Nhà khoa học lập doanh nghiệp là gì và vì sao đây là bước ngoặt?
Nhà khoa học lập doanh nghiệp là cơ chế chính sách cho phép các cơ sở công lập, viên chức và giới nghiên cứu dùng kết quả khoa học, tài sản trí tuệ để góp vốn, thành lập, quản lý doanh nghiệp, qua đó thương mại hóa nghiên cứu và chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm vào thị trường theo quy định pháp luật hiện hành. Khi TP Hồ Chí Minh đề xuất cơ chế hỗ trợ nhà khoa học thương mại hóa kết quả nghiên cứu, câu chuyện không còn dừng lại ở vài thí điểm lẻ tẻ, mà hướng tới một kênh chính thức để các trường, viện và nhà khoa học bước hẳn vào sân chơi kinh tế. Điều đáng nói, đây không phải động thái riêng lẻ mà nằm trong bức tranh rộng hơn của chính sách khoa học Việt Nam, gắn với Nghị quyết 57-NQ/TW và Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025.

Cơ chế mới tại TP.HCM: từ tài sản trí tuệ đến vốn góp doanh nghiệp
Dự thảo tại TP Hồ Chí Minh được thiết kế khá tham vọng: cho phép cơ sở công lập thành lập, tham gia thành lập, góp vốn và cử nhân sự tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp để thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ thuộc quyền sở hữu trí tuệ của đơn vị. Nói thẳng, đây là lần hiếm hoi tài sản trí tuệ ở đơn vị công lập được nhìn như một loại vốn thực sự, chứ không chỉ là hồ sơ lưu trữ. Dự thảo cho phép dùng giá trị tài sản trí tuệ và các quyền tài sản hợp pháp làm nguồn lực góp vốn; giá trị này có thể được các bên tự thỏa thuận khi pháp luật không bắt buộc thẩm định, hoặc định giá theo quy định nếu cần. Một câu nói đáng trích là: “Đối với chi phí tư vấn xác định giá trị, thẩm định giá tài sản góp vốn, mức hỗ trợ được đề xuất tối đa 70%”. Đó là tín hiệu cho thấy thành phố sẵn sàng chia sẻ rủi ro tài chính ban đầu với nhà khoa học.
Không chỉ mở cửa cho tổ chức, dự thảo còn cho phép viên chức đáp ứng điều kiện được góp vốn, làm người đại diện theo ủy quyền, tham gia quản lý, điều hành hoặc làm việc tại doanh nghiệp thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây chính là mấu chốt: nhà khoa học lập doanh nghiệp không còn là ngoại lệ, mà trở thành một con đường nghề nghiệp hợp pháp, có khung kiểm soát xung đột lợi ích rõ ràng. Viên chức phải kê khai lợi ích liên quan, không tham gia quyết định giao dịch có xung đột, đồng thời bảo vệ bí mật và quyền sở hữu trí tuệ của cơ sở công lập. Nếu triển khai nghiêm túc, cơ chế này vừa mở cửa, vừa dựng hàng rào để hạn chế “tư nhân hóa” tài sản công.
Chính sách khoa học mới: ưu tiên nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo
Song song với động thái của TP.HCM, dự thảo Thông tư mới của Bộ GD&ĐT về quản lý nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cho thấy chính sách khoa học Việt Nam đang dịch chuyển rõ về phía ứng dụng. Thông tư này thay thế Thông tư số 15/2024/TT-BGDĐT trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW và Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025. Điểm đáng chú ý là phạm vi áp dụng được mở rộng sang cả cơ sở giáo dục đại học tư thục, thay vì bó hẹp trong các đơn vị trực thuộc một bộ. Đó là thông điệp: đổi mới khoa học không thể chỉ sống trong hệ thống công lập.
Dự thảo phân loại rõ nhiệm vụ: nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, phát triển công nghệ và nhiệm vụ đổi mới sáng tạo. Với nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ, sản phẩm bị đòi hỏi phải là công nghệ, quy trình, sản phẩm, giải pháp hoặc mô hình có khả năng ứng dụng, chuyển giao hoặc thương mại hóa. Nói cách khác, công bố khoa học không còn là đích duy nhất; bài toán là giải quyết vấn đề thực tế. Dự thảo còn ưu tiên nhiệm vụ có sự tham gia của doanh nghiệp, nhà đầu tư, quỹ đầu tư và chuyên gia giàu kinh nghiệm ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây là bước xoay chính sách: kéo doanh nghiệp, nhà đầu tư vào ngay từ khâu đặt hàng, không để nghiên cứu đi lệch khỏi nhu cầu thị trường.

