Việt Nam mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược: từ Úc, Canada đến Ấn Độ

Việt Nam mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược: từ Úc, Canada đến Ấn Độ
Sở thích|Đông Nam Á

Từ phòng thủ đơn lẻ đến mạng lưới đối tác chiến lược

Việt Nam đang chuyển từ tư duy phòng thủ đơn lẻ sang xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược đa tầng với Úc, Canada, Ấn Độ và các nước tầm trung khác, nhằm đồng thời tăng cường an ninh biển khu vực, củng cố chuỗi cung ứng ASEAN và mở rộng hợp tác về quốc phòng, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo trong không gian Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Đây là một bước xoay trục đối ngoại mang tính chủ động, với mục tiêu vừa bảo vệ lợi ích cốt lõi, vừa kiếm tìm thêm không gian phát triển kinh tế – công nghệ.

Điểm đáng chú ý là xu hướng này không chỉ nhằm “đa phương hóa” về hình thức, mà thể hiện một lựa chọn chiến lược: Việt Nam muốn đứng trong mạng lưới các nước tầm trung, cùng chia sẻ gánh nặng an ninh và phát triển, thay vì phụ thuộc vào bất kỳ một cực quyền lực nào. Trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gia tăng, việc chủ động kết nối với các đối tác như Úc, Canada, Ấn Độ cho thấy Hà Nội không chấp nhận thế bị động và không chờ trật tự mới được định hình xong rồi mới tham gia.

Quan hệ Việt Nam – Úc: an ninh biển và khoáng sản thiết yếu

Đề xuất mới của Canberra cho thấy quan hệ Việt Nam Úc đang bước vào giai đoạn gắn kết sâu hơn trong cấu trúc an ninh khu vực. Úc xác định Việt Nam là một trong những đối tác quan trọng trong mạng lưới các nước tầm trung tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, cùng với Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc và Philippines. Tân đại sứ Úc tại Nhật Bản, Andrew Shearer, cho rằng nhóm nước này có thể hợp tác chặt hơn về an ninh hàng hải, chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu và năng lực quốc phòng.

Về an ninh biển khu vực, Biển Đông nằm chính giữa lợi ích an ninh của mạng lưới này, trong đó Việt Nam và Philippines đều có tranh chấp với Trung Quốc. Bất kỳ biến động lớn nào tại khu vực này có thể tác động trực tiếp tới chi phí vận tải, chuỗi cung ứng và hoạt động thương mại của Việt Nam. Chính vì vậy, việc tham gia một mạng lưới an ninh hàng hải với Úc không chỉ mang tính biểu tượng mà liên quan trực tiếp đến túi tiền và việc làm của người dân.

Chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu là lớp hợp tác thứ hai. Khi các nền kinh tế đẩy mạnh sản xuất pin, xe điện và thiết bị điện tử, Canberra đặc biệt quan tâm bảo đảm nguồn cung nguyên liệu. Hợp tác với Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ có thể giúp Việt Nam mở rộng lựa chọn về nguồn cung, công nghệ chế biến và thị trường. Đây là cơ hội để Việt Nam thoát khỏi vị thế chỉ xuất thô, từng bước dịch chuyển lên khâu chế biến sâu và công nghệ cao trong chuỗi giá trị khu vực.

Hợp tác Việt Nam – Canada: chuỗi cung ứng ASEAN và cầu nối Bắc Mỹ

Nếu với Úc trọng tâm là an ninh biển và khoáng sản, thì hợp tác Việt Nam Canada lại xoay quanh kinh tế, khoa học – công nghệ và chuỗi cung ứng ASEAN. Trong cuộc điện đàm tối thứ Bảy, Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung khẳng định Việt Nam coi trọng vai trò của Canada trong khu vực và sẵn sàng cùng nước này nâng tầm Đối tác Toàn diện Việt Nam – Canada. Đây không phải lời xã giao: nó phản ánh lựa chọn chiến lược muốn gắn Việt Nam sâu hơn vào không gian kinh tế Bắc Mỹ.

Ông Trung đề xuất hai bên tăng cường kết nối kinh tế và liên kết chuỗi cung ứng Việt Nam – ASEAN – Canada – Bắc Mỹ. Đó là một mục tiêu táo bạo: từ một nền kinh tế đang phát triển, Việt Nam muốn trở thành mắt xích đáng kể trong chuỗi cung ứng ASEAN gắn với thị trường Bắc Mỹ. Bộ trưởng cũng nhấn mạnh hợp tác về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, an ninh, quốc phòng, giáo dục và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đây là những lĩnh vực có tác động trực tiếp đến vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong dài hạn.

