Bột cá Việt Nam: tăng trưởng nóng trên nền rủi ro tập trung thị trường
Xuất khẩu bột cá Việt Nam là hoạt động bán ra nước ngoài sản phẩm bột được chế biến từ phụ phẩm và nguyên liệu thủy sản nội địa, gắn với chuỗi khai thác, nuôi trồng và chế biến, đang tăng trưởng nhanh nhờ nhu cầu quốc tế tăng và giá hàng hóa toàn cầu biến động theo bối cảnh địa chính trị, năng lượng và chuỗi cung ứng. 7 tháng đầu năm, xuất khẩu bột cá Việt Nam tăng 72% so với cùng kỳ, cho thấy mặt hàng này bước vào giai đoạn "tăng trưởng nóng" với cơ hội doanh thu hấp dẫn. Nhưng phía sau con số đẹp là cơ cấu thị trường lệch hẳn về một đầu mối nhập khẩu: gần 90% kim ngạch xuất khẩu bột cá vẫn tập trung tại Trung Quốc, khiến sự bùng nổ hiện tại mang màu sắc ngắn hạn hơn là nền tảng bền vững cho chiến lược cạnh tranh xuất khẩu thủy sản trong dài hạn.

Giá toàn cầu tăng cao: Cơ hội ngắn hạn hay bẫy phụ thuộc Trung Quốc?
Sự bứt phá của xuất khẩu bột cá không tách rời khỏi bối cảnh giá hàng hóa toàn cầu tăng mạnh. Theo Hiệp hội Phân bón Việt Nam, thị trường thế giới đang bị tác động bởi biến động địa chính trị, giá năng lượng và gián đoạn chuỗi cung ứng, khiến giá nhiều loại đầu vào như urê, DAP, amoniac tăng khi nguồn cung bị ảnh hưởng trong khi nhu cầu tại các thị trường lớn đi lên. Đây là môi trường giá cao tạo cơ hội cho nhà xuất khẩu Việt Nam gia tăng giá trị kim ngạch, khi tốc độ tăng giá trị vượt xa sản lượng, cho thấy doanh nghiệp đang hưởng lợi rõ rệt từ mức giá xuất khẩu tốt hơn. Tuy nhiên, với bột cá, gần 89% kim ngạch năm trước và khoảng 89% trong 7 tháng đầu năm vẫn đến từ Trung Quốc, đồng nghĩa gần 9 trong mỗi 10 đơn vị doanh thu đang phụ thuộc vào quyết định mua hàng của một thị trường duy nhất.
Tín hiệu mới từ ASEAN và các thị trường ngách giá trị cao
Nếu chỉ nhìn vào Trung Quốc, câu chuyện xuất khẩu bột cá Việt Nam là bức tranh tăng trưởng ấn tượng nhưng mong manh. Phần tươi sáng hơn nằm ở nhóm thị trường đang nổi lên ngoài Trung Quốc. Trong 7 tháng đầu năm, kim ngạch bột cá sang Thái Lan tăng tới 549%, Philippines tăng 207%, Malaysia tăng 230% và Nigeria tăng 517%. Một số thị trường có yêu cầu chất lượng cao như Nhật Bản, Đài Loan, Campuchia cũng ghi nhận mức tăng từ 17–46%. Con số tuyệt đối của các thị trường này còn nhỏ, chưa đủ để "cân" lại tỷ trọng của Trung Quốc, nhưng đó chính là dư địa chiến lược. Hình mẫu đang thấy ở phân khúc phân bón: Hàn Quốc và Philippines gia tăng nhập khẩu với mức giá cao, cho thấy những khách hàng sẵn sàng trả giá tốt nếu chất lượng đáp ứng yêu cầu. Bột cá hoàn toàn có thể đi theo logic này nếu chuyển trọng tâm sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Từ bán nhiều sang bán bền vững: xây lại chiến lược cạnh tranh
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để giải bài toán phụ thuộc thị trường Trung Quốc. Vấn đề cốt lõi là phải nâng cấp vị thế cạnh tranh xuất khẩu thủy sản thông qua chính sản phẩm bột cá. Theo VASEP, lợi thế của Việt Nam nằm ở nguồn nguyên liệu gắn với chuỗi khai thác, nuôi trồng và chế biến thủy sản; phụ phẩm chế biến nếu được tận dụng hiệu quả có thể trở thành nguyên liệu cho sản xuất bột cá, gia tăng giá trị cho toàn chuỗi. Nhưng lợi thế nguyên liệu chỉ chuyển hóa thành lợi thế thị trường khi doanh nghiệp chuẩn hóa chất lượng (protein, độ ẩm, độ tươi, tạp chất) ở mức ổn định và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, minh bạch nguyên liệu. Sau giai đoạn tăng nhanh về kim ngạch, ngành bột cá đang đứng trước yêu cầu mới: chuyển từ mục tiêu "bán nhiều hơn" sang "bán bền vững hơn và giá trị cao hơn".
Chiến lược đa dạng hóa thị trường: không thể trì hoãn
Câu hỏi không phải là có nên giảm xuất khẩu sang Trung Quốc, mà là làm thế nào để các thị trường còn lại tăng nhanh hơn, đủ để san bớt rủi ro tập trung. Điều này đòi hỏi một chiến lược đa tầng. Thứ nhất, doanh nghiệp bột cá phải chủ động xây dựng phân khúc sản phẩm, tách rõ hàng phổ thông phục vụ thị trường khối lượng lớn với hàng chất lượng cao hướng tới Nhật Bản, Đài Loan, ASEAN và các khách hàng sẵn sàng trả giá tốt. Thứ hai, cần liên kết chặt với nhà máy chế biến thủy sản để bảo đảm nguồn phụ phẩm ổn định, truy xuất được và biến "phế" thành "tài sản" của chuỗi. Cuối cùng, ở tầm ngành, cơ quan quản lý nên coi bột cá là một mắt xích chiến lược trong cạnh tranh xuất khẩu thủy sản, không chỉ vì kim ngạch hiện tại, mà vì khả năng gia tăng giá trị của cả chuỗi sản xuất trong bối cảnh giá toàn cầu còn nhiều biến động.






