sống” sang “bối cảnh đẹp”: tường gốm, đình chùa cổ, sân phơi chum vại, sân làm gốm cho du khách trải nghiệm. Những đề án bảo tồn làng gốm truyền thống, các lớp truyền dạy nghề, chuyện đặt hàng sản phẩm và kết nối du lịch cộng đồng là cần thiết, nhưng không thể thay thế câu hỏi căn bản: liệu một người trẻ hôm nay có thể nuôi gia đình bằng nghề gốm cổ không? Nếu câu trả lời là “không”, kế thừa nghề thủ công sẽ bị giới hạn trong phạm vi biểu diễn. Di sản thủ công Việt vì thế đứng trước hai lựa chọn: hoặc tiếp tục trượt thành phong nền cho ảnh check-in, hoặc được đưa vào chiến lược phát triển kinh tế sáng tạo, nơi kỹ thuật gốm cổ và câu chuyện làng nghề trở thành giá trị gia tăng thực sự trong thiết kế, kiến trúc, mỹ thuật. "Chỉ còn 3 hộ duy trì nghề gốm" không nên là câu nói tiếc nuối, mà là mốc báo động để hành động ngay bây giờ.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!