Từ liên kết vùng đến bài toán hạ tầng giao thông du lịch
Hạ tầng giao thông du lịch ở Đồng bằng sông Cửu Long là tổng thể mạng lưới cao tốc, cảng hàng không và các tuyến kết nối đa phương thức đường bộ, đường biển, đường hàng không, giúp rút ngắn khoảng cách di chuyển, giảm đứt gãy hành trình và tạo điều kiện hình thành sản phẩm du lịch mới gắn với hệ sinh thái sông nước, sinh thái và văn hóa bản địa của vùng Mekong. Ngày 29/8, tại Trung tâm Hội nghị tỉnh Cà Mau, UBND tỉnh Cà Mau tổ chức hội nghị tổng kết Chương trình liên kết hợp tác phát triển du lịch giữa TP.HCM và 13 tỉnh, thành phố khu vực Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2020 - 2025, đồng thời ký kết thỏa thuận hợp tác giai đoạn 2026 - 2030. Đây không còn là câu chuyện hội nghị mang tính hình thức, mà là bước chuyển từ tư duy "mỗi tỉnh tự làm du lịch" sang tư duy "cả vùng cùng làm, dựa trên một nền hạ tầng chung". Từ năm 2019, chương trình hợp tác này đã đặt nền móng cho liên kết vùng, nhưng phải đến khi các tuyến vận tải được cải thiện, tiềm năng du lịch Mekong mới có cơ hội bứt phá.
Cao tốc và kết nối đa phương thức: rút ngắn hành trình, kéo dài lưu trú
Điểm mấu chốt của cuộc chơi du lịch hiện nay không phải là có bao nhiêu điểm đến, mà là khách đi đến đó nhanh và thuận tiện thế nào. Các tuyến cao tốc Trung Lương - Mỹ Thuận - Cần Thơ - Cà Mau, Cần Thơ - Châu Đốc đang từng bước hoàn thiện, kết nối ĐBSCL với TP.HCM và các thị trường lớn phía Nam theo trục đường bộ liên tục. Khi thời gian di chuyển từ Cà Mau lên Cần Thơ, TP.HCM được rút ngắn, tour cuối tuần từ đô thị đến vùng đất phù sa không còn là hành trình mệt mỏi, mà trở thành lựa chọn tự nhiên cho cả khách nội địa và quốc tế. Kết nối đa phương thức – kết hợp đường bộ, đường biển, hàng không – nếu được thiết kế thành một mạng lưới thông suốt, sẽ cho phép doanh nghiệp lữ hành xây dựng tuyến liên vùng "Những nẻo đường phù sa", "Non nước hữu tình", "Sắc màu vùng biên" một cách linh hoạt. Đó chính là nền tảng để tạo sản phẩm mới, kéo dài thời gian lưu trú và nâng mức chi tiêu của khách, thay vì các chuyến tham quan vội vã trong ngày.
Hàng không và những đường bay thường lệ: chìa khóa cho du lịch Mekong vươn ra quốc tế
Nếu cao tốc là "xương sống" trên mặt đất thì mạng lưới hàng không là cánh cửa mở ĐBSCL ra thế giới. Cùng với hệ thống hàng không hiện hữu của TP.HCM, việc hình thành Cảng hàng không quốc tế Long Thành và tăng năng lực Cảng hàng không quốc tế Cần Thơ được kỳ vọng sẽ nâng khả năng tiếp nhận và phân phối khách cho toàn khu vực phía Nam, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển từ các thị trường quốc tế đến vùng Mekong. Trong bối cảnh đó, câu chuyện các đường bay thường lệ giữa Việt Nam và những địa phương như Hắc Long Giang (Trung Quốc) cho thấy một hướng đi rõ ràng. Hiện khách Việt Nam đến Cáp Nhĩ Tân chủ yếu qua các chuyến bay charter mùa đông 2025 - 2026. Doanh nghiệp hai bên đang mong muốn nghiên cứu mở đường bay thẳng thương mại, chuyển từ mô hình theo mùa sang kết nối ổn định quanh năm. Đây không chỉ là bài học cho du lịch băng tuyết, mà còn là gợi ý cho ĐBSCL nếu muốn đưa giá trị của dòng Mekong vươn tầm quốc tế.
