Hợp tác VFS Global: Chiếc chìa khóa mới cho tham vọng du lịch 2030
Hợp tác giữa Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và VFS Global là thỏa thuận cùng quảng bá điểm đến và cải thiện trải nghiệm dịch vụ thị thực cho khách quốc tế, nhằm gia tăng sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam và tiến gần mục tiêu đón 45-50 triệu lượt khách vào năm 2030. Đây không đơn thuần là một bản ghi nhớ mang tính lễ nghi, mà là bước ngoặt thể hiện lựa chọn chiến lược: thay vì tự xoay xở, Việt Nam chấp nhận dựa vào mạng lưới dịch vụ thị thực toàn cầu để đưa hình ảnh du lịch ra thế giới nhanh và rộng hơn. Trong cuộc đua giành khách, ai làm thị thực thuận tiện và xuất hiện đúng lúc trong hành trình số của du khách sẽ là người thắng thế; Việt Nam rõ ràng muốn đứng về phía những điểm đến “dễ đến, dễ yêu” thay vì tiếp tục chấp nhận bị tụt lại.
Theo bản ghi nhớ, Cục Du lịch Quốc gia công bố hợp tác với VFS Global – công ty sở hữu mạng lưới dịch vụ thị thực trên phạm vi toàn cầu – để xúc tiến, quảng bá du lịch Việt Nam tại thị trường quốc tế. Việc lựa chọn một doanh nghiệp đang cung cấp dịch vụ cho 71 chính phủ đối tác và có mặt tại 169 quốc gia, vùng lãnh thổ cho thấy ngành du lịch đã nhận ra giới hạn của tự thân vận động và chủ động “đi nhờ đường cao tốc” sẵn có của một ông lớn thị thực. Đây là quyết định mang tính thời điểm: sau giai đoạn phục hồi với hơn 21 triệu lượt khách quốc tế năm 2025, Việt Nam cần một cú hích mới nếu không muốn bị bỏ lại trong bối cảnh các nước láng giềng đang tăng tốc quảng bá và tối ưu hóa quy trình thị thực.

Từ 21 triệu đến 50 triệu khách quốc tế: Tham vọng có đi kèm công cụ?
Việt Nam đã bước qua giai đoạn khủng hoảng với hơn 21 triệu lượt khách quốc tế và 137 triệu lượt khách nội địa năm 2025, doanh thu du lịch đạt 1 triệu tỉ đồng. Năm tiếp theo, ngành đặt mục tiêu 25 triệu khách quốc tế và 150 triệu khách nội địa; chỉ trong 7 tháng đầu năm, con số khách quốc tế đã đạt 13,9 triệu lượt, tương đương hơn 56% mục tiêu cả năm. Một chiến lược tham vọng hơn nữa được đặt ra: du lịch Việt Nam hướng tới đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030. Một câu hỏi thẳng thắn được đặt ra: nếu chỉ dựa vào các công cụ xúc tiến truyền thống trong khi quy trình thị thực vẫn bị xem là rào cản, liệu mục tiêu này có khác gì khẩu hiệu? Câu trả lời nằm ở việc Việt Nam có dám coi dịch vụ thị thực như một sản phẩm cạnh tranh cốt lõi thay vì thủ tục hành chính phụ trợ.
Bối cảnh cạnh tranh khiến những con số kể trên không bảo đảm an toàn. Các nước trong khu vực như Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines đều tung ra các chiến dịch quảng bá mạnh tay, trong khi Thái Lan triển khai chiến dịch mới với quy mô và mức đầu tư rất lớn. Trong cuộc đua này, tăng thêm vài triệu khách quốc tế Việt Nam mỗi năm là chưa đủ; vấn đề là tốc độ và chất lượng tăng trưởng. Việc hợp tác với một nhà cung cấp dịch vụ thị thực toàn cầu cho thấy ngành du lịch muốn gắn đường cong tăng trưởng khách quốc tế Việt Nam với khả năng tiếp cận thị trường nguồn – từ Đông Bắc Á, Đông Nam Á tới Ấn Độ, Trung Đông, Australia – thông qua kênh mà khách vốn đã quen dùng cho các loại hồ sơ thị thực.

VFS Global mang lại điều gì ngoài quảng bá thuần túy?
Điểm đáng chú ý là hợp tác này không chỉ dừng ở việc treo poster hay tổ chức vài chiến dịch truyền thông quốc tế. VFS Global đưa ra chiến lược số toàn cầu cho du lịch Việt với 5 giai đoạn: sáng tạo, khuếch đại, tương tác, chuyển đổi và lan tỏa. Dù nghe có vẻ mang màu sắc tiếp thị, cấu trúc này nếu được vận hành đúng nghĩa sẽ giúp dịch vụ thị thực Việt Nam gắn liền với hành trình trực tuyến của du khách từ khi nảy ý định cho đến khi đặt vé và xin visa. Thay vì để tên Việt Nam nằm ngoài tầm mắt người dùng cho đến bước xin thị thực cuối cùng, hợp tác này có thể đưa hình ảnh điểm đến xuất hiện ngay khi họ tra cứu về Đông Nam Á, ẩm thực, di sản hay tour nghỉ dưỡng.
