Từ chuyến công tác tới tầm nhìn đối tác chiến lược toàn diện
Việt Nam - Mỹ hợp tác trong khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện là sự gắn kết chính trị, kinh tế và công nghệ nhằm xây dựng một quan hệ lâu dài, cân bằng, có thể dự báo, trong đó các lĩnh vực như công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và chuỗi cung ứng toàn cầu trở thành trụ cột cho tăng trưởng và ổn định ở cả hai nền kinh tế.
Ngày 20/9, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm lên đường tham dự phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81 và có các hoạt động song phương tại Mỹ. Trong khuôn khổ chuyến công tác, ông dự kiến gặp lãnh đạo chính quyền, quốc hội Mỹ, giới doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tập đoàn công nghệ lớn. Đây không chỉ là một hoạt động ngoại giao thường lệ, mà là bước đi chủ động để "điền nội dung" cho khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững đã được hai bên nâng cấp từ tháng 9/2023. Quan điểm cần thiết lúc này không phải thêm khẩu hiệu, mà là chuyển nhanh sang các chương trình hợp tác cụ thể gắn với lợi ích kinh tế – thương mại dài hạn.

Bán dẫn, AI và công nghệ cao: Cửa sổ chiến lược cho kinh tế số Việt Nam
Nếu phải chọn một điểm tựa mới cho quan hệ kinh tế song phương, công nghệ bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như lựa chọn mang tính chiến lược nhất. Với công nghệ tiên tiến, hai nước có thể mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, dịch vụ số và đào tạo nhân lực – chính là những mảnh ghép còn thiếu để Việt Nam định hình nền kinh tế số có sức cạnh tranh dài hạn. Việt Nam hiện đã là nguồn cung cấp chính cho Mỹ nhiều mặt hàng điện tử tiêu dùng, chất bán dẫn và linh kiện. Việc dịch chuyển từ "gia công" sang "đồng thiết kế, đồng phát triển" trong các dự án bán dẫn sẽ quyết định Việt Nam chỉ là một điểm trung chuyển trong chuỗi cung ứng toàn cầu hay trở thành mắt xích có tiếng nói về công nghệ.
Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, sở hữu mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp và nguồn nhân lực có khả năng tiếp cận công nghệ mới. Nhưng lợi thế này có thể mất đi nếu không kịp xây dựng khuôn khổ hợp tác ổn định, cân bằng và có thể dự báo với Mỹ, nhất là trong bối cảnh chuỗi cung ứng công nghệ đang tái định hình vì cạnh tranh và an ninh. Thay vì chỉ chú trọng ưu đãi, Việt Nam cần chủ động đưa vào bàn đàm phán các gói hợp tác hai chiều: doanh nghiệp Mỹ mang công nghệ, doanh nghiệp Việt Nam mang thị trường, nhân lực và ưu thế FTA – một cấu trúc bổ trợ thực chất hơn là mô hình "nhà máy rẻ".

Năng lượng sạch và chuyển đổi: Từ áp lực phát triển tới cơ hội đối tác
Trong quan hệ Việt Nam - Mỹ hợp tác, năng lượng đang dịch chuyển từ câu chuyện nhập – xuất sang trụ cột an ninh kinh tế. Việt Nam đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và đồng thời phải gia tăng công suất năng lượng để duy trì tăng trưởng. Điều đó buộc Hà Nội phải tìm kiếm nguồn vốn, công nghệ, chuyên môn trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, khí hóa lỏng, lưới điện, lưu trữ năng lượng và các giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả. Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu tiềm ẩn nhiều nguy cơ, tiềm năng hợp tác năng lượng giữa hai nước được đánh giá là rất lớn và có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ kinh tế song phương.
Điểm mấu chốt là Việt Nam không nên xem năng lượng tái tạo chỉ như một lĩnh vực thu hút đầu tư, mà phải coi đây là không gian để cùng Mỹ thử nghiệm các mô hình tài chính dài hạn, chia sẻ rủi ro, xây dựng chuẩn mực thị trường. Theo cách nhìn này, các dự án khí hóa lỏng hay điện gió không đơn thuần là công trình, mà là "bài kiểm tra" về khả năng hai bên xây dựng khuôn khổ hợp tác kinh tế – thương mại ổn định, cân bằng và có thể dự báo, tạo niềm tin lâu dài cho cộng đồng doanh nghiệp. Phía Việt Nam đã công khai định hướng cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Mỹ và đẩy mạnh đàm phán các hợp đồng dài hạn bảo đảm nguồn cung ổn định, bền vững. Vấn đề còn lại là tốc độ thực thi.
Chuỗi cung ứng toàn cầu và niềm tin doanh nghiệp: Thước đo thực chất của đối tác chiến lược
Một trong những thước đo rõ nhất cho Đối tác chiến lược toàn diện là việc hai nước có dám chia sẻ rủi ro và lợi ích trong chuỗi cung ứng toàn cầu hay không. Đại sứ Nguyễn Quốc Dũng nhấn mạnh nhu cầu xây dựng các chuỗi cung ứng đa dạng và có khả năng chống chịu cao hơn giữa Việt Nam và Mỹ. Không chỉ là chuyện logistics, đây là yêu cầu phải gắn kết nhà đầu tư Mỹ với doanh nghiệp Việt Nam thông qua các hợp đồng dài hạn, các trung tâm sản xuất và đổi mới sáng tạo, đi cùng tiêu chuẩn quản trị minh bạch. Khi thương mại song phương đã đạt 118 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm, trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ lên tới 104,7 tỷ USD với mức tăng 23% so với cùng kỳ năm trước, câu hỏi không còn là "có hợp tác hay không", mà là "hợp tác theo cách nào để cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích".
Trên nền tảng chính trị – ngoại giao đã ổn định, kỳ vọng được đặt vào việc hai bên xây dựng một khuôn khổ hợp tác kinh tế – thương mại ổn định, cân bằng và có thể dự báo, tạo niềm tin lâu dài cho cộng đồng doanh nghiệp hai nước. Điều này chỉ khả thi nếu Việt Nam tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý, tăng tính nhất quán trong thực thi, trong khi Mỹ thể hiện rõ cam kết xem Việt Nam là đối tác dài hạn thay vì điểm đến tạm thời khi chuỗi cung ứng dịch chuyển. Chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Mỹ diễn ra trong bối cảnh khoa học – công nghệ và kinh tế thế giới nhiều thay đổi, đặt ra yêu cầu hợp tác thực chất trên những lĩnh vực hai bên cùng có nhu cầu và thế mạnh. Đây chính là thời điểm để biến niềm tin chính trị thành lợi ích kinh tế cụ thể.






