Việt Nam nổi lên trong bức tranh nhập khẩu thủy sản khổng lồ của Trung Quốc
Vị thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại thị trường Trung Quốc là khả năng cung ứng khối lượng lớn tôm hùm và cá tra với giá phù hợp, chất lượng ổn định và cơ cấu sản phẩm đáp ứng nhu cầu protein ngày càng tăng của người tiêu dùng nước này, giúp Việt Nam vươn lên nhóm nhà cung cấp hàng đầu khu vực. Theo thống kê hải quan Trung Quốc, kim ngạch nhập khẩu thủy sản của nước này đã đạt hơn 20,26 tỷ USD, cho thấy đây là một thị trường khổng lồ mà bất cứ cường quốc thủy sản nào cũng muốn bám rễ. Trong bức tranh đó, Việt Nam hiện đứng vị trí thứ ba về nguồn cung thủy sản vào thị trường Trung Quốc, chỉ sau Nga và Ecuador. Điều đáng nói là thứ hạng này không đến từ may mắn, mà từ hai “mũi nhọn” rất cụ thể: xuất khẩu tôm hùm Trung Quốc và cá tra Việt Nam.
Tôm hùm: Nhóm hàng cao cấp đưa Việt Nam lên vị trí dẫn đầu
Tôm hùm đang là “ngôi sao” trong cơ cấu thủy sản Việt Nam xuất sang thị trường Trung Quốc. Trong nhóm hải sản cao cấp này, kim ngạch nhập khẩu của Trung Quốc tăng khoảng 47%, trong đó Việt Nam chiếm khoảng 36%, trở thành nguồn cung lớn nhất vào thị trường này. Nói cách khác, nếu muốn hiểu xu hướng xuất khẩu tôm hùm Trung Quốc, phải nhìn vào cách doanh nghiệp Việt đang chiếm lĩnh phân khúc này. Các con số tăng trưởng liên tục cho thấy Trung Quốc không chỉ mua nhiều, mà đang ngày càng phụ thuộc hơn vào tôm hùm Việt Nam như một nguồn cung chủ chốt. Điều đó tạo lợi thế đàm phán rõ rệt cho Việt Nam, nhưng đồng thời cũng đặt ra trách nhiệm lớn về kiểm soát chất lượng, ổn định sản lượng và đa dạng hóa sản phẩm tôm hùm để không bị lệ thuộc vào một dạng hàng thô duy nhất.
Cá tra Việt Nam: Từ phân khúc bình dân đến vị trí áp đảo
Nếu tôm hùm là vũ khí ở phân khúc cao cấp, thì cá tra Việt Nam lại là “cỗ máy in tiền” ở phân khúc phổ thông. Gần như toàn bộ lượng cá tra nhập khẩu của Trung Quốc đều đến từ Việt Nam, một mức độ tập trung hiếm thấy trong thương mại nông sản. Lý do khá rõ: cá tra phù hợp với phân khúc ăn uống phổ thông, thâm nhập sâu vào hệ thống nhà hàng, dịch vụ cung cấp đồ ăn và tiêu dùng đại chúng. Ưu thế giá cạnh tranh, dễ chế biến, ít xương và có thể sản xuất ở quy mô lớn giúp cá tra trở thành lựa chọn “an toàn” cho nhà nhập khẩu lẫn người bán lẻ. Tuy nhiên, đây không còn là câu chuyện bán cá phi lê giá rẻ; xu hướng tiêu dùng mới buộc ngành cá tra phải chuyển từ tư duy số lượng sang tư duy chuỗi giá trị, nơi truy xuất nguồn gốc, chứng nhận và sản phẩm tiện lợi quyết định biên lợi nhuận.
Vì sao thời điểm này đặc biệt thuận lợi cho thủy sản Việt Nam?
Thị trường Trung Quốc đang ở điểm giao thoa giữa nhu cầu dinh dưỡng tăng nhanh và giới hạn sản xuất nội địa. Người dân nước này ngày càng quan tâm đến chế độ ăn giàu protein và ít chất béo, trong khi mức tiêu thụ thủy sản tại hộ gia đình mới khoảng 21 gram/người/ngày, thấp hơn nhiều so với khuyến nghị khoảng 50 gram. Năng lực nuôi trồng trong nước lại gần đạt giới hạn, nên nhập khẩu trở thành kênh bắt buộc để bổ sung nguồn cung. Đây chính là “cửa sổ cơ hội” cho thủy sản Việt Nam. Tuy vậy, người tiêu dùng Trung Quốc không còn chỉ nhìn vào giá; họ quan tâm đến độ tươi, nguồn gốc, truy xuất, chất lượng đồng đều, tính bền vững và chứng nhận. Ai đáp ứng tốt những tiêu chí này sẽ chiếm ưu thế dài hạn, còn ai tiếp tục bán rẻ, bỏ qua tiêu chuẩn, sẽ nhanh chóng bị đào thải khỏi chuỗi cung ứng.
Chiến lược tiếp theo: Bán đúng sản phẩm, đúng kênh, đúng nhóm khách
Câu hỏi quan trọng không còn là “bán được bao nhiêu”, mà là “bán cái gì, cho ai và ở đâu”. Nhập khẩu thủy sản sẽ tiếp tục là kênh cần thiết để Trung Quốc bổ sung nguồn cung cho thị trường nội địa, nhưng cơ hội chỉ dành cho doanh nghiệp nào hiểu rõ sự khác biệt vùng miền và thế hệ tiêu dùng. Theo phân tích của hiệp hội ngành, thủy sản sống và tươi có lợi thế tại miền Nam Trung Quốc; thủy sản đông lạnh và tiện lợi phù hợp hơn với miền Bắc và khu vực nội địa; còn sản phẩm chế biến sẵn có tiềm năng lớn ở nhóm người tiêu dùng trẻ và các chuỗi nhà hàng. Người trẻ không muốn mất nhiều thời gian sơ chế, ngại mùi tanh và xương cá nên các sản phẩm làm sạch, cắt khẩu phần, tẩm ướp, chế biến sẵn hoặc dùng ngay ngày càng có sức hút. Với tôm hùm và cá tra, nếu Việt Nam chuyển mạnh sang các dòng sản phẩm này, lợi thế cạnh tranh không chỉ được giữ vững mà còn có thể mở rộng sang nhiều phân khúc mới.






