Bắt đầu bằng nơi có lợi thế, không phải triển khai đại trà
CCUS là nhóm giải pháp thu giữ CO₂ từ nguồn phát thải, sau đó sử dụng hoặc vận chuyển đến nơi lưu trữ để góp phần giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển. Với Việt Nam, hướng đi thuyết phục nhất không phải phủ công nghệ lên nhiều ngành cùng lúc, mà là chọn nơi có nguồn phát thải phù hợp và địa chất có triển vọng lưu trữ carbon. CCUS Việt Nam được quan tâm vì một số ngành công nghiệp khó giảm phát thải bằng điện hóa hoặc chuyển đổi nhiên liệu; song tiềm năng không đồng nghĩa với khả năng triển khai ngay trên diện rộng.
Điều đó đòi hỏi đánh giá đồng thời cả hai đầu của chuỗi: nhà máy nào có điều kiện thu giữ CO₂, và khu vực nào có thể tiếp nhận, lưu trữ an toàn. Xi măng, thép, hóa chất, phân bón, nhiệt điện và dầu khí đều có thể được xem xét, nhưng đặc điểm phát thải khác nhau nên không thể áp một mô hình chung. Ưu tiên dự án có kết nối hợp lý giữa nguồn phát thải, công nghệ và địa điểm lưu trữ sẽ giúp tránh đầu tư dàn trải, đồng thời tạo cơ sở thực tế để đánh giá hiệu quả.

Ngành dầu khí là bàn đạp, không phải lời giải thay thế
Lợi thế đáng kể của Việt Nam nằm ở những gì ngành dầu khí đã tích lũy: dữ liệu địa chất, kinh nghiệm khảo sát và vận hành, cùng hệ thống giếng khoan, đường ống và công trình ngoài khơi. Các bể Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng là những khu vực có tiềm năng lưu trữ CO₂ cần được đánh giá; các mỏ suy giảm hoặc cạn kiệt và tầng chứa nước mặn sâu cũng là những cấu tạo đáng nghiên cứu. Kinh nghiệm và hạ tầng hiện có có thể giảm bớt một phần công việc ban đầu, nhưng không thể mặc định mọi công trình đều dùng lại được: tuổi thọ, độ phù hợp kỹ thuật và chi phí cải hoán phải được xem xét riêng.
Năm 2011, dự án tại mỏ Rạng Đông đã thử nghiệm bơm ép CO₂ kết hợp tăng cường thu hồi dầu; đây là kinh nghiệm kỹ thuật đáng giá để phát triển nghiên cứu tiếp theo. Tuy vậy, dầu khí chỉ nên là điểm khởi đầu để xây năng lực khảo sát, vận chuyển và giám sát, chứ không phải chiếc ô bao trùm mọi dự án. Muốn thu hút đầu tư CCUS từ các ngành khác, cần biến kinh nghiệm này thành dữ liệu có thể sử dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và phương án tiếp cận hạ tầng minh bạch.

Thí điểm nhỏ để kiểm chứng điều kiện thật
Một dự án thí điểm CCUS chỉ có giá trị khi kiểm chứng được toàn chuỗi: khả năng thu giữ tại cơ sở phát thải, phương án vận chuyển, mức độ phù hợp của nơi lưu trữ và năng lực giám sát. Vì vậy, nên chọn địa điểm có dữ liệu địa chất đủ để thẩm định và nguồn phát thải có điều kiện kỹ thuật phù hợp, thay vì khởi động bằng một dự án quy mô lớn chỉ để tạo dấu ấn. Cách tiếp cận theo mô-đun giúp doanh nghiệp học từ vận hành thực tế, nhận diện điểm nghẽn và điều chỉnh thiết kế trước khi mở rộng.
Ông Lê Văn Nghi đề xuất nghiên cứu quy mô thu giữ ban đầu khoảng 10.000–20.000 tấn CO₂ mỗi năm, sau đó đánh giá hiệu quả kỹ thuật và kinh tế trước khi mở rộng. Đây là một mốc để xem xét, không phải quy mô mặc định cho mọi ngành hay mọi địa điểm. Giai đoạn 2027–2030, TS Nguyễn Hữu Lương đề xuất đánh giá chi tiết dung lượng lưu trữ tại từng mỏ và bể trầm tích, làm cơ sở cân nhắc dự án thí điểm và tiến tới hình thành trung tâm lưu trữ CO₂. Bằng chứng từ các thử nghiệm mới có thể giúp nhà đầu tư định lượng rủi ro thay vì dựa vào tiềm năng trên giấy.

Lộ trình và luật lệ mới quyết định dòng vốn
Tại hội thảo về CCUS thúc đẩy mục tiêu Net Zero sáng 27/10, ông Tạ Đình Thi nhấn mạnh nền tảng chính sách và pháp lý đang dần hình thành. Luật Dầu khí năm 2026, được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và dự kiến có hiệu lực từ 1/3/2027, dành quy định riêng cho hoạt động thu giữ và lưu trữ CO₂ gắn với dầu khí. Đây là bước mở cửa quan trọng, nhưng một điều khoản trong luật chưa đủ để biến tiềm năng thành quyết định đầu tư.
Doanh nghiệp còn cần quy định rõ về quyền lưu trữ CO₂, trách nhiệm giám sát sau khi dự án kết thúc, xử lý sự cố rò rỉ và đo lường, xác minh lượng phát thải được cắt giảm. Chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế vẫn là yếu tố quyết định khả năng thương mại hóa, nên lộ trình cần đi từ đánh giá tiềm năng, nghiên cứu khả thi đến thiết kế triển khai chi tiết, thay vì đồng loạt xây dựng khi dữ liệu và cơ chế còn thiếu. Kết luận rất rõ: muốn khơi thông vốn cho CCUS Việt Nam, hãy chọn đúng điểm thí điểm, tận dụng có chọn lọc năng lực dầu khí và hoàn thiện luật chơi trước khi mở rộng.







