Thoả thuận với VFS Global: Việt Nam chọn tấn công ngay tại cửa ngõ thị thực
Hợp tác giữa Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và VFS Global là thoả thuận phối hợp xúc tiến du lịch Việt Nam quốc tế thông qua mạng lưới dịch vụ thị thực toàn cầu, nhằm quảng bá trực tiếp hình ảnh điểm đến và nghiên cứu phương thức tiếp cận khách du lịch nước ngoài phù hợp với xu hướng thị trường mới.
Điểm đáng chú ý không phải ở một bản ghi nhớ mang tính nghi lễ, mà ở chọn lựa chiến lược: Việt Nam chọn “đứng ngay ở quầy thị thực” – nơi khách du lịch nước ngoài bắt đầu hành trình – thay vì chỉ trông chờ hội chợ hay chiến dịch truyền thông rời rạc. Ngày 8/6, Cục Du lịch Quốc gia công bố biên bản ghi nhớ với VFS Global, công ty có mạng lưới dịch vụ thị thực toàn cầu, để xúc tiến và quảng bá du lịch Việt Nam tại thị trường quốc tế. Đây là cách tiếp cận khác hẳn kiểu làm quảng bá nặng trình diễn, nhẹ khả năng chuyển đổi. Việt Nam đang gửi đi thông điệp: muốn cạnh tranh, phải bám sát nơi khách ra quyết định xin thị thực.

Tham vọng 45-50 triệu khách quốc tế: áp lực tăng trưởng hay cú hích cần thiết?
Nếu chỉ nhìn con số, bức tranh du lịch Việt Nam vài năm gần đây khá ấn tượng: hơn 21 triệu lượt khách quốc tế, 137 triệu lượt khách nội địa, doanh thu đạt 1 triệu tỷ đồng. Trong 7 tháng đầu năm, Việt Nam đã đón 13,9 triệu lượt khách quốc tế, tương đương hơn 56% mục tiêu cả năm. Nhưng tham vọng thực sự nằm ở phía trước: mục tiêu đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng hằng năm 15-18%.
Đây là mục tiêu cao và đầy sức ép, nhất là khi Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia thừa nhận bối cảnh cạnh tranh điểm đến gay gắt và tình hình toàn cầu còn nhiều bất ổn. Chính vì vậy, hợp tác với VFS Global không phải “gia vị thêm cho đẹp”, mà là công cụ để biến tham vọng thành lộ trình có thể đo đếm: lượng khách, mức độ nhận diện thương hiệu, thị phần du lịch Việt Nam quốc tế. Không đặt mục tiêu cao, Việt Nam dễ bị lùi lại phía sau trong cuộc đua Đông Nam Á; nhưng nếu chỉ đặt mà không kèm thay đổi cách làm, con số 45-50 triệu sẽ là khẩu hiệu rỗng. Thỏa thuận lần này là phép thử xem Việt Nam có dám thay đổi thật hay không.

Đông Bắc Á du lịch: vì sao phải đánh thẳng vào thị trường khó tính này?
Ngay trong năm 2026, thông qua hợp tác với VFS Global, du lịch Việt Nam sẽ triển khai các chương trình xúc tiến, quảng bá trực tiếp tại một số thị trường trọng điểm ở Đông Bắc Á. Đây là lựa chọn vừa táo bạo, vừa hợp lý. Đông Bắc Á du lịch không chỉ là nguồn khách lớn mà còn là nhóm thị trường có mức chi tiêu cao, thời gian lưu trú dài, và yêu cầu khắt khe về chất lượng dịch vụ. Nếu chinh phục được nhóm này, du lịch Việt Nam quốc tế sẽ bớt phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, giảm rủi ro khi có biến động.
VFS Global thị thực là “cửa ngõ” lý tưởng để tiếp cận nhóm khách này. Thay vì quảng cáo chung chung, hình ảnh Việt Nam sẽ xuất hiện đúng lúc du khách chuẩn bị nộp hồ sơ, đặt lịch hẹn, tìm hiểu quy trình. Thông qua mạng lưới quốc tế, VFS Global có thể đồng hành quảng bá du lịch Việt Nam tại các thị trường nguồn trọng điểm như Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung Đông, châu Âu, Úc. Đây là chiến lược vừa để đa dạng hóa thị trường, vừa để thử nghiệm mô hình quảng bá gắn liền với quy trình thị thực – một bước đi mà nhiều đối thủ trong khu vực chưa làm đủ mạnh.

Khi quảng bá gắn với thị thực: Việt Nam có đủ nguồn lực để đi tới cùng?
Hợp tác với VFS Global cho thấy Việt Nam chấp nhận thực tế: ngân sách nhà nước cho xúc tiến quảng bá hạn chế, thậm chí đến thời điểm hiện tại ngành vẫn chưa được cấp kinh phí xúc tiến quảng bá cho năm 2026. Thay vì chờ ngân sách, Cục Du lịch Quốc gia chọn đẩy mạnh hợp tác công – tư, sau MasterCard đến VFS Global, để bổ sung nguồn lực và tri thức quốc tế.
Một câu trích đáng chú ý là: “Để công tác xúc tiến, quảng bá đạt hiệu quả cần sự hợp tác với các doanh nghiệp quốc tế có mạng lưới rộng, am hiểu thị trường và có khả năng kết nối với khách hàng doanh nghiệp, các cơ quan truyền thông tại các thị trường nguồn”. Nói cách khác, Việt Nam thừa nhận mình không thể tự làm mọi thứ. Vấn đề là: hợp tác đến đâu thì dừng? Nếu chỉ trông chờ VFS Global thị thực mà không nâng cấp hạ tầng, dịch vụ, sản phẩm trải nghiệm, du lịch Việt Nam sẽ rơi vào tình trạng “truyền thông tốt, trải nghiệm dở” – thứ dễ phá hỏng uy tín nhanh hơn bất kỳ chiến dịch quảng bá nào.

Ẩm thực và bản sắc: quân bài chiến lược đi cùng thị thực số
Không dừng ở quảng bá chung chung, ngành du lịch đang xây dựng chương trình quảng bá cho giai đoạn 10 năm tới, trong đó có đề án riêng về xúc tiến quảng bá ẩm thực để định vị và khẳng định thế mạnh thương hiệu du lịch. Cục Du lịch Quốc gia đang trình Thủ tướng “Đề án xúc tiến quảng bá du lịch ẩm thực Việt Nam giai đoạn 2026-2035”. Đây là động thái cho thấy Việt Nam hiểu rằng nếu chỉ nói về cảnh đẹp, biển đảo, di sản, sẽ khó tạo khác biệt trong cuộc cạnh tranh khu vực.
Ẩm thực – từ phở, bún, đến ẩm thực đường phố – đang được các tạp chí quốc tế đánh giá cao, thậm chí xếp Việt Nam trong nhóm quốc gia có nền ẩm thực hấp dẫn hàng đầu thế giới. Khi gắn câu chuyện ẩm thực, văn hóa lúa nước với hành trình số 5 giai đoạn (sáng tạo, khuếch đại, tương tác, chuyển đổi, lan toả) mà VFS Global đề xuất, Việt Nam có cơ hội xây dựng một câu chuyện điểm đến nhất quán: đến Việt Nam không chỉ để chụp ảnh, mà để ăn, trải nghiệm và hiểu một nền văn hóa. Nếu làm tốt, ẩm thực sẽ là “đầu câu chuyện” kéo khách du lịch nước ngoài đến, còn thị thực và hạ tầng sẽ là “phần còn lại” giữ chân họ quay lại.







