Từ công trình lịch sử đến bước nhảy 200 MW
Dự án thủy điện Trị An mở rộng là chương tiếp theo của nhà máy thủy điện lớn nhất miền Nam, bổ sung 200 MW thông qua hai tổ máy mới, khai thác nguồn nước xả thừa mùa lũ từ hồ Trị An để tăng công suất phủ đỉnh, đồng thời cải thiện điều tần và ổn định tần số cho hệ thống điện quốc gia, với lộ trình phát điện dự kiến hoàn thành vào cuối năm 2027. Trị An không phải công trình mới xuất hiện; nó là biểu tượng năng lượng gắn với mặt sau tờ tiền 5.000 đồng và là “trái tim năng lượng” của 16 tỉnh, thành phía Nam. Việc mở rộng thêm điện 200 MW không chỉ là nâng công suất từ 400 MW lên 600 MW, mà là lời khẳng định rằng miền Nam vẫn đặt cược vào các công trình Đồng Nai quy mô lớn để giữ an toàn năng lượng dài hạn. Đây là lựa chọn mang tính chủ động, không chờ khủng hoảng điện mới mở rộng hạ tầng.

Quy mô xây dựng: gần 1 triệu lượt nhân công là cái giá của biểu tượng
Nếu nhìn vào con số nhân lực và vật liệu, thủy điện Trị An là bài học sống động về cái giá để tạo ra một biểu tượng năng lượng. Trong giai đoạn xây dựng ban đầu, gần 1 triệu lượt người đã tham gia với khoảng 6 triệu ngày công xử lý khu vực lòng hồ. Khoảng 500 chuyên gia nước ngoài tham gia hỗ trợ kỹ thuật, cho thấy công trường lúc đó là điểm hẹn của tri thức và sức người quốc tế lẫn trong nước. Khối lượng đào đắp khoảng 23 triệu m³ đất đá, sử dụng 73.000 tấn kết cấu sắt thép và thiết bị, cùng gần 600.000 tấn bê tông. Đó là một trích đoạn điển hình về cách Việt Nam xây dựng hạ tầng: huy động tối đa lực lượng công nhân, thanh niên xung phong từ nhiều tỉnh, chấp nhận điều kiện thiếu thốn để hoàn thành công trình. Thực tế này giúp ta hiểu vì sao Trị An luôn được gọi là “siêu công trình” chứ không chỉ là một nhà máy điện thông thường.

Di dời 19.000 người và bài toán chấp nhận đánh đổi
Đằng sau các con số công suất và ngày công là một quyết định xã hội lớn: di dời khoảng 19.000 người dân để nhường chỗ cho lòng hồ và hạ tầng thủy điện. Đây là kiểu đánh đổi mà mọi dự án hạ tầng quy mô lớn đều phải đối mặt, nhưng với Trị An, nó mang tính biểu tượng vì tạo ra một hồ chứa rộng 32.400 ha, dung tích hữu ích khoảng 2,547 tỷ m³, điều tiết dòng chảy sông Đồng Nai và bảo đảm nguồn nước cho hơn 20.000 ha đất tưới. Câu hỏi không nên là “có nên di dời hay không”, vì dự án đã là lịch sử; câu hỏi cần thiết là chúng ta có rút được bài học về tái định cư minh bạch, công bằng cho các dự án tương lai hay không. Việc toàn bộ 92,09 ha mặt bằng của dự án mở rộng đã được bàn giao, các hộ tái định cư được bố trí cho thấy cơ quan quản lý đã buộc phải học cách xử lý không gian sống và hạ tầng cùng một lúc.

Công trình Đồng Nai cấp đặc biệt với gần 4.000 tỉ đồng vốn đầu tư
Dự án thủy điện Trị An mở rộng là một công trình Đồng Nai cấp đặc biệt, được phê duyệt chủ trương đầu tư năm 2020 và do Tập đoàn Điện lực Việt Nam làm chủ đầu tư. Tổng mức đầu tư khoảng 3.965 tỉ đồng cho hai tổ máy, mỗi tổ máy 100 MW, nâng tổng công suất cụm nhà máy lên 600 MW. Đây rõ ràng là một lựa chọn chi tiêu hạ tầng quy mô lớn thay vì chạy theo các nguồn phát nhỏ lẻ. Theo Ban Quản lý dự án, tuyến năng lượng mới gồm kênh dẫn vào cửa nhận nước, cửa nhận nước, đường ống áp lực, nhà máy thủy điện, kênh xả hạ lưu và đường dây đấu nối vào trạm biến áp 220/110 kV của nhà máy hiện hữu. Việc dùng chung hồ chứa, đập chính, các đập phụ và đường vận hành cho thấy tư duy tiết kiệm tài nguyên hạ tầng: mở rộng công suất mà không phải xây một hồ mới. Chính kiểu thiết kế này giúp dự án được xem là cách khai thác hiệu quả nguồn nước xả thừa mùa lũ hơn là xây thêm một con đập khác.

Tiến độ 2027: có kịp đáp ứng nhu cầu phụ tải miền Nam?
Dự án được khởi công trong năm 2025, với kế hoạch phát điện tổ máy số 1 vào quý III/2027, tổ máy số 2 vào quý IV/2027 và hoàn thành toàn bộ công trình trong quý IV/2027. Hiện tại, khối lượng đào lũy kế đạt 2,53/3,27 triệu m³ (77,4%), bê tông cho các hạng mục cửa lấy nước, đường ống áp lực và nhà máy mới đạt 8.976/143.323 m³ (6,4%). Các mốc hoàn thành kênh dẫn, đường ống áp lực, nhà máy và kênh xả được đặt dày đặc trong giai đoạn 6–10/2027. Câu hỏi là: 113 triệu kWh điện bổ sung mỗi năm có đủ tạo khác biệt cho hệ thống điện phía Nam hay không? Về công suất phủ đỉnh, câu trả lời là có – vì nguồn 200 MW từ một nhà máy đã sẵn hạ tầng lưới giúp điều tần và ổn định tần số, đặc biệt trong các giờ cao điểm. Nhưng nếu không song hành với quản lý nhu cầu điện và đa dạng hóa nguồn phát, ngay cả “siêu công trình” như Trị An mở rộng cũng chỉ là một khoảng đệm thời gian, không phải lời giải cuối cùng cho bài toán phụ tải.







