NPAP mới: khi quản lý rác thải nhựa trở thành câu chuyện quyền chủ động
Chương trình Đối tác Hành động Quốc gia về Nhựa (NPAP) là nền tảng phối hợp chính sách, nguồn lực và hành động giữa nhà nước, doanh nghiệp và các đối tác để quản lý rác thải nhựa, giảm ô nhiễm và phát triển kinh tế tuần hoàn nhựa ở quy mô toàn hệ thống. Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới trong quản lý chất thải nhựa và phát triển kinh tế tuần hoàn, đồng thời tiếp tục hoàn thiện các chính sách về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), quản lý chất thải và giảm ô nhiễm nhựa. Trong bối cảnh đó, NPAP được yêu cầu chuyển mạnh từ việc chỉ điều phối hoạt động sang tạo tác động đo đếm được: nhựa giảm bao nhiêu, thu gom và tái chế được bao nhiêu, thị trường tái chế nhựa hình thành đến đâu. Nói cách khác, đây không còn là chương trình dự án, mà là khung hành động quốc gia nơi Việt Nam nắm tay lái.

Từ điều phối sang tạo tác động: Việt Nam làm chủ “đường đi” của NPAP
Tại cuộc họp với sự tham dự của đại diện UNDP, Đại sứ Vương quốc Anh và nhiều doanh nghiệp ngành đồ uống, tái chế nhựa, Thứ trưởng Lê Công Thành đặt yêu cầu NPAP phải chuyển vai: từ huy động tài trợ cho Ban Thư ký sang điều phối và kết nối nguồn lực đầu tư cho các ưu tiên quốc gia về nhựa. Ở giai đoạn mới, chương trình được định hướng theo 5 trụ cột: Việt Nam làm chủ, đối tác đồng hành, doanh nghiệp tham gia, nguồn lực đa dạng, tác động thực chất. Điều này đồng nghĩa Việt Nam tự xác định vấn đề ưu tiên, cập nhật lộ trình hành động quốc gia 2026–2030 để gắn chặt với chính sách, luật pháp trong nước. Một câu chuyện hợp tác quốc tế đã chuyển thành nền tảng hành động quốc gia, nơi tiêu chí thành công không còn là số hội thảo mà là lượng nhựa thực tế được giảm, thu gom và tái chế.

EPR trách nhiệm mở rộng: doanh nghiệp bước từ “đóng phí” sang làm thật
Điểm then chốt của giai đoạn mới là cải cách EPR trách nhiệm mở rộng. Việt Nam đang điều chỉnh hệ thống này theo hướng tăng trách nhiệm trực tiếp của doanh nghiệp, trong đó đề xuất bỏ cơ chế đóng góp tài chính – vốn là cách phổ biến để hoàn thành nghĩa vụ tái chế hiện nay – nhằm thúc đẩy thu gom và tái chế thực chất. Một trong những đề xuất quan trọng là yêu cầu doanh nghiệp phải trực tiếp tổ chức thu hồi – tái chế, hoặc thực hiện thông qua đơn vị tái chế, tổ chức trung gian được ủy quyền. Theo Cục trưởng Cục Môi trường, EPR không phải chỉ là nghĩa vụ tài chính, mà là cơ chế buộc doanh nghiệp thay đổi thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, tổ chức thu gom và đầu tư vào các giải pháp kinh tế tuần hoàn. Cùng với mục tiêu giảm tỷ lệ chôn lấp chất thải xuống dưới 30% trong khi hiện còn khoảng 60%, EPR trở thành trục chuyển đổi mô hình phát triển chứ không chỉ là công cụ quản lý rác thải nhựa.

Thị trường tái chế nhựa: từ chỗ “được trợ cấp” sang phải tự đứng vững
Khi cơ chế “đóng phí để xong trách nhiệm” bị gỡ bỏ, doanh nghiệp buộc phải bước sâu vào thị trường tái chế nhựa: từ tổ chức thu gom, ký hợp đồng với đơn vị tái chế, đến đầu tư dây chuyền, công nghệ. Giai đoạn 2026–2030, NPAP đang nghiên cứu 6–8 chương trình trọng điểm, tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo tác động lớn và huy động khu vực tư nhân. Song thách thức lớn nhất là năng lực thị trường: hệ sinh thái thu gom – tái chế phải đủ quy mô, minh bạch và có khả năng hấp thụ dòng vật liệu sau tiêu dùng. NPAP định hướng điều phối nguồn lực theo kiểu mới: không còn tài trợ chung chung cho bộ máy, mà kết nối dòng vốn – cả công lẫn tư – vào các mục tiêu giảm ô nhiễm nhựa cụ thể, các mô hình thu gom, phân loại, tái chế có thể vận hành ở quy mô lớn.

Doanh nghiệp và người dân: ai được gì, mất gì trong cuộc chơi mới?
Khi NPAP chuyển sang hướng tạo tác động và khu vực tư nhân giữ vai trò trung tâm trong thực thi EPR, doanh nghiệp không còn là đối tượng được tham vấn mà trở thành đối tác đồng hành và đồng đầu tư cùng Nhà nước trong thiết kế chính sách, phát triển thị trường và triển khai giải pháp kinh tế tuần hoàn. Điều này đồng nghĩa vai trò của nhà nước dịch từ “thực hiện thay” sang “thiết lập luật chơi”, trong khi doanh nghiệp trở thành chủ thể vận hành chính của hệ thống, nơi trách nhiệm môi trường gắn chặt với chiến lược sản xuất và năng lực cạnh tranh. Với doanh nghiệp, đó là trách nhiệm đi cùng cơ hội đầu tư và các chuỗi giá trị mới; với người dân, đó là một hệ thống thu gom, phân loại và tái chế hiệu quả hơn. Khi dữ liệu về dòng vật liệu nhựa và công nghệ số được dùng để đo lường kết quả, người dân sẽ thấy rõ hơn rác của mình đi đâu, còn doanh nghiệp không thể “báo cáo cho đẹp” nữa.







