Tôm – động lực chính của mục tiêu thủy sản 12 tỷ USD
Xuất khẩu tôm Việt Nam là hoạt động đưa các sản phẩm tôm nuôi và chế biến trong nước ra thị trường quốc tế, giữ vai trò mặt hàng chủ lực trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản và đóng góp tỷ trọng giá trị lớn nhất, trở thành trụ cột cho mục tiêu nâng tổng kim ngạch toàn ngành lên mốc thủy sản 12 tỷ USD trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, 7 tháng qua, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ, tạo nền tảng hướng tới mục tiêu tăng trưởng 8-10% và tổng kim ngạch trên 12 tỷ USD trong cả năm. Trong cơ cấu mặt hàng, tôm đạt 2,78 tỷ USD, tăng 12,6% và chiếm khoảng 41% tổng giá trị xuất khẩu, trở thành động lực chính kéo toàn ngành đi lên. Tôm không chỉ tạo đà tăng trưởng mà còn định hình vị thế thương hiệu thủy sản Việt Nam trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu.
Vì sao thời điểm hiện tại trở nên nhạy cảm với ngành tôm?
Đà tăng trưởng của ngành đang bước vào giai đoạn nhạy cảm vì rủi ro chính sách bắt đầu bộc lộ rõ tại thị trường Mỹ. Sức ép được dự báo gia tăng từ tháng 8 khi chính sách thuế mới của Hoa Kỳ bắt đầu tác động. Từ ngày 24/7/2026, Mỹ áp dụng vòng thuế mới theo Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974 với hàng hóa từ 60 đối tác, mức phổ biến 10% hoặc 12,5% đối với thủy sản. Với Việt Nam, mức thuế 12,5% chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm chịu mức 10%, nhưng khoảng cách nhỏ này đủ làm dịch chuyển lợi thế giữa các nguồn cung. Khi kế hoạch xuất khẩu thủy sản 12 tỷ USD phụ thuộc nhiều vào tôm, bất kỳ thay đổi nào trong chi phí và điều kiện tiếp cận thị trường Mỹ đều có thể tác động dây chuyền đến toàn bộ chiến lược tăng trưởng, từ sản xuất, chế biến đến phân bổ đơn hàng.
Cuộc cạnh tranh thị trường tôm tại Mỹ: lợi thế giá bị thách thức
Thuế Mỹ thủy sản mới làm cuộc cạnh tranh thị trường tôm thêm khốc liệt. Thị trường Mỹ vốn có mức độ cạnh tranh cao với nguồn cung đa dạng từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia; chênh lệch vài điểm phần trăm thuế nhập khẩu cũng có thể tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng, nhất là với mặt hàng có tính thay thế cao như tôm. Trong các nhóm thủy sản, tôm là mặt hàng chịu áp lực rõ nét nhất: ngoài thuế 12,5% theo Mục 301, nhiều doanh nghiệp còn gánh thêm thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD), khiến tổng nghĩa vụ thuế lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với một số đối thủ như Ecuador, Indonesia và Thái Lan. Điều này ép doanh nghiệp phải chia sẻ chi phí với nhà nhập khẩu thông qua giảm giá bán, bào mòn biên lợi nhuận và buộc xuất khẩu tôm Việt Nam phải dựa nhiều hơn vào lợi thế chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng thay vì cạnh tranh thuần túy bằng giá.
Tương quan cung cầu thay đổi: tôm Việt Nam cần chiến lược mới
Thuế mới của Hoa Kỳ không chỉ làm tăng chi phí mà còn tạo ra sự chênh lệch giữa các nước cung cấp, từ đó có thể thay đổi tương quan cạnh tranh tại một trong những thị trường thủy sản lớn nhất thế giới. Mục 301 được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững và có khả năng duy trì trong nhiều năm, khác với Mục 122 chỉ có hiệu lực 150 ngày. Nghĩa là doanh nghiệp không thể coi đây là cú sốc ngắn hạn mà phải tái cấu trúc chiến lược lâu dài: tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, tập trung phân khúc giá trị cao, đồng thời chia sẻ chi phí thuế với đối tác bằng các mô hình hợp tác linh hoạt. Điểm tích cực là nhiều đối thủ như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng chịu mức thuế 12,5%, hạn chế khả năng một nước hưởng lợi tuyệt đối. Tôm Việt Nam vì vậy vẫn có dư địa giữ vị thế nếu biết dịch chuyển trọng tâm cạnh tranh từ giá sang chất lượng và độ tin cậy chuỗi cung ứng.
Đa dạng hóa sản phẩm: vai trò của cá tra, cá ngừ và nhóm khác
Trong bối cảnh tôm chịu sức ép lớn, việc đa dạng hóa sản phẩm thủy sản trở nên cấp thiết để bảo vệ mục tiêu kim ngạch toàn ngành. Với cá tra, tác động trực tiếp từ chính sách thuế mới được đánh giá thấp hơn khi nhiều doanh nghiệp lớn đang hưởng thuế chống bán phá giá 0 USD/kg hoặc được loại khỏi lệnh áp thuế trên một số tổ hợp sản xuất – xuất khẩu; chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ thuế Mục 301 và cá tra có ít đối thủ thay thế hoàn toàn tại Mỹ. Cá ngừ lại đối mặt với áp lực tổng hợp: vừa chịu thuế Mục 301, vừa phải đáp ứng yêu cầu MMPA, COA, truy xuất nguồn gốc, quy định NOAA và tiêu chuẩn bền vững. Các nhóm mực, bạch tuộc, cua, ghẹ và nhuyễn thể có vỏ nhìn chung chỉ chịu khoản thuế bổ sung 12,5%, không bị AD hoặc CVD, nên tác động ở mức thấp hơn. Chính cơ cấu áp lực khác nhau này mở ra hướng đi: dùng những sản phẩm chịu thuế nhẹ hơn để cân bằng rủi ro và bổ sung giá trị cho chuỗi xuất khẩu đang phụ thuộc vào tôm.






