Điện hạt nhân Việt Nam: từ lựa chọn khó khăn đến trụ cột chiến lược
Điện hạt nhân Việt Nam là chiến lược phát triển nguồn điện công suất lớn, ổn định, phát thải carbon thấp nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, hỗ trợ tăng trưởng xanh và tạo nền tảng xây dựng ngành công nghiệp công nghệ cao gắn với khoa học, công nghệ hạt nhân hiện đại.
Việc lựa chọn điện hạt nhân không còn là câu hỏi “có hay không”, mà là “chuẩn bị như thế nào cho đủ nhanh, đủ an toàn”. Hội thảo khoa học cấp quốc gia “Phát triển điện hạt nhân vì tăng trưởng xanh và an ninh năng lượng quốc gia” tại Khánh Hòa cho thấy chủ trương đã rõ: điện hạt nhân phải trở lại trong cơ cấu nguồn, song hành cùng năng lượng tái tạo, thay vì bị coi là phương án dự phòng. Đây là bước ngoặt trong bối cảnh nhu cầu điện tăng mạnh, cam kết phát thải ròng bằng 0 và áp lực địa chính trị lên thị trường nhiên liệu hóa thạch ngày càng lớn.
Quan điểm cần thẳng thắn: nếu tiếp tục chần chừ với điện hạt nhân, Việt Nam sẽ tự trói mình vào chi phí điện cao, nguy cơ thiếu điện và phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, từ đó đánh mất lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn công nghiệp hóa mới.

Hội thảo tại Khánh Hòa: nơi định hình chương trình hạt nhân đến 2050
Hội thảo tại Khánh Hòa được tổ chức sáng 21/9, do Ban Tuyên giáo Trung ương phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ và Tỉnh ủy Khánh Hòa chủ trì, quy tụ lãnh đạo trung ương, địa phương, các tập đoàn kinh tế và giới khoa học. Không phải là một cuộc trao đổi thuần học thuật, đây là diễn đàn chính trị – kỹ thuật để “chốt” hướng đi dài hạn cho chương trình điện hạt nhân Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2050.
Báo cáo nhận diện thách thức và yêu cầu cho chương trình điện hạt nhân Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2050 hoàn thiện tháng 9/2026 đặt mục tiêu đến 2035 triển khai an toàn 2 dự án Ninh Thuận và ít nhất 1 dự án SMR, đồng thời làm chủ 70% khối lượng thẩm định nhà máy điện hạt nhân. Tầm nhìn 2050, hệ thống dự kiến có thêm khoảng 4 lò phản ứng công suất lớn và 10–15 lò SMR, đóng góp 10–15%/năm vào tăng trưởng kinh tế.
Một phát biểu đáng trích dẫn từ hội thảo là: “Mục tiêu đến năm 2035: Triển khai an toàn 2 dự án điện hạt nhân Ninh Thuận và ít nhất 1 dự án SMR;… tầm nhìn đến 2050: Bổ sung khoảng 4 lò phản ứng công suất lớn và 10-15 lò SMR”. Đây không chỉ là những con số kỹ thuật, mà là cam kết chính trị về một trụ cột mới của an ninh năng lượng.

Từ an ninh năng lượng đến động lực công nghiệp công nghệ cao
Điện hạt nhân trước hết là câu trả lời cho bài toán an ninh năng lượng trong thời đại chuyển dịch xanh. Với khả năng tạo ra sản lượng điện lớn, vận hành ổn định và phát thải carbon thấp, nguồn điện này có thể đảm nhiệm vai trò nguồn nền, bổ trợ hiệu quả cho năng lượng tái tạo vốn biến động theo thời tiết. Trong chiến lược năng lượng, điện hạt nhân được xác định là giải pháp quan trọng để bảo đảm đủ điện, tăng năng lực tự chủ và thúc đẩy tăng trưởng xanh.
Nhưng dừng lại ở khía cạnh cung cấp điện là nhìn quá hẹp. Như lãnh đạo Khánh Hòa nhấn mạnh, các dự án Ninh Thuận 1 và 2 không chỉ bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn mở ra dư địa phát triển công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ kỹ thuật, logistics và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tại địa phương. Nói cách khác, đây là “cú hích” để hình thành các cụm công nghiệp mới, kéo theo chuỗi giá trị công nghệ hạt nhân và công nghiệp hỗ trợ.
Thực tế cho thấy, đầu tư và vận hành các công trình năng lượng quy mô lớn, trong đó có điện hạt nhân, nếu được thiết kế đúng, sẽ tạo không gian phát triển mới, ổn định sinh kế và mang lại giá trị lâu dài cho người dân vùng dự án. Nếu bỏ lỡ cơ hội này, Khánh Hòa và khu vực Nam Trung Bộ khó có một “nam châm” đủ mạnh để thu hút dòng vốn và chất xám công nghệ cao.