Về phía Ottawa, Bộ trưởng Anita Anand tái khẳng định Canada coi Việt Nam là đối tác quan trọng trong ASEAN và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Bà kêu gọi các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp hai nước tăng kết nối, chủ động đề xuất sáng kiến và dự án hợp tác cụ thể. Quan điểm này cho thấy Canada không chỉ nhìn Việt Nam như một thị trường, mà như một điểm tựa để hiện diện sâu hơn trong không gian Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương – đúng với lợi ích của cả Hà Nội lẫn Ottawa.

Đối tác Việt Nam – Ấn Độ: hội tụ tầm nhìn phát triển dài hạn

Trong tam giác đối tác mới, đối tác Việt Nam Ấn Độ nổi bật ở chiều sâu lịch sử và tầm nhìn phát triển. Phát biểu tại lễ kỷ niệm 80 năm Quốc khánh Ấn Độ, Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung nhấn mạnh quan hệ hai nước được đặt nền móng bởi các thế hệ lãnh đạo tiền bối và không ngừng củng cố trên cơ sở tin cậy, tôn trọng lẫn nhau. Quan hệ này sẽ kỷ niệm 10 năm Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2026, một cột mốc đủ dài để đánh giá hiệu quả và đủ sớm để nâng cấp.

Trong chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ tháng 5-2026, hai bên nhất trí nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường với tinh thần “chia sẻ tầm nhìn, hội tụ chiến lược, hợp tác thực chất”. Bộ trưởng Lê Hoài Trung nhận định việc nâng cấp này mở ra một chương mới trong hợp tác song phương. Một câu nói đáng trích: “Sự hội tụ về tầm nhìn và khát vọng phát triển là điểm gặp gỡ quan trọng, mở ra không gian rộng lớn để Việt Nam và Ấn Độ đồng hành, bổ trợ lẫn nhau”.

Tầm nhìn này không trừu tượng: Ấn Độ hướng tới Viksit Bharat 2047 với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2047, trong khi Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Hai nước cam kết tăng cường hợp tác trong đổi mới sáng tạo, khoa học – công nghệ, công nghệ thông tin và truyền thông, y tế, công nghệ then chốt, thương mại và đầu tư, đồng thời tiếp tục củng cố quốc phòng, an ninh, văn hóa, du lịch và kết nối. Nói cách khác, Việt Nam và Ấn Độ đang xây dựng một quan hệ đối tác mang tính “toàn chuỗi” từ kinh tế, công nghệ tới an ninh.

Việt Nam mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược: từ Úc, Canada đến Ấn Độ

Một chiến lược đa tầng cho an ninh biển, công nghệ và người dân

Nhìn tổng thể, ba hướng hợp tác với Úc, Canada và Ấn Độ tạo nên một mạng lưới đa tầng: an ninh biển khu vực và quốc phòng với Úc, chuỗi cung ứng ASEAN gắn với Bắc Mỹ và đổi mới sáng tạo với Canada, tầm nhìn phát triển và hợp tác công nghệ – quốc phòng sâu rộng với Ấn Độ. Cách tiếp cận này không thay thế các cơ chế hiện có như ASEAN, mà bổ sung thêm kênh hợp tác song song, giúp Việt Nam bớt phụ thuộc vào bất kỳ siêu cường nào.

Đề xuất mạng lưới an ninh của Canberra xuất hiện trong lúc các nước chuẩn bị cho khả năng Mỹ giảm bớt gánh nặng an ninh. Ở chiều ngược lại, Việt Nam và Ấn Độ nhấn mạnh yêu cầu chuyển các cam kết chính trị cấp cao thành chương trình hợp tác cụ thể, mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân hai nước, đồng thời góp phần cho hòa bình, hợp tác, ổn định và thịnh vượng khu vực và thế giới. Đó là lời nhắc rằng mọi liên kết chiến lược, nếu không chạm tới đời sống người dân, đều dễ trở thành khẩu hiệu.

Thách thức còn lại là tốc độ hiện thực hóa. Các thỏa thuận về chuỗi cung ứng, khoa học – công nghệ, quốc phòng hay đào tạo nhân lực phải nhanh chóng được cụ thể hóa thành dự án, trường lớp, nhà máy và hạ tầng. Nếu làm được, Việt Nam không chỉ gia tăng sức chống chịu trước biến động chuỗi cung ứng và an ninh biển, mà còn có cơ hội bứt lên trong cuộc đua công nghệ. Ngược lại, nếu chậm trễ, mạng lưới đối tác chiến lược này có nguy cơ bị các nước khác tận dụng trước, để Việt Nam lại đứng ở “vành ngoài” của những dòng chảy mới.

Việt Nam mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược: từ Úc, Canada đến Ấn Độ

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!