Một câu nói đáng chú ý từ các doanh nghiệp là: "Khi khoảng cách địa lý được rút ngắn bằng những chuyến bay ổn định, các doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng sản phẩm quanh năm, còn du khách có thêm lựa chọn về thời gian và chi phí". Điều này đúng với Hắc Long Giang, và cũng đúng với mọi nỗ lực mở rộng đường bay ĐBSCL đến các thị trường quốc tế. Ở chiều ngược lại, kết nối hàng không không chỉ phục vụ khách Việt đi trải nghiệm băng tuyết, mà còn mở ra cơ hội đưa du khách Trung Quốc và các thị trường khác đến những điểm đến nhiệt đới, sông nước, sinh thái của Việt Nam trong nhiều mùa khác nhau. Bài toán ở đây không chỉ là có thêm đường bay, mà là xây dựng các gói sản phẩm "băng tuyết + nhiệt đới", kết hợp hành trình mùa đông Đông Bắc Trung Quốc với kỳ nghỉ trên miền sông nước Mekong – một cấu trúc tour hai chiều thực sự, thay vì dòng khách một chiều.

Liên kết sản phẩm và dòng khách: từ 7,5 triệu lượt đến chiến lược quốc tế
Sau 5 năm liên kết, khoảng 100 doanh nghiệp lữ hành tại TP.HCM đã đưa hơn 7,5 triệu lượt khách về ĐBSCL, dựa trên ba trục tuyến liên vùng và hơn 70 chương trình du lịch đặc sắc. Con số này cho thấy khi kết nối vận tải được cải thiện, thị trường sẽ tự nhiên mở rộng. Tuy vậy, chủ tịch UBND tỉnh Cà Mau đã thẳng thắn chỉ ra điểm yếu: sản phẩm giữa các tỉnh còn trùng lặp, tuyến điểm chưa gắn kết chặt chẽ, hạ tầng dịch vụ còn chênh lệch và cơ chế điều phối liên kết thiếu đồng bộ. Nghĩa là nếu coi hạ tầng giao thông là điều kiện cần, thì việc "cùng kiến tạo sản phẩm" mới là điều kiện đủ cho du lịch Mekong bứt phá. Các cuộc làm việc giữa doanh nghiệp Việt Nam và Hắc Long Giang cũng đặt trọng tâm vào việc xây dựng sản phẩm liên tuyến, thúc đẩy dòng khách hai chiều, thay vì chỉ nói về xúc tiến và quảng bá chung chung. Đây là cách tiếp cận thực dụng: hạ tầng tốt mà không có sản phẩm khác biệt và cơ chế phối hợp rõ ràng thì vẫn khó giữ chân khách lâu hơn một cuối tuần.

Kết luận: ĐBSCL chỉ bứt phá khi coi hạ tầng vận tải là chiến lược du lịch
Hội nghị tổng kết và ký kết giai đoạn 2026 - 2030 tại Cà Mau cho thấy một cam kết rõ ràng: hoàn thiện hạ tầng giao thông, tăng cường kết nối đa phương thức và thu hút nhà đầu tư chiến lược phải được xem là trọng tâm để du lịch ĐBSCL bước sang một giai đoạn mới. Ở tầm quốc tế, câu chuyện mở đường bay thương mại với Hắc Long Giang và xu hướng kết nối hàng không ổn định cho thấy cải thiện kết nối vận tải không chỉ là một hạng mục hạ tầng, mà là chìa khóa để xây dựng sản phẩm quanh năm, tăng lựa chọn cho du khách và tạo dòng khách hai chiều bền vững. Hội nghị khép lại với lễ ký kết thỏa thuận hợp tác giai đoạn 2026 - 2030, thể hiện quyết tâm biến tiềm năng hạ tầng và thị trường thành dòng khách thực tế, thúc đẩy du lịch toàn vùng phát triển bền vững. Nếu ĐBSCL coi đường cao tốc, cảng hàng không, bến cảng và mạng lưới du lịch Mekong là một chiến lược thống nhất, chứ không phải những dự án rời rạc, thì bản đồ du lịch của vùng sẽ thay đổi nhanh hơn nhiều so với kỳ vọng.