Công nghệ hạt nhân, SMR và nhiệm vụ xây dựng năng lực quốc gia
Hội thảo cho thấy một điểm then chốt: phát triển điện hạt nhân đồng nghĩa phát triển năng lực khoa học – công nghệ quốc gia, chứ không phải chỉ mua công nghệ trọn gói. Các chuyên gia cập nhật xu hướng công nghệ lò thế hệ mới và lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), cùng kinh nghiệm quốc tế trong lựa chọn công nghệ phù hợp và vận hành an toàn.
Yêu cầu đặt ra rất rõ: phải xây dựng mạng lưới viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và đội ngũ chuyên gia đủ năng lực phân tích, kiểm chứng, tư vấn và cung cấp thông tin cho cộng đồng. Báo cáo tại hội thảo nhấn mạnh nhiệm vụ đào tạo đội ngũ chuyên gia, kỹ sư chất lượng cao; nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, thi công, vận hành và bảo dưỡng; từng bước hình thành mạng lưới tổ chức khoa học – công nghệ và ngành công nghiệp hỗ trợ.
Theo các đại biểu, phát triển điện hạt nhân đồng thời là quá trình xây dựng năng lực quốc gia; chuẩn bị nhân lực chất lượng cao và tăng cường năng lực quản lý là yếu tố then chốt. Quan điểm này cần được cụ thể hóa thành những chương trình đào tạo dài hơi, có thực hành tại các dự án cụ thể, thay vì những khóa học “trên giấy”. Nếu không đầu tư sớm, chúng ta sẽ phụ thuộc chuyên gia nước ngoài ngay trên chính các nhà máy của mình.

Vai trò của Petrovietnam và bài toán đồng thuận xã hội
Điện hạt nhân chỉ có thể trở thành trụ cột an ninh năng lượng khi thu hút được các tập đoàn lớn tham gia từ sớm. Tại hội thảo, Petrovietnam không chỉ xuất hiện với tư cách đơn vị đồng hành, mà còn trình bày tham luận về hướng tham gia chương trình điện hạt nhân và các giải pháp gia tăng giá trị cho người dân vùng dự án.
Đại diện Ban Đầu tư Dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 2 khẳng định định hướng ưu tiên nguồn lực và tạo việc làm bền vững tại chỗ, thông qua phối hợp đào tạo để người dân có thể tham gia trực tiếp xây dựng, vận hành công trình, cùng với phát triển hệ sinh thái kinh tế và công nghiệp phụ trợ quanh dự án. Về phía Nhà nước, chỉ riêng giai đoạn 2020–2025, kinh phí an sinh xã hội toàn Tập đoàn này đã đạt trên 5.130 tỷ đồng, tính chung 2011–2025 là hơn 10.300 tỷ đồng với trên 3,4 triệu lượt người dân thụ hưởng.
Tuy vậy, tiền và hạ tầng chưa đủ. Hội thảo nhấn mạnh cần triển khai đồng bộ các giải pháp về an sinh xã hội, bồi thường, tái định cư, chuẩn bị nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và đặc biệt là đổi mới truyền thông minh bạch. Nếu không xây dựng được niềm tin cộng đồng, mọi con số đầu tư hay kịch bản tăng trưởng đều có thể bị “vô hiệu hóa” bởi sự phản đối của người dân ngay tại nơi đặt nhà máy.

Kết luận: Chấp nhận độ khó để đổi lấy tương lai năng lượng bền vững
Điện hạt nhân là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, chuẩn bị lâu và tiêu chuẩn an toàn khắt khe, nhưng phần thưởng là một hệ thống điện ổn định, ít phát thải, đủ sức nâng đỡ quá trình tăng trưởng xanh và chuyển đổi số. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, áp lực cắt giảm phát thải và bất ổn địa chính trị năng lượng, việc Việt Nam khởi động lại chương trình điện hạt nhân là chọn lựa cần thiết, không phải lựa chọn xa xỉ.
Hội thảo tại Khánh Hòa cho thấy bức tranh tổng thể: lộ trình công nghệ, mục tiêu công suất, yêu cầu nhân lực, vai trò của các tập đoàn như Petrovietnam và bài toán đồng thuận xã hội đã được đặt lên bàn, cùng khung mục tiêu đến 2035 và tầm nhìn 2050. Vấn đề còn lại không phải “có làm hay không”, mà là dám chấp nhận độ khó để làm đúng, làm an toàn và làm minh bạch.
Nếu nhìn điện hạt nhân chỉ với nỗi sợ rủi ro, Việt Nam sẽ bỏ lỡ cơ hội xây dựng một nền công nghiệp công nghệ cao dựa trên công nghệ hạt nhân, bỏ lỡ một trụ cột quan trọng của an ninh năng lượng. Ngược lại, nếu biến an toàn thành nguyên tắc tuyệt đối, gắn phát triển với nâng cao nguồn nhân lực và khoa học công nghệ, điện hạt nhân có thể trở thành “hạ tầng chiến lược của hạ tầng chiến lược” – nền móng cho một nền kinh tế carbon thấp, độc lập và bền vững.