Lợi thế của VFS Global là họ nắm trong tay dữ liệu hành vi liên quan đến thị thực và du lịch của hàng triệu khách trên toàn thế giới nhờ mạng lưới hoạt động tại 169 quốc gia. Chính vì vậy, câu chuyện không chỉ là treo banner “Visit Vietnam” tại vài trung tâm tiếp nhận hồ sơ, mà còn là khả năng nhắm trúng phân khúc khách có xác suất cao nộp visa du lịch nhanh cho khu vực châu Á. Khi Cục Du lịch Quốc gia nhấn mạnh cần hợp tác với doanh nghiệp quốc tế am hiểu thị trường, có khả năng kết nối với khách hàng doanh nghiệp và cơ quan truyền thông ở thị trường nguồn, đó là sự thừa nhận rằng ngành không thể tự xây một hệ sinh thái quảng bá và dịch vụ thị thực đủ sâu nếu đứng một mình.
Tăng sức cạnh tranh trong khu vực: Thị thực chỉ là bước khởi đầu
Nhìn từ góc độ cạnh tranh khu vực, thỏa thuận với VFS Global là lời tuyên bố rằng Việt Nam không muốn đứng ngoài cuộc chơi của những điểm đến “thân thiện với thị thực”. Tuy nhiên, thị thực chỉ là cánh cửa – nếu bên trong không đủ hấp dẫn và khác biệt, khách quốc tế Việt Nam sẽ tiếp tục bị kéo sang Malaysia hay Thái Lan. Lãnh đạo Cục Du lịch Quốc gia khẳng định xúc tiến quảng bá phải đổi mới cả nội dung, phương thức và cách tổ chức, trong đó hợp tác công – tư là hướng đi mới. Đây là bước chuyển tư duy quan trọng: thay vì coi quảng bá là nhiệm vụ hành chính, ngành du lịch đang chấp nhận coi doanh nghiệp quốc tế như đối tác chiến lược dài hạn chứ không phải nhà thầu chiến dịch.
Tuy vậy, nếu Việt Nam chỉ dựa vào một đối tác thị thực mà không cải thiện song song trải nghiệm tại điểm đến, lợi thế sẽ nhanh chóng bị triệt tiêu. Số liệu hiện nay cho thấy du lịch Việt Nam từng bước khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn trong khu vực và trên thế giới, nhưng điều đó mới chỉ phản ánh lợi thế tự nhiên: vịnh, biển, di sản. Trong khi đó, các nước láng giềng đang biến thủ tục thị thực, hạ tầng số và chuỗi sản phẩm chuyên biệt thành hệ thống cạnh tranh hoàn chỉnh. Hợp tác VFS Global vì vậy nên được xem như bàn đạp – không phải điểm đến – để Việt Nam mạnh dạn thử nghiệm các mô hình quảng bá, dịch vụ thị thực linh hoạt hơn, gần với nhu cầu thực tế của từng thị trường nguồn.
Ẩm thực và chiến lược nội dung: Lợi thế mềm cần được số hóa
Một trong những quyết định thông minh nhất của ngành du lịch là coi ẩm thực như “vũ khí mềm” trong chiến lược quảng bá. Các nghiên cứu cho thấy du khách thường dành 25-35% chi phí chuyến đi cho ẩm thực, và Việt Nam đã được các tạp chí du lịch quốc tế đánh giá là một trong những quốc gia có nền ẩm thực hấp dẫn nhất thế giới. Hà Nội còn được xếp thứ hai trong danh sách 10 thành phố có ẩm thực đường phố ngon nhất châu Á. Khi Cục Du lịch Quốc gia xây dựng “Đề án xúc tiến quảng bá du lịch ẩm thực Việt Nam giai đoạn 2026-2035” và trình Thủ tướng, rõ ràng ẩm thực không còn là gia vị phụ mà trở thành trụ cột định vị thương hiệu du lịch.
Điều đáng bàn là chiến lược ẩm thực này sẽ kết nối thế nào với hành trình số 5 giai đoạn – sáng tạo, khuếch đại, tương tác, chuyển đổi, lan tỏa – do VFS Global đề xuất. Nếu ẩm thực được đưa vào nội dung số ngay từ giai đoạn sáng tạo, xuất hiện trong từng bước tương tác với khách ở các thị trường như Đông Bắc Á, Ấn Độ hay Trung Đông, dịch vụ thị thực Việt Nam sẽ được “gắn mùi vị” cụ thể thay vì chỉ là biểu mẫu khô khan. Câu chuyện khi ấy không phải “hãy xin thị thực Việt Nam”, mà là “hãy đến ăn phở, thử ẩm thực đường phố và khám phá di sản, và đây là cách xin visa du lịch nhanh, thuận tiện”. Khi nội dung và dịch vụ thị thực gắn liền, mục tiêu du lịch Việt Nam 2030 với 45-50 triệu khách quốc tế sẽ bớt màu viễn vông và trở nên gần với thực tế hơn.