Giảm khoảng cách lab–thị trường: tác động tới người dân và nền kinh tế
Khi cả trung ương và TP.HCM cùng nhấn mạnh thương mại hóa nghiên cứu, câu hỏi quan trọng nhất là: điều này có nghĩa gì với người dân? Dự thảo Thông tư mới nhấn mạnh rằng với nghiên cứu ứng dụng, kết quả phải có khả năng ứng dụng, chuyển giao hoặc thương mại hóa, nhằm đưa khoa học từ phòng thí nghiệm ra đời sống. Điều này đồng nghĩa các sản phẩm khoa học phải giải được bài toán cụ thể: từ công nghệ xử lý rác, mô hình giáo dục, tới giải pháp y tế. Theo dự thảo cơ chế của TP.HCM, “cơ chế này được kỳ vọng góp phần gia tăng số lượng kết quả nghiên cứu được ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa; tạo điều kiện hình thành, phát triển doanh nghiệp dựa trên kết quả nghiên cứu, công nghệ và tài sản trí tuệ của các cơ sở công lập”. Nếu kỳ vọng đó thành hiện thực, người hưởng lợi trực tiếp chính là doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng.
Về phía nhà khoa học, thương mại hóa nghiên cứu không còn là “phần phụ” mà trở thành một hướng phát triển sự nghiệp. TP.HCM đề xuất hỗ trợ 100% chi phí tư vấn, lập hồ sơ đăng ký chuyển giao quyền sử dụng quyền sở hữu trí tuệ và 100% chi phí tư vấn xây dựng hồ sơ pháp lý, đề án thành lập, quản lý, điều hành và góp vốn vào doanh nghiệp. Đây là sự thay đổi quan trọng: thay vì bắt nhà khoa học tự mày mò thủ tục, nhà nước đứng vào vai trò bà đỡ. Trong khi đó, việc ưu tiên nhiệm vụ có doanh nghiệp, nhà đầu tư tham gia ngay từ đầu giúp nhóm nghiên cứu xác định nhu cầu thị trường, hoàn thiện sản phẩm và tìm đầu ra. Cơ chế mới không chỉ giảm khoảng cách giữa phát hiện khoa học và ứng dụng kinh tế, mà còn tái định nghĩa mối quan hệ giữa nhà trường, nhà nước và doanh nghiệp.
Cơ hội, rủi ro và điều kiện để chính sách không dừng trên giấy
Dù nhiều tín hiệu tích cực, việc nhà khoa học lập doanh nghiệp vẫn đi kèm không ít rủi ro. Dự thảo tại TP.HCM đã phần nào nhận diện điều này khi đưa quản lý rủi ro và phương án thoái vốn vào ngay giai đoạn xây dựng đề án. Cơ sở công lập khi góp vốn phải có phương án xác định giá trị tài sản, tổ chức quản lý và sử dụng phần vốn góp, phân chia lợi nhuận, và cách xử lý khi doanh nghiệp hoạt động không hiệu quả, bao gồm cả chuyển nhượng, thoái vốn hoặc giải thể. Thẩm quyền của người đứng đầu cơ sở công lập trong phê duyệt đề án cũng được nêu rõ, nhằm tránh việc đầu tư theo phong trào.
Tuy vậy, rào cản lớn không chỉ là văn bản pháp lý mà còn là văn hóa tổ chức. Nhiều trường, viện vẫn quen với logic “an toàn hồ sơ” hơn là chấp nhận rủi ro thương mại. Nếu không thay đổi cách đánh giá thành tích khoa học – từ số bài báo sang giá trị ứng dụng – nhà khoa học khó toàn tâm cho doanh nghiệp. Dự thảo Thông tư mới có ưu tiên nghiên cứu ứng dụng và nhiệm vụ đổi mới sáng tạo, nhưng mức độ quyết liệt sẽ phụ thuộc vào cách các hội đồng đánh giá và phân bổ kinh phí. Ở chiều ngược lại, nhà khoa học cũng phải học ngôn ngữ của doanh nghiệp: hiểu thị trường, quản trị rủi ro, không kỳ vọng nhà nước gánh thay mọi thất bại. Cơ chế mới mở cửa, nhưng việc bước ra khỏi phòng lab hay không vẫn là lựa chọn – và trách nhiệm – của từng nhóm nghiên cứu.






