Từ mục tiêu tăng trưởng đến nhu cầu định vị lại du lịch Việt Nam quốc tế
Hợp tác giữa Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và VFS Global là sáng kiến xúc tiến du lịch quốc tế, trong đó một doanh nghiệp sở hữu mạng lưới dịch vụ thị thực toàn cầu hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước mở rộng quảng bá, nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược truyền thông tại các thị trường nguồn trọng điểm, nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu điểm đến, tăng giá trị du khách mang lại và củng cố vị thế du lịch Việt Nam trên bản đồ thế giới. Điểm nổi bật của thỏa thuận là nó diễn ra đúng lúc du lịch Việt Nam vừa phục hồi mạnh nhưng phải đối mặt cạnh tranh gay gắt và biến động toàn cầu. Năm 2025, Việt Nam đón hơn 21 triệu lượt khách quốc tế, 137 triệu lượt khách nội địa, với doanh thu du lịch đạt mốc 1 triệu tỷ đồng, tạo nền tảng cho tham vọng mới. Tuy vậy, mục tiêu 25 triệu lượt khách quốc tế và 150 triệu lượt khách nội địa trong năm 2026 được chính cơ quan quản lý thừa nhận là “đầy khó khăn và thách thức” khi các điểm đến trong khu vực đang tăng tốc.

VFS Global hợp tác: tận dụng mạng lưới thị thực để mở rộng cánh cửa du lịch
Nếu trước đây xúc tiến du lịch Việt Nam quốc tế chủ yếu dựa vào hội chợ, roadshow do cơ quan nhà nước tổ chức, thì việc VFS Global hợp tác đã đưa một “ông lớn” thị thực vào cuộc chơi quảng bá. VFS Global sở hữu 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du lịch, mạng lưới tại 169 quốc gia và vùng lãnh thổ, cung cấp dịch vụ cho 71 chính phủ đối tác và đã phục vụ hàng triệu lượt khách – những con số cho thấy đây không chỉ là đơn vị làm hồ sơ visa mà còn là kênh tiếp cận khách toàn cầu có dữ liệu và hiểu biết sâu về hành vi di chuyển. Quan trọng hơn, mạng lưới đó hiện diện trực tiếp ở những thị trường mà Việt Nam xem là nguồn khách chiến lược: Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung Đông, châu Âu, Australia. Thỏa thuận mới đặt ra ba mục tiêu rõ ràng: nâng cao nhận diện điểm đến, tăng cường gắn kết thương mại và du lịch, thúc đẩy tăng trưởng du lịch bền vững – nghĩa là không chỉ kéo thêm lượt khách, mà hướng đến chất lượng và giá trị chi tiêu tốt hơn.

Chiến lược du lịch 2026: đánh trực diện vào thị trường Đông Bắc Á
Điểm then chốt của chiến lược du lịch 2026 là chuyển từ tư duy quảng bá rải đều sang tấn công có trọng tâm, trước hết là quảng bá du lịch Đông Bắc Á. Ngay trong năm 2026, Cục Du lịch Quốc gia xác định sẽ triển khai các chương trình xúc tiến, quảng bá trực tiếp tại một số thị trường trọng điểm khu vực này thông qua hợp tác với VFS Global. Đây là vùng có năng lực chi tiêu cao, nhu cầu trải nghiệm đa dạng và truyền thống du lịch nước ngoài mạnh mẽ – nếu Việt Nam không chủ động, các đối thủ như Thái Lan, Malaysia hay Singapore sẽ “ôm trọn” phân khúc khách này. Điều đáng nói là dù chưa được cấp kinh phí xúc tiến trong năm 2026, ngành du lịch vẫn chọn đi theo hướng hợp tác công – tư, tận dụng nguồn lực doanh nghiệp như MasterCard trước đây và nay là VFS Global. Cách làm này thẳng thắn thừa nhận hạn chế ngân sách, nhưng đồng thời mở đường cho mô hình xúc tiến linh hoạt hơn, gắn với hiệu quả thực tế bằng việc đo lường lượng khách đến và mức độ nhận diện thương hiệu vào cuối mỗi năm.

Ẩm thực và bản sắc: “vũ khí mềm” để thu hút khách du lịch dài hạn
Thỏa thuận với VFS Global sẽ khó bền vững nếu Việt Nam không xác định rõ lợi thế cạnh tranh nội tại. Trong số đó, ẩm thực đang được chọn làm “điểm cốt lõi để gia tăng sức cạnh tranh” khi xây dựng hình ảnh du lịch Việt Nam quốc tế. Ẩm thực gắn với văn hóa lúa nước, vùng miền đa dạng và chuỗi giá trị từ nông nghiệp đến logistics, xuất khẩu, thương mại điện tử. Khi các nghiên cứu cho thấy du khách thường dành 25–35% chi phí chuyến đi cho ăn uống, việc đặt ẩm thực vào trọng tâm xúc tiến không phải cảm tính mà dựa trên dữ liệu kinh tế du lịch. Thành quả đã bắt đầu được ghi nhận: một tạp chí du lịch lớn xếp Việt Nam thứ 4 thế giới về ẩm thực hấp dẫn, Hà Nội được xếp thứ 2 châu Á về ẩm thực đường phố. Bên cạnh cảnh quan, di sản và sự hiếu khách – những yếu tố mà đại diện VFS Global đánh giá cao ở Việt Nam – ẩm thực là “câu chuyện riêng” đủ khác biệt so với các điểm đến láng giềng, từ phở tới hàng loạt món đường phố, giúp gia tăng sức hút và mức chi tiêu mỗi khách thay vì chỉ chạy theo số lượng.

Kết luận: muốn vươn xa phải dám “ra biển lớn” cùng đối tác toàn cầu
Hợp tác với VFS Global cho thấy du lịch Việt Nam đã đến lúc chấp nhận luật chơi của thị trường quốc tế: muốn thu hút khách du lịch chất lượng cao, không thể chỉ dựa vào tài nguyên tự nhiên mà phải đầu tư vào dữ liệu, thương hiệu và kênh tiếp cận khách. Với mục tiêu dài hạn đón 45–50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, tăng trưởng 15–18% mỗi năm, Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà mọi sai lầm trong chiến lược xúc tiến sẽ trả giá bằng thị phần và giá trị bị mất. Việc xây dựng chương trình quảng bá 10 năm, trình đề án xúc tiến quảng bá ẩm thực giai đoạn 2026–2035 và ký kết cùng một doanh nghiệp toàn cầu là những tín hiệu cho thấy tư duy quản lý đang dịch chuyển từ phản ứng ngắn hạn sang hoạch định dài hạn. Câu hỏi còn lại là Việt Nam có đủ kiên nhẫn đo lường, điều chỉnh và duy trì đầu tư cho chiến lược mới hay không. Nếu làm được, thỏa thuận với VFS Global sẽ không chỉ là một bản ghi nhớ, mà là bước ngoặt đưa du lịch Việt Nam từ “điểm đến đang lên” thành thương hiệu quốc tế có sức nặng.






